(Top Banner Ad)
environmental building certification
C1
noun phrase C1 Xây dựng, Môi trường

environmental building certification

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentl ˈbɪldɪŋ ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈbɪldɪŋ ˌsɜːrtɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chứng nhận công trình xanh chứng nhận công trình thân thiện với môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of evaluating and recognizing buildings that meet certain environmental performance standards, indicating that they are designed, constructed, and operated in an environmentally responsible manner.

Vietnamese Meaning

Một quy trình đánh giá và công nhận các tòa nhà đáp ứng các tiêu chuẩn hiệu suất môi trường nhất định, cho thấy chúng được thiết kế, xây dựng và vận hành một cách có trách nhiệm với môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Obtaining environmental building certification can increase the property value and attract environmentally conscious tenants."

    "Việc đạt được chứng nhận công trình xanh có thể làm tăng giá trị tài sản và thu hút những người thuê nhà có ý thức về môi trường."

  • "The new office building is pursuing environmental building certification to demonstrate its commitment to sustainability."

    "Tòa nhà văn phòng mới đang theo đuổi chứng nhận công trình xanh để thể hiện cam kết của mình đối với sự bền vững."

  • "Environmental building certification involves assessing factors such as energy consumption, water usage, and material selection."

    "Chứng nhận công trình xanh bao gồm đánh giá các yếu tố như tiêu thụ năng lượng, sử dụng nước và lựa chọn vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj environmental thuộc về môi trường
Adv environmentally một cách thân thiện với môi trường, về mặt môi trường
N environmentalist nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường
N environmentalism chủ nghĩa bảo vệ môi trường
V build xây dựng
N builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
V rebuild xây dựng lại, tái thiết
N certificate chứng chỉ, giấy chứng nhận
V certify chứng nhận, xác nhận
Adj certified được chứng nhận, có chứng chỉ
N certifier người/tổ chức cấp chứng nhận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environner
English (mid-17th C)
environment
English (late 18th C)
environmental
Old English
byldan
English (14th C)
building
Old French
certifier
Latin
certificare
English (14th C)
certify
English (late 19th C)
certification

Nguồn gốc của khái niệm

Cụm từ 'chứng nhận công trình môi trường' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi nhận thức về tác động của con người lên môi trường và tầm quan trọng của phát triển bền vững tăng cao. Từ 'môi trường' (environmental) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'environner' (bao quanh). 'Xây dựng' (building) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan'. 'Chứng nhận' (certification) xuất phát từ tiếng Latin 'certificare' (làm cho chắc chắn) thông qua tiếng Pháp cổ 'certifier'. Sự kết hợp của các từ này phản ánh nhu cầu cấp thiết trong việc đánh giá và công nhận các công trình xây dựng thân thiện với môi trường, đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững để bảo vệ hành tinh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng xanh, phát triển bền vững và các nỗ lực bảo vệ môi trường. Các tiêu chuẩn và hệ thống chứng nhận khác nhau (ví dụ: LEED, BREEAM) có các yêu cầu và tiêu chí khác nhau để đánh giá hiệu suất môi trường của một tòa nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental building certification
  • green green environmental building certification
    (chứng nhận công trình xanh môi trường)
  • sustainable sustainable environmental building certification
    (chứng nhận công trình bền vững về môi trường)
  • LEED LEED environmental building certification
    (chứng nhận công trình môi trường LEED (một hệ thống chứng nhận cụ thể))
  • voluntary voluntary environmental building certification
    (chứng nhận công trình môi trường tự nguyện)
  • recognized recognized environmental building certification
    (chứng nhận công trình môi trường được công nhận)
Verb + environmental building certification
  • achieve achieve environmental building certification
    (đạt được chứng nhận công trình môi trường)
  • obtain obtain environmental building certification
    (giành được/có được chứng nhận công trình môi trường)
  • pursue pursue environmental building certification
    (theo đuổi/nỗ lực đạt được chứng nhận công trình môi trường)
  • require require environmental building certification
    (yêu cầu chứng nhận công trình môi trường)
  • award award environmental building certification
    (cấp/trao chứng nhận công trình môi trường)
Noun + environmental building certification
  • scheme for scheme for environmental building certification
    (đề án/chương trình chứng nhận công trình môi trường)
  • standard for standard for environmental building certification
    (tiêu chuẩn chứng nhận công trình môi trường)
  • program for program for environmental building certification
    (chương trình chứng nhận công trình môi trường)
  • system for system for environmental building certification
    (hệ thống chứng nhận công trình môi trường)

