(Top Banner Ad)
english units
B1
Danh từ B1 Vật lý, Kỹ thuật

english units

UK: /ˈɪŋɡlɪʃ ˈjuːnɪts/ • US: /ˈɪŋɡlɪʃ ˈjuːnɪts/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị đo lường Anh hệ đo lường Anh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Units of measurement used in England and traditionally in the United States, based on the imperial system.

Vietnamese Meaning

Các đơn vị đo lường được sử dụng ở Anh và theo truyền thống ở Hoa Kỳ, dựa trên hệ đo lường Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room's dimensions were given in english units, making it difficult to compare with the metric plans."

    "Kích thước của căn phòng được đưa ra bằng các đơn vị Anh, gây khó khăn cho việc so sánh với các bản vẽ theo hệ mét."

  • "The old textbooks still used english units for calculations."

    "Các sách giáo khoa cũ vẫn sử dụng các đơn vị Anh để tính toán."

  • "It's necessary to convert english units to metric units for scientific research."

    "Cần thiết phải chuyển đổi các đơn vị Anh sang đơn vị hệ mét cho nghiên cứu khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun England Nước Anh
Adjective English Thuộc về nước Anh, người Anh hoặc tiếng Anh
Noun unit Đơn vị (đo lường)
Verb unite Thống nhất, kết hợp
Noun unity Sự thống nhất, đoàn kết

Synonyms

Antonyms

metric units (đơn vị hệ mét)

Related Words

measurement (đo lường)conversion (chuyển đổi (đơn vị))feet (feet (đơn vị đo chiều dài))inches (inches (đơn vị đo chiều dài))pounds (pounds (đơn vị đo khối lượng))

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unitas
Old French
unité
Middle English
unite
Old English
Englisc
Modern English
English units

Nguồn gốc 'English'

Phần 'English' trong cụm từ 'English units' (đơn vị Anh) xuất phát từ tên của người Angle, một bộ tộc Germanic di cư đến đảo Anh và hình thành nên nước Anh. Hệ thống đo lường này đã được phát triển và sử dụng rộng rãi ở Anh, sau đó lan rộng ra các thuộc địa và quốc gia chịu ảnh hưởng của Đế quốc Anh.

Nguồn gốc 'Units'

Từ 'units' (đơn vị) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unitas', có nghĩa là 'sự thống nhất' hoặc 'một'. Nó chỉ một lượng chuẩn được dùng để đo lường các đại lượng khác. Khi kết hợp với 'English', nó chỉ tập hợp các đơn vị đo lường đặc trưng của hệ thống Anh, khác biệt với hệ mét.

Usage Note

Chỉ hệ đo lường truyền thống như inch, foot, pound, gallon. Khác với hệ mét (SI units) được sử dụng rộng rãi hơn trên thế giới. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, hoặc khi so sánh với hệ mét.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The length in english units' (Chiều dài theo đơn vị Anh). 'A unit of the english system' (Một đơn vị của hệ thống Anh).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + english units
  • use use English units
    (sử dụng các đơn vị Anh)
  • convert convert English units to metric
    (chuyển đổi đơn vị Anh sang hệ mét)
Tính từ + english units
  • traditional traditional English units
    (các đơn vị Anh truyền thống)
  • standard standard English units
    (các đơn vị Anh tiêu chuẩn)
Danh từ + english units
  • system of system of English units
    (hệ thống các đơn vị Anh)
  • measurement in measurement in English units
    (đo lường bằng đơn vị Anh)

Idioms

  • English units of measurement

    Hệ thống đơn vị đo lường của Anh

    "The United States still largely uses English units of measurement."

    (Hoa Kỳ vẫn chủ yếu sử dụng hệ thống đơn vị đo lường của Anh.)

  • traditional English units

    Các đơn vị Anh truyền thống

    "Many older recipes still list ingredients in traditional English units."

    (Nhiều công thức nấu ăn cũ vẫn liệt kê nguyên liệu theo các đơn vị Anh truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

english units

Danh từ
Lật mặt

Các đơn vị đo lường được sử dụng ở Anh và theo truyền thống ở Hoa Kỳ, dựa trên hệ đo lường Anh.

"The room's dimensions were given in english units, making it difficult to compare with the metric plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Firstly, the students reviewed grammar; secondly, they practiced vocabulary; and finally, they completed an english unit.
Đầu tiên, các sinh viên ôn lại ngữ pháp; thứ hai, họ thực hành từ vựng; và cuối cùng, họ hoàn thành một đơn vị tiếng Anh.
Phủ định
Unlike the math section, which was straightforward, the english unit, which proved difficult, wasn't completed by everyone.
Không giống như phần toán, vốn dễ hiểu, đơn vị tiếng Anh, vốn tỏ ra khó khăn, không phải ai cũng hoàn thành.
Nghi vấn
John, did you understand the material in the english unit, or do you need further explanation?
John, bạn có hiểu tài liệu trong đơn vị tiếng Anh không, hay bạn cần giải thích thêm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "english units".

Di sản của Đế quốc Anh

Các đơn vị Anh (English units), còn được gọi là đơn vị Imperial (Imperial units) ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, là di sản của Đế quốc Anh. Trước khi hệ mét trở nên phổ biến, các đơn vị này được sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới do ảnh hưởng của Anh, định hình cách mọi người đo lường và giao thương.

Hệ đo lường Mỹ và sự khác biệt

Mặc dù hệ đo lường của Mỹ (U.S. customary units) có nguồn gốc từ các đơn vị Anh, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau. Có một số khác biệt nhỏ nhưng quan trọng về kích thước giữa một số đơn vị (ví dụ: gallon hoặc tấn) giữa hệ thống của Mỹ và hệ Imperial. Điều này đôi khi gây nhầm lẫn trong thương mại và kỹ thuật quốc tế.