(Top Banner Ad)
wise decision
B2
Tính từ (wise) B2 Chung

wise decision

UK: /waɪz dɪˈsɪʒən/ • US: /waɪz dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định sáng suốt quyết định khôn ngoan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing experience, knowledge, and good judgment.

Vietnamese Meaning

Khôn ngoan, sáng suốt, có kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a wise old man."

    "Ông ấy là một người đàn ông già thông thái."

  • "It was a wise decision to invest in that company."

    "Đó là một quyết định khôn ngoan khi đầu tư vào công ty đó."

  • "She made a wise decision by choosing to study abroad."

    "Cô ấy đã đưa ra một quyết định khôn ngoan khi chọn đi du học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wise khôn ngoan, thông thái
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ
Adverb wisely một cách khôn ngoan
Noun decision quyết định
Verb decide quyết định
Adjective decisive quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wīsaz
Old English
wīs
English
wise
Old French
decision
Latin
decisio
English
decision

Nguồn gốc của 'Wise'

Từ 'wise' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ '*wīsaz', có nghĩa là 'biết' hoặc 'khôn ngoan'. Tổ tiên chúng ta coi trọng những người có kiến thức và kinh nghiệm, và từ này đã phát triển để chỉ những người có khả năng đưa ra những phán đoán tốt.

Nguồn gốc của 'Decision'

Từ 'decision' có gốc từ tiếng Latin 'decisio', có nghĩa là 'sự cắt bỏ' hoặc 'sự giải quyết'. Nó ám chỉ hành động đưa ra một lựa chọn sau khi cân nhắc các lựa chọn khác nhau.

Usage Note

Từ 'wise' thường được dùng để mô tả người hoặc hành động thể hiện sự thông thái và khả năng đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên kinh nghiệm và kiến thức. Khác với 'smart' (thông minh) nghiêng về trí thông minh bẩm sinh, 'wise' nhấn mạnh đến sự khôn ngoan tích lũy qua thời gian. So với 'intelligent' (thông minh, có trí tuệ), 'wise' mang sắc thái sâu sắc và thực tế hơn.
Từ 'decision' chỉ hành động đưa ra lựa chọn sau khi suy nghĩ hoặc cân nhắc các yếu tố khác nhau. Nó nhấn mạnh quá trình ra quyết định và kết quả của quá trình đó. Khác với 'choice' (sự lựa chọn) mang tính tổng quát hơn, 'decision' thường liên quan đến sự cân nhắc kỹ lưỡng và trách nhiệm.

Prepositions

about in to

- wise about: Thông thái về một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: He is wise about financial matters.
- wise in: Khôn ngoan trong một khía cạnh nào đó. Ví dụ: She is wise in the ways of the world.
- wise to: Khôn ngoan khi làm gì. Ví dụ: It would be wise to save money.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wise decision
  • very very wise decision
    (quyết định rất khôn ngoan)
  • extremely extremely wise decision
    (quyết định cực kỳ khôn ngoan)
  • remarkably remarkably wise decision
    (quyết định khôn ngoan đáng chú ý)
Verb + wise decision
  • make make a wise decision
    (đưa ra một quyết định khôn ngoan)
  • consider consider a wise decision
    (cân nhắc một quyết định khôn ngoan)
  • praise praise a wise decision
    (ca ngợi một quyết định khôn ngoan)

Idioms

  • Look before you leap

    Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động

    "Before investing all your savings, remember to look before you leap – make a wise decision."

    (Trước khi đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của bạn, hãy nhớ 'look before you leap' – đưa ra một quyết định khôn ngoan.)

  • Better safe than sorry

    Cẩn tắc vô áy náy

    "It's better safe than sorry, so making a wise decision about insurance is important."

    (Cẩn tắc vô áy náy, vì vậy đưa ra một quyết định khôn ngoan về bảo hiểm là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wise decision

Tính từ (wise)
Lật mặt

Khôn ngoan, sáng suốt, có kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt.

