(Top Banner Ad)
digital sim
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Viễn thông

digital sim

UK: /ˈdɪdʒɪtəl sɪm/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl sɪm/

Nghĩa tiếng Việt

SIM kỹ thuật số eSIM SIM điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital SIM card (eSIM) is a rewritable, virtual SIM card that is embedded in a device, allowing users to activate a mobile network plan without needing a physical SIM card.

Vietnamese Meaning

SIM kỹ thuật số (eSIM) là một loại SIM ảo, có thể ghi lại được và được nhúng sẵn trong thiết bị, cho phép người dùng kích hoạt gói cước mạng di động mà không cần SIM vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many modern smartphones now support digital SIMs, allowing users to have multiple phone numbers on a single device."

    "Nhiều điện thoại thông minh hiện đại hiện hỗ trợ SIM kỹ thuật số, cho phép người dùng có nhiều số điện thoại trên một thiết bị."

  • "Activating a digital SIM is generally faster than inserting a physical SIM card."

    "Việc kích hoạt SIM kỹ thuật số thường nhanh hơn việc lắp thẻ SIM vật lý."

  • "Digital SIMs are becoming increasingly popular due to their convenience and flexibility."

    "SIM kỹ thuật số ngày càng trở nên phổ biến do sự tiện lợi và linh hoạt của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số
Verb digitize số hóa
Noun digitalization sự số hóa
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Noun SIM card thẻ SIM
Noun eSIM SIM điện tử (một dạng phổ biến của digital SIM)

Synonyms

eSIM (SIM nhúng)virtual SIM (SIM ảo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Latin
digitalis
English
digit
English
digital
English (Acronym)
Subscriber Identity Module (SIM)
English (Modern compound)
digital sim

Nguồn gốc của 'digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus', nghĩa là 'ngón tay' hoặc 'ngón chân'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đếm bằng ngón tay, từ đó hình thành ý nghĩa 'chữ số'. Sau này, ý nghĩa mở rộng sang 'kỹ thuật số' khi các thiết bị điện tử xử lý thông tin dưới dạng số.

Nguồn gốc của 'SIM'

'SIM' là viết tắt của 'Subscriber Identity Module' (Mô-đun Nhận dạng Thuê bao). Nó là một con chip nhỏ chứa thông tin xác thực cho phép điện thoại của bạn kết nối với mạng di động và là thành phần cơ bản của mọi chiếc điện thoại di động từ những ngày đầu.

'Digital SIM' - Sự kết hợp hiện đại

'Digital SIM' (SIM kỹ thuật số) là một thuật ngữ hiện đại, thường dùng để chỉ eSIM (embedded SIM). Nó kết hợp ý nghĩa 'kỹ thuật số' (không dùng vật lý) của 'digital' với chức năng 'nhận dạng thuê bao' của 'SIM', cho phép người dùng kích hoạt dịch vụ di động mà không cần thẻ SIM vật lý truyền thống.

Usage Note

eSIM (embedded SIM) là dạng phổ biến nhất của digital SIM. Nó cung cấp sự linh hoạt cao hơn so với SIM vật lý, cho phép người dùng dễ dàng chuyển đổi giữa các nhà mạng khác nhau. Digital SIM thường được sử dụng trong điện thoại thông minh, đồng hồ thông minh và các thiết bị IoT.

Prepositions

in on

in: Chỉ vị trí bên trong một thiết bị (ví dụ: 'The eSIM is embedded in the phone'). on: Chỉ sự kích hoạt trên một thiết bị (ví dụ: 'The user activated a plan on the digital SIM').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital sim
  • activate activate a digital sim
    (kích hoạt một SIM kỹ thuật số)
  • switch to switch to a digital sim
    (chuyển sang SIM kỹ thuật số)
  • install install a digital sim
    (cài đặt một SIM kỹ thuật số)
  • manage manage your digital sim
    (quản lý SIM kỹ thuật số của bạn)
Noun + digital sim
  • benefits of benefits of a digital sim
    (lợi ích của SIM kỹ thuật số)
  • transition to transition to a digital sim
    (chuyển đổi sang SIM kỹ thuật số)

Idioms

  • activate your digital sim

    kích hoạt SIM kỹ thuật số của bạn

    "You can activate your digital sim online in minutes."

    (Bạn có thể kích hoạt SIM kỹ thuật số của mình trực tuyến chỉ trong vài phút.)

  • switch to a digital sim plan

    chuyển sang gói SIM kỹ thuật số

    "Many travelers prefer to switch to a digital sim plan for convenience abroad."

    (Nhiều du khách thích chuyển sang gói SIM kỹ thuật số để thuận tiện khi ở nước ngoài.)

  • your phone supports digital sim

    điện thoại của bạn hỗ trợ SIM kỹ thuật số

    "Before buying, check if your phone supports digital sim functionality."

    (Trước khi mua, hãy kiểm tra xem điện thoại của bạn có hỗ trợ chức năng SIM kỹ thuật số hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital sim

Danh từ
Lật mặt

SIM kỹ thuật số (eSIM) là một loại SIM ảo, có thể ghi lại được và được nhúng sẵn trong thiết bị, cho phép người dùng kích hoạt gói cước mạng di động mà không cần SIM vật lý.

"Many modern smartphones now support digital SIMs, allowing users to have multiple phone numbers on a single device."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a digital SIM for international travel.
Cô ấy sử dụng SIM kỹ thuật số cho việc du lịch quốc tế.
Phủ định
He does not have a digital SIM in his old phone.
Anh ấy không có SIM kỹ thuật số trong chiếc điện thoại cũ của mình.
Nghi vấn
Do you need a digital SIM to access the local network?
Bạn có cần SIM kỹ thuật số để truy cập mạng cục bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital sim".

Tiện lợi khi du lịch quốc tế

Digital SIM đã thay đổi cách mọi người kết nối khi đi du lịch. Thay vì phải tìm mua và thay thế thẻ SIM vật lý ở mỗi quốc gia, người dùng có thể dễ dàng kích hoạt các gói cước địa phương hoặc quốc tế ngay trên điện thoại của mình, mang lại sự linh hoạt và tiện lợi chưa từng có.

Thúc đẩy công nghệ không dây và thân thiện môi trường

Sự phát triển của digital SIM (eSIM) phù hợp với xu hướng công nghệ không dây và bền vững. Việc loại bỏ nhu cầu sử dụng thẻ SIM vật lý góp phần giảm thiểu rác thải nhựa, đồng thời cho phép các nhà sản xuất thiết kế thiết bị nhỏ gọn hơn và tích hợp nhiều tính năng hơn mà không cần khe cắm SIM truyền thống.