(Top Banner Ad)
empty rhetoric
C1
Danh từ C1 Chính trị, Ngôn ngữ học

empty rhetoric

UK: /ˈempti ˈretərɪk/ • US: /ˈempti ˈrɛtərɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ sáo rỗng lời nói rỗng tuếch lời lẽ hoa mỹ suông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that is elaborate, inflated, and often devoid of genuine substance or sincerity; hollow or insincere speech.

Vietnamese Meaning

Lời lẽ hoa mỹ, phô trương, thường thiếu nội dung thực chất hoặc sự chân thành; lời nói rỗng tuếch, sáo rỗng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was dismissed as empty rhetoric, offering no concrete solutions."

    "Bài phát biểu của chính trị gia bị coi là lời lẽ sáo rỗng, không đưa ra giải pháp cụ thể nào."

  • "His promises were seen as nothing more than empty rhetoric designed to win votes."

    "Những lời hứa của anh ta được xem như không gì hơn là những lời lẽ sáo rỗng được thiết kế để giành phiếu bầu."

  • "The government's environmental policy is often criticized as being full of empty rhetoric but lacking real action."

    "Chính sách môi trường của chính phủ thường bị chỉ trích là đầy những lời lẽ sáo rỗng nhưng thiếu hành động thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective empty trống rỗng, không có gì bên trong
Verb empty làm trống rỗng, đổ hết ra
Noun emptiness sự trống rỗng, trạng thái không có gì
Noun rhetoric thuật hùng biện, lời lẽ hoa mỹ
Adjective rhetorical thuộc về hùng biện, tu từ
Adverb rhetorically một cách hùng biện, tu từ
Noun rhetorician nhà hùng biện, chuyên gia tu từ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aimōtijaz
Old English
ǣmtig
Middle English
emty
Modern English
empty
Ancient Greek
ῥητορικὴ τέχνη (rhētorikē tekhnē)
Latin
rhetorica
Old French
rethorique
Middle English
rethorik
Modern English
rhetoric

Nguồn gốc của 'empty rhetoric'

Cụm từ 'empty rhetoric' bao gồm hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Empty' (trống rỗng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ǣmtig', có nghĩa là 'không được sử dụng' hoặc 'nhàn rỗi'. Trong khi đó, 'rhetoric' (hùng biện) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'rhētorikē tekhnē', nghĩa là 'nghệ thuật diễn thuyết' hoặc 'nghệ thuật thuyết phục'. Khi kết hợp, 'empty rhetoric' mang ý nghĩa là những lời nói hoa mỹ, hùng hồn nhưng thiếu nội dung thực chất, không có cam kết hoặc hành động cụ thể đi kèm. Nó nhấn mạnh sự tương phản giữa hình thức và bản chất của thông điệp.

Usage Note

"Empty rhetoric" ám chỉ việc sử dụng ngôn ngữ một cách khéo léo, đôi khi là lừa bịp, để gây ấn tượng hoặc thuyết phục mà không có ý định thực hiện hoặc hỗ trợ bằng hành động cụ thể. Nó khác với "meaningful discourse" (diễn ngôn có ý nghĩa) ở chỗ thiếu đi sự chân thành và trọng tâm vào nội dung thực tế. Thường được sử dụng trong chính trị, tranh luận và những tình huống mà người nói muốn che giấu sự thiếu hành động hoặc ý định thực sự của mình. So với "platitude" (lời sáo rỗng), "empty rhetoric" nhấn mạnh hơn vào sự phô trương và kỹ năng diễn đạt.

