wise decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khôn ngoan, sáng suốt, có kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a wise old man."
"Ông ấy là một người đàn ông già thông thái."
-
"It was a wise decision to invest in that company."
"Đó là một quyết định khôn ngoan khi đầu tư vào công ty đó."
-
"She made a wise decision by choosing to study abroad."
"Cô ấy đã đưa ra một quyết định khôn ngoan khi chọn đi du học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wise' thường được dùng để mô tả người hoặc hành động thể hiện sự thông thái và khả năng đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên kinh nghiệm và kiến thức. Khác với 'smart' (thông minh) nghiêng về trí thông minh bẩm sinh, 'wise' nhấn mạnh đến sự khôn ngoan tích lũy qua thời gian. So với 'intelligent' (thông minh, có trí tuệ), 'wise' mang sắc thái sâu sắc và thực tế hơn.
Từ 'decision' chỉ hành động đưa ra lựa chọn sau khi suy nghĩ hoặc cân nhắc các yếu tố khác nhau. Nó nhấn mạnh quá trình ra quyết định và kết quả của quá trình đó. Khác với 'choice' (sự lựa chọn) mang tính tổng quát hơn, 'decision' thường liên quan đến sự cân nhắc kỹ lưỡng và trách nhiệm.
Prepositions
- wise about: Thông thái về một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: He is wise about financial matters.
- wise in: Khôn ngoan trong một khía cạnh nào đó. Ví dụ: She is wise in the ways of the world.
- wise to: Khôn ngoan khi làm gì. Ví dụ: It would be wise to save money.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very wise decision (quyết định rất khôn ngoan)
-
extremely extremely wise decision (quyết định cực kỳ khôn ngoan)
-
remarkably remarkably wise decision (quyết định khôn ngoan đáng chú ý)
-
make make a wise decision (đưa ra một quyết định khôn ngoan)
-
consider consider a wise decision (cân nhắc một quyết định khôn ngoan)
-
praise praise a wise decision (ca ngợi một quyết định khôn ngoan)
Idioms
-
Look before you leap
Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động
"Before investing all your savings, remember to look before you leap – make a wise decision."
(Trước khi đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của bạn, hãy nhớ 'look before you leap' – đưa ra một quyết định khôn ngoan.)
-
Better safe than sorry
Cẩn tắc vô áy náy
"It's better safe than sorry, so making a wise decision about insurance is important."
(Cẩn tắc vô áy náy, vì vậy đưa ra một quyết định khôn ngoan về bảo hiểm là rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wise decision
Tính từ (wise)Khôn ngoan, sáng suốt, có kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt.
"He is a wise old man."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he made a wise decision, the company avoided bankruptcy. |
Bởi vì anh ấy đã đưa ra một quyết định sáng suốt, công ty đã tránh được phá sản. |
| Phủ định | Unless you make a wise decision about your finances, you will face difficulties. |
Trừ khi bạn đưa ra một quyết định khôn ngoan về tài chính của mình, bạn sẽ phải đối mặt với khó khăn. |
| Nghi vấn | If you are faced with a difficult choice, will you make a wise decision, even under pressure? |
Nếu bạn phải đối mặt với một lựa chọn khó khăn, bạn sẽ đưa ra một quyết định sáng suốt, ngay cả khi chịu áp lực chứ? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you listen to your mentors, you will make a wise decision. |
Nếu bạn lắng nghe những người hướng dẫn của mình, bạn sẽ đưa ra một quyết định sáng suốt. |
| Phủ định | If you don't do your research, you won't make a wise decision. |
Nếu bạn không nghiên cứu, bạn sẽ không đưa ra một quyết định sáng suốt. |
| Nghi vấn | Will you make a wise decision if you consider all the options? |
Bạn sẽ đưa ra một quyết định sáng suốt nếu bạn xem xét tất cả các lựa chọn chứ? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had made a wise decision and invested early, she would have become financially independent by now. |
Nếu cô ấy đã đưa ra một quyết định khôn ngoan và đầu tư sớm, cô ấy đã có thể trở nên độc lập về tài chính vào lúc này. |
| Phủ định | If the government had not made such a wise decision to implement the new policy, the economy would not have recovered so quickly. |
Nếu chính phủ không đưa ra một quyết định khôn ngoan như vậy để thực hiện chính sách mới, nền kinh tế đã không phục hồi nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the company have avoided bankruptcy if it had wisely managed its resources? |
Công ty có thể đã tránh được phá sản nếu nó quản lý nguồn lực của mình một cách khôn ngoan không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He made a wise decision to invest in renewable energy. |
Anh ấy đã đưa ra một quyết định sáng suốt khi đầu tư vào năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | Only after careful consideration did she make such a wise decision. |
Chỉ sau khi cân nhắc cẩn thận, cô ấy mới đưa ra một quyết định sáng suốt như vậy. |
| Nghi vấn | Should you make a wise decision, will it benefit the community? |
Nếu bạn đưa ra một quyết định sáng suốt, nó có mang lại lợi ích cho cộng đồng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be wisely investing its profits in renewable energy sources next year, ensuring long-term growth. |
Công ty sẽ đầu tư một cách khôn ngoan lợi nhuận của mình vào các nguồn năng lượng tái tạo vào năm tới, đảm bảo sự tăng trưởng dài hạn. |
| Phủ định | They won't be making a wise decision if they ignore the expert's advice on this matter. |
Họ sẽ không đưa ra một quyết định khôn ngoan nếu họ bỏ qua lời khuyên của chuyên gia về vấn đề này. |
| Nghi vấn | Will she be wisely allocating her resources, or will she risk overspending on unnecessary items? |
Cô ấy sẽ phân bổ nguồn lực của mình một cách khôn ngoan, hay cô ấy sẽ mạo hiểm chi tiêu quá mức cho những thứ không cần thiết? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wise decision".
