(Top Banner Ad)
experiencing reality
B2
Động từ + Danh từ B2 Triết học, Tâm lý học, Nhận thức

experiencing reality

UK: /ɪkˈspɪəriən.sɪŋ riˈæləti/ • US: /ɪkˈspɪriən.sɪŋ riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm thực tại cảm nhận thực tại sống với thực tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actively perceiving or undergoing the state of things as they actually exist, rather than as they might be imagined or theorized.

Vietnamese Meaning

Chủ động cảm nhận hoặc trải qua trạng thái của sự vật như chúng thực sự tồn tại, chứ không phải như chúng có thể được tưởng tượng hoặc lý thuyết hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people seek spiritual enlightenment by experiencing reality directly, without the filter of societal norms."

    "Nhiều người tìm kiếm sự khai sáng tâm linh bằng cách trải nghiệm trực tiếp thực tại, không thông qua bộ lọc của các chuẩn mực xã hội."

  • "Experiencing reality can be a painful process, but it's necessary for growth."

    "Trải nghiệm thực tại có thể là một quá trình đau đớn, nhưng nó cần thiết cho sự trưởng thành."

  • "Through meditation, she learned to focus on experiencing reality in the present moment."

    "Thông qua thiền định, cô ấy đã học cách tập trung vào việc trải nghiệm thực tại trong khoảnh khắc hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience Kinh nghiệm, trải nghiệm, sự từng trải
Verb experience Trải qua, nếm trải, kinh qua
Adjective experienced Có kinh nghiệm, từng trải
Adjective experiential Thuộc về kinh nghiệm, dựa trên trải nghiệm
Noun reality Thực tế, thực tại
Noun realist Người theo chủ nghĩa hiện thực
Adjective real Thật, có thật, thực
Adjective realistic Thực tế, có tính hiện thực
Adverb really Thực sự, thật sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experiri (to try, test)
Latin
experientia (trial, proof, experience)
Old French
experience
Middle English
experience
English
experience

Nguồn gốc từ 'Experience'

Từ 'experience' (trải nghiệm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'experiri', mang nghĩa 'thử' hoặc 'kiểm nghiệm'. Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển thành 'experientia' (sự thử nghiệm, sự từng trải) và sau đó đi vào tiếng Anh, phản ánh ý nghĩa của việc học hỏi thông qua việc làm hoặc quan sát.

Nguồn gốc từ 'Reality'

Từ 'reality' (thực tế) bắt nguồn từ tiếng Latin 'res' có nghĩa là 'vật' hoặc 'sự việc'. Từ đó, phát triển thành 'realis' (thực tế, có thật) và sau đó là 'realitas' trong tiếng Latin Trung Cổ, nhấn mạnh khái niệm về những gì tồn tại một cách khách quan.

Cụm từ 'Experiencing reality'

Cụm từ 'experiencing reality' (trải nghiệm thực tế) là sự kết hợp của động từ 'experience' và danh từ 'reality' để mô tả hành động nhận thức, cảm nhận và tương tác với thế giới xung quanh chúng ta. Đây không phải là một từ có nguồn gốc phức tạp mà là một cụm từ mô tả trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tương tác trực tiếp và cá nhân với thế giới xung quanh. Nó gợi ý một sự tham gia tích cực, không chỉ là quan sát thụ động. 'Experiencing' ngụ ý một quá trình, một sự tiếp xúc liên tục với 'reality'. So với 'knowing reality', 'experiencing reality' mang tính chủ quan và cảm tính hơn. 'Knowing' tập trung vào kiến thức và thông tin, trong khi 'experiencing' nhấn mạnh cảm xúc và cảm giác cá nhân.

Prepositions

in through

'Experiencing reality in' thường dùng để chỉ bối cảnh, môi trường mà trải nghiệm diễn ra. Ví dụ: 'Experiencing reality in a dream'. 'Experiencing reality through' thường dùng để chỉ phương tiện, công cụ hoặc lăng kính mà qua đó trải nghiệm được hình thành. Ví dụ: 'Experiencing reality through art'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + experiencing reality
  • directly directly experiencing reality
    (trực tiếp trải nghiệm thực tế)
  • fully fully experiencing reality
    (trải nghiệm thực tế một cách trọn vẹn)
  • authentically authentically experiencing reality
    (trải nghiệm thực tế một cách chân thực)
Verb + experiencing reality
  • avoid avoid experiencing reality
    (tránh né việc trải nghiệm thực tế)
  • embrace embrace experiencing reality
    (đón nhận việc trải nghiệm thực tế)
  • struggle with struggle with experiencing reality
    (vật lộn với việc trải nghiệm thực tế)
Noun/Adjective describing *way* of experiencing reality
  • a different way of a different way of experiencing reality
    (một cách trải nghiệm thực tế khác)
  • the subjective nature of the subjective nature of experiencing reality
    (tính chủ quan của việc trải nghiệm thực tế)
  • a unique form of a unique form of experiencing reality
    (một hình thức trải nghiệm thực tế độc đáo)

Idioms

  • A heightened sense of experiencing reality

    Cảm giác trải nghiệm thực tế mãnh liệt/sâu sắc hơn

    "After the meditation retreat, he reported a heightened sense of experiencing reality."

    (Sau khóa thiền, anh ấy báo cáo có cảm giác trải nghiệm thực tế sâu sắc hơn.)

  • Coming to terms with experiencing reality

    Chấp nhận, đối mặt với việc trải nghiệm thực tế (đặc biệt là sau một giai đoạn khó khăn hoặc chối bỏ)

    "It took him a long time to come to terms with experiencing reality after the accident."

    (Anh ấy phải mất một thời gian dài để chấp nhận việc trải nghiệm thực tế sau tai nạn.)

  • Disconnect from experiencing reality

    Mất kết nối với việc trải nghiệm thực tế; cảm giác xa rời thực tại

    "Some mental health conditions can lead to a profound disconnect from experiencing reality."

    (Một số tình trạng sức khỏe tâm thần có thể dẫn đến sự mất kết nối sâu sắc với việc trải nghiệm thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experiencing reality

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Chủ động cảm nhận hoặc trải qua trạng thái của sự vật như chúng thực sự tồn tại, chứ không phải như chúng có thể được tưởng tượng hoặc lý thuyết hóa.

"Many people seek spiritual enlightenment by experiencing reality directly, without the filter of societal norms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experiencing reality".

Tính chủ quan của Thực tại

Trong nhiều nền văn hóa và triết học phương Tây, có một sự nhận thức sâu sắc rằng mỗi cá nhân trải nghiệm thực tế một cách chủ quan. Điều này có nghĩa là thế giới mà chúng ta cảm nhận không hoàn toàn giống nhau giữa người này với người khác, mà bị ảnh hưởng bởi ký ức, cảm xúc, niềm tin, và kinh nghiệm cá nhân. Khái niệm này thách thức ý tưởng về một 'thực tế khách quan' duy nhất.

Chánh niệm và Trải nghiệm Thực tại

Thực hành chánh niệm (mindfulness), có nguồn gốc từ các truyền thống Phật giáo phương Đông và ngày càng phổ biến ở phương Tây, khuyến khích con người tập trung vào việc trải nghiệm thực tại ở khoảnh khắc hiện tại một cách trọn vẹn và không phán xét. Mục tiêu là nhận thức rõ ràng về suy nghĩ, cảm xúc và cảm giác mà không bị cuốn theo chúng, từ đó tăng cường kết nối với thực tại.