"He is a wise old man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he made a wise decision, the company avoided bankruptcy.
Bởi vì anh ấy đã đưa ra một quyết định sáng suốt, công ty đã tránh được phá sản.
Phủ định
Unless you make a wise decision about your finances, you will face difficulties.
Trừ khi bạn đưa ra một quyết định khôn ngoan về tài chính của mình, bạn sẽ phải đối mặt với khó khăn.
Nghi vấn
If you are faced with a difficult choice, will you make a wise decision, even under pressure?
Nếu bạn phải đối mặt với một lựa chọn khó khăn, bạn sẽ đưa ra một quyết định sáng suốt, ngay cả khi chịu áp lực chứ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you listen to your mentors, you will make a wise decision.
Nếu bạn lắng nghe những người hướng dẫn của mình, bạn sẽ đưa ra một quyết định sáng suốt.
Phủ định
If you don't do your research, you won't make a wise decision.
Nếu bạn không nghiên cứu, bạn sẽ không đưa ra một quyết định sáng suốt.
Nghi vấn
Will you make a wise decision if you consider all the options?
Bạn sẽ đưa ra một quyết định sáng suốt nếu bạn xem xét tất cả các lựa chọn chứ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had made a wise decision and invested early, she would have become financially independent by now.
Nếu cô ấy đã đưa ra một quyết định khôn ngoan và đầu tư sớm, cô ấy đã có thể trở nên độc lập về tài chính vào lúc này.
Phủ định
If the government had not made such a wise decision to implement the new policy, the economy would not have recovered so quickly.
Nếu chính phủ không đưa ra một quyết định khôn ngoan như vậy để thực hiện chính sách mới, nền kinh tế đã không phục hồi nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the company have avoided bankruptcy if it had wisely managed its resources?
Công ty có thể đã tránh được phá sản nếu nó quản lý nguồn lực của mình một cách khôn ngoan không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a wise decision to invest in renewable energy.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định sáng suốt khi đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Phủ định
Only after careful consideration did she make such a wise decision.
Chỉ sau khi cân nhắc cẩn thận, cô ấy mới đưa ra một quyết định sáng suốt như vậy.
Nghi vấn
Should you make a wise decision, will it benefit the community?
Nếu bạn đưa ra một quyết định sáng suốt, nó có mang lại lợi ích cho cộng đồng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be wisely investing its profits in renewable energy sources next year, ensuring long-term growth.
Công ty sẽ đầu tư một cách khôn ngoan lợi nhuận của mình vào các nguồn năng lượng tái tạo vào năm tới, đảm bảo sự tăng trưởng dài hạn.
Phủ định
They won't be making a wise decision if they ignore the expert's advice on this matter.
Họ sẽ không đưa ra một quyết định khôn ngoan nếu họ bỏ qua lời khuyên của chuyên gia về vấn đề này.
Nghi vấn
Will she be wisely allocating her resources, or will she risk overspending on unnecessary items?
Cô ấy sẽ phân bổ nguồn lực của mình một cách khôn ngoan, hay cô ấy sẽ mạo hiểm chi tiêu quá mức cho những thứ không cần thiết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wise decision".

Giá trị của sự khôn ngoan trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự khôn ngoan thường được coi là một đức tính quan trọng. Những người có khả năng đưa ra những quyết định khôn ngoan thường được tôn trọng và ngưỡng mộ. Điều này phản ánh trong nhiều câu chuyện, truyện ngụ ngôn và triết lý phương Tây.

Ảnh hưởng của Quyết định đến tương lai

Ở các nước phương Tây, thường có một sự chú trọng lớn vào việc chịu trách nhiệm cho các quyết định của mình, vì những quyết định đó có thể ảnh hưởng lớn đến tương lai của một người hoặc một tổ chức. Việc đưa ra 'wise decision' được coi là một cách để kiểm soát tương lai một cách chủ động.