end war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop a war; to bring a war to a conclusion.
Vietnamese Meaning
Chấm dứt một cuộc chiến; đưa một cuộc chiến đến hồi kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The international community is working to end the war through diplomatic negotiations."
"Cộng đồng quốc tế đang nỗ lực chấm dứt cuộc chiến thông qua các cuộc đàm phán ngoại giao."
-
"The president vowed to end the war as soon as possible."
"Tổng thống tuyên bố sẽ chấm dứt cuộc chiến càng sớm càng tốt."
-
"People around the world marched to end the war."
"Người dân trên khắp thế giới đã tuần hành để chấm dứt cuộc chiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | end | Sự kết thúc, điểm cuối |
| Verb | end | Kết thúc, chấm dứt |
| Adjective | endless | Vô tận, không ngừng |
| Noun | ending | Sự kết thúc (của một câu chuyện, bộ phim) |
| Noun | war | Chiến tranh |
| Noun | warfare | Chiến tranh, chiến sự |
| Adjective | warlike | Hiếu chiến, có tính chất chiến tranh |
| Noun | warrior | Chiến binh, dũng sĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'end war' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, quân sự hoặc xã hội khi thảo luận về việc ngăn chặn hoặc kết thúc một cuộc xung đột vũ trang. Nó mang sắc thái của sự quyết tâm và mong muốn hòa bình. Cần phân biệt với các cụm từ như 'win a war' (chiến thắng một cuộc chiến) hoặc 'lose a war' (thua một cuộc chiến), trong đó tập trung vào kết quả của cuộc chiến thay vì việc chấm dứt nó.
Prepositions
Khi 'end war' đi với 'to', nó thường diễn tả hành động hướng tới mục tiêu chấm dứt chiến tranh (e.g., 'Efforts to end war'). Khi đi với 'by', nó thường chỉ phương thức để chấm dứt chiến tranh (e.g., 'End war by diplomacy').
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to end war (cố gắng chấm dứt chiến tranh)
-
seek to seek to end war (tìm cách chấm dứt chiến tranh)
-
work to work to end war (nỗ lực để chấm dứt chiến tranh)
-
negotiate to negotiate to end war (đàm phán để chấm dứt chiến tranh)
-
quickly quickly end war (nhanh chóng chấm dứt chiến tranh)
-
successfully successfully end war (chấm dứt chiến tranh thành công)
-
finally finally end war (cuối cùng cũng chấm dứt chiến tranh)
-
efforts to efforts to end war (những nỗ lực để chấm dứt chiến tranh)
-
movement to movement to end war (phong trào chấm dứt chiến tranh)
-
hope to hope to end war (hy vọng chấm dứt chiến tranh)
Idioms
-
A war to end all wars
Một cuộc chiến tranh để chấm dứt mọi cuộc chiến (thường được dùng một cách mỉa mai, hàm ý rằng không có cuộc chiến nào thực sự chấm dứt được tất cả các cuộc chiến khác).
"Many hoped World War I would be 'a war to end all wars,' but history proved otherwise."
(Nhiều người đã hy vọng Thế chiến I sẽ là 'một cuộc chiến để chấm dứt mọi cuộc chiến,' nhưng lịch sử đã chứng minh điều ngược lại.)
-
End war once and for all
Chấm dứt chiến tranh một lần và mãi mãi (một cách dứt khoát và vĩnh viễn).
"Humanity must find a way to end war once and for all."
(Nhân loại phải tìm cách chấm dứt chiến tranh một lần và mãi mãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
end war
Cụm động từChấm dứt một cuộc chiến; đưa một cuộc chiến đến hồi kết.
"The international community is working to end the war through diplomatic negotiations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end war".
