encountering reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experiencing or facing reality, often unexpectedly or directly.
Vietnamese Meaning
Trải nghiệm hoặc đối mặt với thực tế, thường là một cách bất ngờ hoặc trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Encountering reality can be a painful but necessary process."
"Đối mặt với thực tế có thể là một quá trình đau đớn nhưng cần thiết."
-
"After years of denial, she finally began encountering reality and dealing with her problems."
"Sau nhiều năm phủ nhận, cuối cùng cô ấy bắt đầu đối mặt với thực tế và giải quyết các vấn đề của mình."
-
"The character's journey is about encountering reality and accepting its complexities."
"Hành trình của nhân vật là về việc đối mặt với thực tế và chấp nhận sự phức tạp của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | encounter | chạm trán, gặp gỡ, đối mặt |
| Noun | encounter | cuộc chạm trán, sự đối đầu |
| Noun | reality | thực tế, sự thật |
| Adjective | real | thật, có thật |
| Adverb | really | thực sự, thật sự |
| Adjective | realistic | thực tế, có tính hiện thực |
| Verb | realize | nhận ra, thực hiện |
| Noun | realization | sự nhận ra, sự thực hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa về việc đối diện với những khía cạnh khó khăn hoặc phức tạp của thực tế. Nó có thể liên quan đến việc nhận ra sự thật, đối diện với những thử thách, hoặc chấp nhận những điều không mong muốn. So với 'facing reality', 'encountering reality' có thể hàm ý một sự chủ động hoặc một sự va chạm bất ngờ hơn.
Reality, in this context, often implies a contrast to illusion, fantasy, or delusion. It emphasizes the genuine, factual state of affairs.
Prepositions
'Encountering reality with...' thường được sử dụng để mô tả cách một người đối diện hoặc xử lý thực tế, ví dụ: 'Encountering reality with resilience' (Đối diện thực tế với sự kiên cường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face encountering reality (đối mặt với thực tế)
-
struggle with struggle with encountering reality (vật lộn khi đối mặt với thực tế)
-
avoid avoid encountering reality (tránh né việc đối mặt với thực tế)
-
challenge the challenge of encountering reality (thử thách khi đối mặt với thực tế)
-
process the process of encountering reality (quá trình đối mặt với thực tế)
-
fear the fear of encountering reality (nỗi sợ hãi khi đối mặt với thực tế)
-
directly directly encountering reality (trực tiếp đối mặt với thực tế)
-
gradually gradually encountering reality (dần dần đối mặt với thực tế)
-
painfully painfully encountering reality (đối mặt với thực tế một cách đau đớn)
Idioms
-
A rude awakening
Một sự thức tỉnh phũ phàng (nhận ra sự thật khó chịu một cách đột ngột)
"Graduating from college was a rude awakening for her, as she began encountering reality in the job market."
(Tốt nghiệp đại học là một sự thức tỉnh phũ phàng đối với cô ấy, khi cô ấy bắt đầu đối mặt với thực tế trên thị trường việc làm.)
-
Come down to earth
Trở về với thực tế (sau một thời gian mơ mộng hoặc xa rời thực tại)
"After spending months planning her dream wedding, she had to come down to earth when encountering reality of the budget."
(Sau nhiều tháng lên kế hoạch cho đám cưới mơ ước, cô ấy đã phải trở về với thực tế khi đối mặt với thực tế về ngân sách.)
-
A reality check
Kiểm tra lại thực tế (một sự kiện hoặc tình huống buộc ai đó phải đối diện với sự thật)
"Losing his job was a harsh reality check, forcing him into encountering reality of his financial situation."
(Mất việc làm là một bài kiểm tra thực tế khắc nghiệt, buộc anh phải đối mặt với thực tế tình hình tài chính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
encountering reality
Verb (participle)Trải nghiệm hoặc đối mặt với thực tế, thường là một cách bất ngờ hoặc trực tiếp.
"Encountering reality can be a painful but necessary process."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is really encountering reality now, isn't he? |
Anh ấy thực sự đang đối mặt với thực tế bây giờ, phải không? |
| Phủ định | They aren't encountering reality very well, are they? |
Họ không đối mặt với thực tế tốt lắm, phải không? |
| Nghi vấn | She encountered the harsh reality, didn't she? |
Cô ấy đã gặp phải thực tế khắc nghiệt, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encountering reality".
