english units
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Units of measurement used in England and traditionally in the United States, based on the imperial system.
Vietnamese Meaning
Các đơn vị đo lường được sử dụng ở Anh và theo truyền thống ở Hoa Kỳ, dựa trên hệ đo lường Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room's dimensions were given in english units, making it difficult to compare with the metric plans."
"Kích thước của căn phòng được đưa ra bằng các đơn vị Anh, gây khó khăn cho việc so sánh với các bản vẽ theo hệ mét."
-
"The old textbooks still used english units for calculations."
"Các sách giáo khoa cũ vẫn sử dụng các đơn vị Anh để tính toán."
-
"It's necessary to convert english units to metric units for scientific research."
"Cần thiết phải chuyển đổi các đơn vị Anh sang đơn vị hệ mét cho nghiên cứu khoa học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hệ đo lường truyền thống như inch, foot, pound, gallon. Khác với hệ mét (SI units) được sử dụng rộng rãi hơn trên thế giới. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, hoặc khi so sánh với hệ mét.
Prepositions
Ví dụ: 'The length in english units' (Chiều dài theo đơn vị Anh). 'A unit of the english system' (Một đơn vị của hệ thống Anh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use English units (sử dụng các đơn vị Anh)
-
convert convert English units to metric (chuyển đổi đơn vị Anh sang hệ mét)
-
traditional traditional English units (các đơn vị Anh truyền thống)
-
standard standard English units (các đơn vị Anh tiêu chuẩn)
-
system of system of English units (hệ thống các đơn vị Anh)
-
measurement in measurement in English units (đo lường bằng đơn vị Anh)
Idioms
-
English units of measurement
Hệ thống đơn vị đo lường của Anh
"The United States still largely uses English units of measurement."
(Hoa Kỳ vẫn chủ yếu sử dụng hệ thống đơn vị đo lường của Anh.)
-
traditional English units
Các đơn vị Anh truyền thống
"Many older recipes still list ingredients in traditional English units."
(Nhiều công thức nấu ăn cũ vẫn liệt kê nguyên liệu theo các đơn vị Anh truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
english units
Danh từCác đơn vị đo lường được sử dụng ở Anh và theo truyền thống ở Hoa Kỳ, dựa trên hệ đo lường Anh.
"The room's dimensions were given in english units, making it difficult to compare with the metric plans."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Firstly, the students reviewed grammar; secondly, they practiced vocabulary; and finally, they completed an english unit. |
Đầu tiên, các sinh viên ôn lại ngữ pháp; thứ hai, họ thực hành từ vựng; và cuối cùng, họ hoàn thành một đơn vị tiếng Anh. |
| Phủ định | Unlike the math section, which was straightforward, the english unit, which proved difficult, wasn't completed by everyone. |
Không giống như phần toán, vốn dễ hiểu, đơn vị tiếng Anh, vốn tỏ ra khó khăn, không phải ai cũng hoàn thành. |
| Nghi vấn | John, did you understand the material in the english unit, or do you need further explanation? |
John, bạn có hiểu tài liệu trong đơn vị tiếng Anh không, hay bạn cần giải thích thêm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "english units".