Prepositions

about of

* **about:** Đề cập đến chủ đề hoặc vấn đề mà rhetoric rỗng tuếch đang bàn đến. Ví dụ: "The speech was full of empty rhetoric about change."
* **of:** Thường được sử dụng để chỉ phẩm chất hoặc bản chất của rhetoric. Ví dụ: "This is just empty rhetoric of a politician trying to win votes."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empty rhetoric
  • mere mere empty rhetoric
    (chỉ là lời nói suông)
  • pure pure empty rhetoric
    (hoàn toàn là lời nói sáo rỗng)
  • sheer sheer empty rhetoric
    (đơn thuần là lời lẽ rỗng tuếch)
  • grand grand empty rhetoric
    (lời lẽ hoa mỹ rỗng tuếch)
Verb + empty rhetoric
  • indulge in indulge in empty rhetoric
    (chìm đắm vào những lời lẽ sáo rỗng)
  • engage in engage in empty rhetoric
    (tham gia vào việc nói lời sáo rỗng)
  • resort to resort to empty rhetoric
    (phải dùng đến/lạm dụng lời lẽ rỗng tuếch)
  • dismiss as dismiss as empty rhetoric
    (bác bỏ/gạt bỏ là lời nói suông)
  • accuse of accuse of empty rhetoric
    (tố cáo vì lời lẽ sáo rỗng)

Idioms

  • Nothing but empty rhetoric

    Không gì khác ngoài những lời lẽ suông/rỗng tuếch.

    "His speech was nothing but empty rhetoric; there were no concrete plans."

    (Bài phát biểu của anh ta chỉ toàn lời lẽ sáo rỗng; không có kế hoạch cụ thể nào.)

  • To be dismissed as empty rhetoric

    Bị bác bỏ/coi nhẹ vì là lời nói suông.

    "Critics often dismiss political promises as empty rhetoric."

    (Giới phê bình thường bác bỏ những lời hứa chính trị là lời nói suông.)

  • Full of empty rhetoric

    Đầy rẫy những lời nói suông/rỗng tuếch.

    "The candidate's platform was full of empty rhetoric and lacked substance."

    (Cương lĩnh tranh cử của ứng viên đầy rẫy những lời nói suông và thiếu nội dung thực chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empty rhetoric

Danh từ
Lật mặt

Lời lẽ hoa mỹ, phô trương, thường thiếu nội dung thực chất hoặc sự chân thành; lời nói rỗng tuếch, sáo rỗng.

"The politician's speech was dismissed as empty rhetoric, offering no concrete solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician had been speaking for an hour, but it had been empty rhetoric; he hadn't addressed the actual issues.
Chính trị gia đã phát biểu cả tiếng đồng hồ, nhưng đó chỉ là những lời lẽ sáo rỗng; ông ấy đã không đề cập đến những vấn đề thực tế.
Phủ định
The government hadn't been engaging in empty rhetoric before the scandal broke; their policies had been surprisingly effective.
Chính phủ đã không sử dụng lời lẽ sáo rỗng trước khi vụ bê bối nổ ra; các chính sách của họ đã có hiệu quả đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Had the company been resorting to empty rhetoric to cover up their financial problems before they declared bankruptcy?
Có phải công ty đã dùng đến những lời lẽ sáo rỗng để che đậy các vấn đề tài chính của họ trước khi tuyên bố phá sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty rhetoric".

Lời nói và Hành động: Văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh và giáo dục, người ta thường coi trọng hành động, kết quả thực tế hơn là những lời nói hoa mỹ. Khái niệm 'empty rhetoric' phản ánh sự hoài nghi sâu sắc đối với những phát ngôn hùng hồn, hứa hẹn lớn lao nhưng thiếu cam kết thực hiện hoặc khả năng hiện thực hóa. Các câu tục ngữ như 'Actions speak louder than words' (Hành động có giá trị hơn lời nói) là minh chứng rõ ràng cho quan điểm này, đề cao tính xác thực và hiệu quả trong giao tiếp.

Chủ nghĩa Dân túy và Hùng biện

Thuật ngữ 'empty rhetoric' thường được sử dụng để chỉ trích các chính trị gia hoặc nhà lãnh đạo lợi dụng những lời lẽ hùng biện hoa mỹ, những lời hứa hẹn viển vông để thu hút sự ủng hộ của công chúng, mà không có ý định hoặc khả năng thực hiện chúng. Đây là một công cụ phân tích quan trọng trong việc mổ xẻ các chiến lược của chủ nghĩa dân túy (populism), nơi việc thao túng cảm xúc và dư luận thông qua ngôn ngữ trở nên phổ biến, thay vì đưa ra các giải pháp chính sách cụ thể và khả thi.