(Top Banner Ad)
enlarges
B1
Động từ B1 Tổng quát

enlarges

UK: /ɪnˈlɑːdʒɪz/ • US: /ɪnˈlɑːrdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng phóng to làm lớn hơn tăng kích thước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of enlarge: To make or become larger or bigger; to increase in size, quantity, or degree.

Vietnamese Meaning

Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của enlarge: Làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn; tăng kích thước, số lượng hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer enlarges the picture to show more detail."

    "Nhiếp ảnh gia phóng to bức ảnh để thấy rõ chi tiết hơn."

  • "The company enlarges its business to other areas."

    "Công ty mở rộng hoạt động kinh doanh sang các lĩnh vực khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enlarge mở rộng, phóng to, làm to ra
Noun enlargement sự mở rộng, sự phóng to, ảnh phóng to
Adjective enlarged đã được mở rộng, bị phình to
Noun enlarger máy phóng ảnh, người làm công việc phóng to

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
enlargier
English
enlarge

Từ 'Lớn' Đến 'Mở Rộng'

Từ 'enlarge' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'enlargier' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'làm cho lớn hơn' hoặc 'tăng lên'. Phần tiền tố 'en-' có nghĩa là 'vào trong' hoặc mang tính chất làm tăng cường, kết hợp với 'large' (lớn), từ đó tạo nên ý nghĩa của việc làm cho một thứ gì đó trở nên to lớn hơn hoặc rộng ra.

Usage Note

Enlarge thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi về kích thước. Có thể dùng cho cả nghĩa đen (vật lý) lẫn nghĩa bóng (mức độ, tầm quan trọng). So với 'increase', 'enlarge' thường liên quan đến kích thước vật lý rõ ràng hơn.

Prepositions

on upon

'enlarge on/upon' thường được dùng khi muốn nói về việc mở rộng, đi sâu vào một chủ đề, ý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ miêu tả ('Adverb + enlarges')
  • gradually The small crack gradually enlarges over time.
    (Vết nứt nhỏ dần dần to ra theo thời gian.)
  • rapidly The company's market share rapidly enlarges.
    (Thị phần của công ty nhanh chóng mở rộng.)
  • significantly This new finding significantly enlarges our knowledge.
    (Phát hiện mới này mở rộng đáng kể kiến thức của chúng ta.)
Chủ ngữ thường đi với ('Noun (Subject) + enlarges')
  • scope The project's scope enlarges with new requirements.
    (Phạm vi của dự án mở rộng với những yêu cầu mới.)
  • tumor The tumor enlarges, causing severe pain.
    (Khối u phát triển to ra, gây đau đớn dữ dội.)
  • heart His heart enlarges due to a chronic condition.
    (Tim anh ấy bị phì đại do một tình trạng mãn tính.)
Động từ hỗ trợ ('Verb + enlarges')
  • tends to A minor misunderstanding often tends to enlarge into a major conflict.
    (Một hiểu lầm nhỏ thường có xu hướng phát triển thành xung đột lớn.)
  • can Stress can often enlarge existing health problems.
    (Căng thẳng thường có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe hiện có.)
  • helps New technology often helps enlarge access to information.
    (Công nghệ mới thường giúp mở rộng khả năng tiếp cận thông tin.)

Idioms

  • enlarge on/upon something

    diễn giải chi tiết hơn, nói kỹ hơn về điều gì đó

    "Could you enlarge on that point, please? I need more details."

    (Bạn có thể nói rõ hơn về điểm đó được không? Tôi cần thêm chi tiết.)

  • enlarge one's mind/horizons

    mở rộng kiến thức, tầm nhìn hoặc kinh nghiệm của bản thân

    "Traveling to different countries greatly enlarges one's horizons."

    (Du lịch đến các quốc gia khác nhau giúp mở rộng tầm nhìn của một người rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enlarges

Động từ
Lật mặt

Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của enlarge: Làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn; tăng kích thước, số lượng hoặc mức độ.

"The photographer enlarges the picture to show more detail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlarges".

Sự Mở Rộng Trong Tư Duy và Góc Nhìn

Trong văn hóa phương Tây, 'enlarge' thường được dùng không chỉ để chỉ việc mở rộng về kích thước vật lý mà còn về tinh thần và trí tuệ. Cụm từ như 'enlarge one's mind' hay 'enlarge one's horizons' khuyến khích việc học hỏi, khám phá để có cái nhìn sâu sắc và bao quát hơn về thế giới. Điều này phản ánh giá trị cao của việc phát triển cá nhân, tư duy phản biện và không ngừng mở rộng kiến thức.

Ảnh Phóng To và Giá Trị Kỷ Niệm

Trong nhiếp ảnh, 'enlargement' (sự phóng to) là một kỹ thuật quen thuộc để tạo ra những bức ảnh có kích thước lớn hơn từ bản gốc hoặc phim âm bản. Việc phóng to ảnh không chỉ giúp chiêm ngưỡng các chi tiết rõ nét hơn mà còn có ý nghĩa văn hóa trong việc lưu giữ và trưng bày những kỷ niệm đáng nhớ. Những bức ảnh phóng to thường được treo trong nhà hoặc trưng bày trong các triển lãm nghệ thuật, thể hiện sự trân trọng đối với khoảnh khắc và nghệ thuật.