Idioms

  • obtain environmental building certification

    đạt được/giành được chứng nhận công trình môi trường

    "Many developers aim to obtain environmental building certification for their new projects to showcase sustainability."

    (Nhiều nhà phát triển đặt mục tiêu đạt được chứng nhận công trình môi trường cho các dự án mới của họ để thể hiện tính bền vững.)

  • meet environmental building certification standards

    đáp ứng các tiêu chuẩn chứng nhận công trình môi trường

    "The building was designed to meet strict environmental building certification standards, focusing on energy efficiency and waste reduction."

    (Tòa nhà được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn chứng nhận công trình môi trường nghiêm ngặt, tập trung vào hiệu quả năng lượng và giảm thiểu chất thải.)

  • a pathway to environmental building certification

    một lộ trình để đạt được chứng nhận công trình môi trường

    "Consultants can provide a clear pathway to environmental building certification, guiding projects from design to completion."

    (Các nhà tư vấn có thể cung cấp một lộ trình rõ ràng để đạt được chứng nhận công trình môi trường, hướng dẫn các dự án từ thiết kế đến hoàn thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental building certification

noun phrase
Lật mặt

Một quy trình đánh giá và công nhận các tòa nhà đáp ứng các tiêu chuẩn hiệu suất môi trường nhất định, cho thấy chúng được thiết kế, xây dựng và vận hành một cách có trách nhiệm với môi trường.

"Obtaining environmental building certification can increase the property value and attract environmentally conscious tenants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect had obtained environmental building certification before the project commenced.
Kiến trúc sư đã đạt được chứng nhận công trình xanh trước khi dự án bắt đầu.
Phủ định
They had not anticipated the need for environmental building certification until the last minute.
Họ đã không dự đoán được sự cần thiết của chứng nhận công trình xanh cho đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
Had the building been granted environmental certification before it was sold?
Tòa nhà đã được cấp chứng nhận xanh trước khi nó được bán phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental building certification".

Phong trào Xây dựng Xanh và Các Tiêu chuẩn Toàn cầu

Chứng nhận công trình môi trường là một phần cốt lõi của phong trào xây dựng xanh toàn cầu, nhằm thúc đẩy các phương pháp thiết kế, xây dựng và vận hành bền vững. Các hệ thống chứng nhận như LEED (Leadership in Energy and Environmental Design) từ Hoa Kỳ hoặc BREEAM (Building Research Establishment Environmental Assessment Method) từ Vương quốc Anh đã trở thành những tiêu chuẩn quốc tế được công nhận rộng rãi. Chúng giúp đánh giá và công nhận các công trình có hiệu suất môi trường cao, từ đó giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người sử dụng.

Giá trị Kinh tế và Trách nhiệm Xã hội

Việc đạt được chứng nhận công trình môi trường không chỉ thể hiện trách nhiệm xã hội và cam kết về bền vững của chủ đầu tư mà còn mang lại nhiều lợi ích kinh tế đáng kể. Các tòa nhà được chứng nhận thường có chi phí vận hành thấp hơn nhờ tiết kiệm năng lượng và nước, giá trị tài sản cao hơn và khả năng thu hút người thuê hoặc người mua quan tâm đến các giá trị xanh. Điều này đã góp phần thay đổi cách thị trường bất động sản định giá và ưu tiên các công trình xây dựng, khuyến khích đầu tư vào các giải pháp thân thiện với môi trường.