erratic movement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not even or regular in pattern or movement; unpredictable.
Vietnamese Meaning
Không đều hoặc không theo quy luật trong hình thái hoặc chuyển động; không thể đoán trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car was making erratic movements down the road."
"Chiếc xe đang thực hiện những chuyển động thất thường trên đường."
-
"The patient's erratic movement worried the doctor."
"Sự chuyển động thất thường của bệnh nhân khiến bác sĩ lo lắng."
-
"The stock market has been displaying erratic movements recently."
"Thị trường chứng khoán gần đây đang cho thấy những biến động thất thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | erratic | thất thường, không đều, không ổn định |
| Adv | erratically | một cách thất thường, không đều đặn |
| N | error | lỗi, sai sót |
| V | move | di chuyển, cử động |
| Adj | movable | có thể di chuyển được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Erratic thường được dùng để mô tả những hành vi, chuyển động hoặc sự thay đổi bất thường, khó đoán, không có quy luật rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định và tính ngẫu nhiên. So với 'unpredictable' (không thể đoán trước), 'erratic' mang sắc thái mạnh hơn về sự bất thường và có thể gây khó khăn hoặc nguy hiểm.
Khi "movement" là một danh từ, nó đề cập đến hành động di chuyển, hoặc một cách di chuyển cụ thể. Khi kết hợp với "erratic", nó mô tả một chuyển động không ổn định, thiếu kiểm soát, hoặc khó dự đoán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden sudden erratic movement (chuyển động thất thường đột ngột)
-
wild wild erratic movement (chuyển động thất thường dữ dội/mạnh mẽ)
-
unpredictable unpredictable erratic movement (chuyển động thất thường khó đoán)
-
make make erratic movements (thực hiện các chuyển động thất thường)
-
exhibit exhibit erratic movements (biểu hiện/thể hiện các chuyển động thất thường)
-
observe observe erratic movements (quan sát các chuyển động thất thường)
-
of erratic movement of a particle (chuyển động thất thường của một hạt)
Idioms
-
make erratic movements
thực hiện các chuyển động không đều, thất thường
"The injured bird made erratic movements, struggling to fly."
(Con chim bị thương thực hiện các chuyển động thất thường, chật vật cố gắng bay.)
-
prone to erratic movements
dễ có những chuyển động thất thường
"The old car was prone to erratic movements, especially on bumpy roads."
(Chiếc xe cũ dễ có những chuyển động thất thường, đặc biệt trên những con đường gồ ghề.)
-
a series of erratic movements
một loạt các chuyển động thất thường
"The robot performed a series of erratic movements before finally shutting down."
(Con robot đã thực hiện một loạt các chuyển động thất thường trước khi cuối cùng tắt hẳn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
erratic movement
Tính từKhông đều hoặc không theo quy luật trong hình thái hoặc chuyển động; không thể đoán trước.
"The car was making erratic movements down the road."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hummingbird's movement was more erratic than the butterfly's. |
Sự di chuyển của chim ruồi thất thường hơn so với bướm. |
| Phủ định | The old car did not move as erratically as it used to when going uphill. |
Chiếc xe cũ không di chuyển thất thường như trước khi lên dốc. |
| Nghi vấn | Is his erratic driving the most dangerous on the road? |
Lái xe thất thường của anh ấy có phải là nguy hiểm nhất trên đường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erratic movement".
