(Top Banner Ad)
encountering reality
C1
Verb (participle) C1 Triết học, Tâm lý học, Đời sống

encountering reality

UK: /ɪnˈkaʊntərɪŋ riˈæləti/ • US: /ɪnˈkaʊntərɪŋ riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

đối diện thực tế chạm trán thực tế đương đầu với thực tế tiếp xúc với thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing or facing reality, often unexpectedly or directly.

Vietnamese Meaning

Trải nghiệm hoặc đối mặt với thực tế, thường là một cách bất ngờ hoặc trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Encountering reality can be a painful but necessary process."

    "Đối mặt với thực tế có thể là một quá trình đau đớn nhưng cần thiết."

  • "After years of denial, she finally began encountering reality and dealing with her problems."

    "Sau nhiều năm phủ nhận, cuối cùng cô ấy bắt đầu đối mặt với thực tế và giải quyết các vấn đề của mình."

  • "The character's journey is about encountering reality and accepting its complexities."

    "Hành trình của nhân vật là về việc đối mặt với thực tế và chấp nhận sự phức tạp của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encounter chạm trán, gặp gỡ, đối mặt
Noun encounter cuộc chạm trán, sự đối đầu
Noun reality thực tế, sự thật
Adjective real thật, có thật
Adverb really thực sự, thật sự
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực
Verb realize nhận ra, thực hiện
Noun realization sự nhận ra, sự thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incontra (adv.)
Old French
encontrer (verb)
Middle English
encountren (verb)
English
encounter (verb)
Latin
res (noun)
Late Latin
realitas (noun)
English
reality (noun)

Nguồn Gốc Của 'Encounter' và 'Reality'

Cụm từ 'encountering reality' (đối mặt với thực tế) không phải là một thành ngữ cổ mà là sự kết hợp trực tiếp giữa hai từ 'encounter' và 'reality'. Từ 'encounter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incontra' (nghĩa là 'đối diện, chống lại') qua tiếng Pháp cổ 'encontrer' (nghĩa là 'gặp gỡ, đối đầu'). 'Reality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'res' (nghĩa là 'vật, sự việc') và tiếng Latin muộn 'realitas' (nghĩa là 'tính có thật, hiện thực'). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng là 'trải nghiệm hoặc đối diện với sự thật, điều đang tồn tại'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về việc đối diện với những khía cạnh khó khăn hoặc phức tạp của thực tế. Nó có thể liên quan đến việc nhận ra sự thật, đối diện với những thử thách, hoặc chấp nhận những điều không mong muốn. So với 'facing reality', 'encountering reality' có thể hàm ý một sự chủ động hoặc một sự va chạm bất ngờ hơn.
Reality, in this context, often implies a contrast to illusion, fantasy, or delusion. It emphasizes the genuine, factual state of affairs.

Prepositions

with

'Encountering reality with...' thường được sử dụng để mô tả cách một người đối diện hoặc xử lý thực tế, ví dụ: 'Encountering reality with resilience' (Đối diện thực tế với sự kiên cường).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + (preposition) + encountering reality
  • face face encountering reality
    (đối mặt với thực tế)
  • struggle with struggle with encountering reality
    (vật lộn khi đối mặt với thực tế)
  • avoid avoid encountering reality
    (tránh né việc đối mặt với thực tế)
Nouns + of encountering reality
  • challenge the challenge of encountering reality
    (thử thách khi đối mặt với thực tế)
  • process the process of encountering reality
    (quá trình đối mặt với thực tế)
  • fear the fear of encountering reality
    (nỗi sợ hãi khi đối mặt với thực tế)
Adverbs describing how one is encountering reality
  • directly directly encountering reality
    (trực tiếp đối mặt với thực tế)
  • gradually gradually encountering reality
    (dần dần đối mặt với thực tế)
  • painfully painfully encountering reality
    (đối mặt với thực tế một cách đau đớn)

Idioms

  • A rude awakening

    Một sự thức tỉnh phũ phàng (nhận ra sự thật khó chịu một cách đột ngột)

    "Graduating from college was a rude awakening for her, as she began encountering reality in the job market."

    (Tốt nghiệp đại học là một sự thức tỉnh phũ phàng đối với cô ấy, khi cô ấy bắt đầu đối mặt với thực tế trên thị trường việc làm.)

  • Come down to earth

    Trở về với thực tế (sau một thời gian mơ mộng hoặc xa rời thực tại)

    "After spending months planning her dream wedding, she had to come down to earth when encountering reality of the budget."

    (Sau nhiều tháng lên kế hoạch cho đám cưới mơ ước, cô ấy đã phải trở về với thực tế khi đối mặt với thực tế về ngân sách.)

  • A reality check

    Kiểm tra lại thực tế (một sự kiện hoặc tình huống buộc ai đó phải đối diện với sự thật)

    "Losing his job was a harsh reality check, forcing him into encountering reality of his financial situation."

    (Mất việc làm là một bài kiểm tra thực tế khắc nghiệt, buộc anh phải đối mặt với thực tế tình hình tài chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encountering reality

Verb (participle)
Lật mặt

Trải nghiệm hoặc đối mặt với thực tế, thường là một cách bất ngờ hoặc trực tiếp.

"Encountering reality can be a painful but necessary process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is really encountering reality now, isn't he?
Anh ấy thực sự đang đối mặt với thực tế bây giờ, phải không?
Phủ định
They aren't encountering reality very well, are they?
Họ không đối mặt với thực tế tốt lắm, phải không?
Nghi vấn
She encountered the harsh reality, didn't she?
Cô ấy đã gặp phải thực tế khắc nghiệt, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encountering reality".

Sự Thức Tỉnh Phũ Phàng và 'Kính Màu Hồng'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'encountering reality' thường được liên kết với những trải nghiệm chuyển đổi, nơi một người phải từ bỏ những ảo tưởng hoặc kỳ vọng không thực tế. Hình ảnh 'rose-tinted glasses' (kính màu hồng) là một ẩn dụ phổ biến để chỉ việc nhìn cuộc sống qua lăng kính lạc quan thái quá hoặc thiếu thực tế, cho đến khi 'encountering reality' buộc họ phải nhìn nhận sự thật trần trụi. 'A rude awakening' (sự thức tỉnh phũ phàng) là một cụm từ thường dùng để mô tả cú sốc khi nhận ra sự thật.

Giai Đoạn Chuyển Giao: Từ Mộng Mơ Đến Thực Tế

Việc 'encountering reality' là một chủ đề trung tâm trong nhiều câu chuyện về 'coming-of-age' (trưởng thành), nơi các nhân vật trẻ trải qua những thử thách đầu đời, học cách đối diện với thế giới phức tạp và thường khắc nghiệt. Đây có thể là lúc một người rời khỏi gia đình, bắt đầu công việc đầu tiên, hoặc đối mặt với trách nhiệm xã hội, từ bỏ sự ngây thơ để chấp nhận những khía cạnh ít lý tưởng hơn của cuộc sống.