experiencing reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actively perceiving or undergoing the state of things as they actually exist, rather than as they might be imagined or theorized.
Vietnamese Meaning
Chủ động cảm nhận hoặc trải qua trạng thái của sự vật như chúng thực sự tồn tại, chứ không phải như chúng có thể được tưởng tượng hoặc lý thuyết hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people seek spiritual enlightenment by experiencing reality directly, without the filter of societal norms."
"Nhiều người tìm kiếm sự khai sáng tâm linh bằng cách trải nghiệm trực tiếp thực tại, không thông qua bộ lọc của các chuẩn mực xã hội."
-
"Experiencing reality can be a painful process, but it's necessary for growth."
"Trải nghiệm thực tại có thể là một quá trình đau đớn, nhưng nó cần thiết cho sự trưởng thành."
-
"Through meditation, she learned to focus on experiencing reality in the present moment."
"Thông qua thiền định, cô ấy đã học cách tập trung vào việc trải nghiệm thực tại trong khoảnh khắc hiện tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experience | Kinh nghiệm, trải nghiệm, sự từng trải |
| Verb | experience | Trải qua, nếm trải, kinh qua |
| Adjective | experienced | Có kinh nghiệm, từng trải |
| Adjective | experiential | Thuộc về kinh nghiệm, dựa trên trải nghiệm |
| Noun | reality | Thực tế, thực tại |
| Noun | realist | Người theo chủ nghĩa hiện thực |
| Adjective | real | Thật, có thật, thực |
| Adjective | realistic | Thực tế, có tính hiện thực |
| Adverb | really | Thực sự, thật sự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tương tác trực tiếp và cá nhân với thế giới xung quanh. Nó gợi ý một sự tham gia tích cực, không chỉ là quan sát thụ động. 'Experiencing' ngụ ý một quá trình, một sự tiếp xúc liên tục với 'reality'. So với 'knowing reality', 'experiencing reality' mang tính chủ quan và cảm tính hơn. 'Knowing' tập trung vào kiến thức và thông tin, trong khi 'experiencing' nhấn mạnh cảm xúc và cảm giác cá nhân.
Prepositions
'Experiencing reality in' thường dùng để chỉ bối cảnh, môi trường mà trải nghiệm diễn ra. Ví dụ: 'Experiencing reality in a dream'. 'Experiencing reality through' thường dùng để chỉ phương tiện, công cụ hoặc lăng kính mà qua đó trải nghiệm được hình thành. Ví dụ: 'Experiencing reality through art'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
directly directly experiencing reality (trực tiếp trải nghiệm thực tế)
-
fully fully experiencing reality (trải nghiệm thực tế một cách trọn vẹn)
-
authentically authentically experiencing reality (trải nghiệm thực tế một cách chân thực)
-
avoid avoid experiencing reality (tránh né việc trải nghiệm thực tế)
-
embrace embrace experiencing reality (đón nhận việc trải nghiệm thực tế)
-
struggle with struggle with experiencing reality (vật lộn với việc trải nghiệm thực tế)
-
a different way of a different way of experiencing reality (một cách trải nghiệm thực tế khác)
-
the subjective nature of the subjective nature of experiencing reality (tính chủ quan của việc trải nghiệm thực tế)
-
a unique form of a unique form of experiencing reality (một hình thức trải nghiệm thực tế độc đáo)
Idioms
-
A heightened sense of experiencing reality
Cảm giác trải nghiệm thực tế mãnh liệt/sâu sắc hơn
"After the meditation retreat, he reported a heightened sense of experiencing reality."
(Sau khóa thiền, anh ấy báo cáo có cảm giác trải nghiệm thực tế sâu sắc hơn.)
-
Coming to terms with experiencing reality
Chấp nhận, đối mặt với việc trải nghiệm thực tế (đặc biệt là sau một giai đoạn khó khăn hoặc chối bỏ)
"It took him a long time to come to terms with experiencing reality after the accident."
(Anh ấy phải mất một thời gian dài để chấp nhận việc trải nghiệm thực tế sau tai nạn.)
-
Disconnect from experiencing reality
Mất kết nối với việc trải nghiệm thực tế; cảm giác xa rời thực tại
"Some mental health conditions can lead to a profound disconnect from experiencing reality."
(Một số tình trạng sức khỏe tâm thần có thể dẫn đến sự mất kết nối sâu sắc với việc trải nghiệm thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experiencing reality
Động từ + Danh từChủ động cảm nhận hoặc trải qua trạng thái của sự vật như chúng thực sự tồn tại, chứ không phải như chúng có thể được tưởng tượng hoặc lý thuyết hóa.
"Many people seek spiritual enlightenment by experiencing reality directly, without the filter of societal norms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experiencing reality".
