(Top Banner Ad)
accepted norms
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Kinh doanh, Luật pháp

accepted norms

UK: /əkˈseptɪd nɔːmz/ • US: /əkˈseptɪd nɔːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

các chuẩn mực được chấp nhận các quy tắc ứng xử được chấp nhận những chuẩn mực xã hội được thừa nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behaviors or customs that are considered normal and appropriate within a particular group, society, or context, and that most people agree should be followed.

Vietnamese Meaning

Các hành vi hoặc phong tục được coi là bình thường và phù hợp trong một nhóm, xã hội hoặc bối cảnh cụ thể, và mà hầu hết mọi người đều đồng ý nên tuân theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He violated the accepted norms of business conduct."

    "Anh ta đã vi phạm các chuẩn mực được chấp nhận trong hành vi kinh doanh."

  • "The new employee had difficulty adjusting to the accepted norms of the office."

    "Nhân viên mới gặp khó khăn trong việc điều chỉnh theo các chuẩn mực được chấp nhận của văn phòng."

  • "Breaking accepted norms can have serious consequences."

    "Phá vỡ các chuẩn mực được chấp nhận có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, đồng ý
Noun acceptance sự chấp nhận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Adjective unacceptable không thể chấp nhận được
Adjective normal bình thường, thông thường
Noun normality trạng thái bình thường
Verb normalize bình thường hóa
Adjective abnormal bất thường, khác thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh doanh, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accipere (to take) + norma (carpenter's square, rule)
Old French
accepter
Middle English / Modern English
accepted norms

Nguồn gốc của 'Accept'

Từ 'accept' (chấp nhận) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accipere', có nghĩa là 'nhận lấy cho mình'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành việc đồng ý, thừa nhận hoặc coi một điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ, giống như cách chúng ta 'nhận lấy' một ý tưởng vào trong suy nghĩ của mình.

Nguồn gốc của 'Norm'

Từ 'norm' (chuẩn mực) xuất phát từ tiếng Latin 'norma', là tên của cây thước êke của người thợ mộc. Công cụ này được dùng để đảm bảo các góc vuông hoàn hảo và mọi thứ thẳng hàng. Hình ảnh về một tiêu chuẩn chính xác này sau đó được áp dụng để chỉ các quy tắc và hành vi tiêu chuẩn trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'accepted norms' nhấn mạnh tính chất được chấp nhận rộng rãi và tuân thủ bởi một cộng đồng. Nó thường được dùng để mô tả những quy tắc ngầm định hoặc những quy tắc đã được thiết lập rõ ràng. Sự vi phạm các 'accepted norms' có thể dẫn đến sự phản ứng tiêu cực từ xã hội.

Prepositions

within in by

'within' dùng để chỉ phạm vi mà các chuẩn mực này được áp dụng (ví dụ: 'accepted norms within a company'). 'in' dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: 'accepted norms in the workplace'). 'by' (ít phổ biến hơn) thường kết hợp với những hành động tuân theo chuẩn mực (ví dụ: 'abiding by accepted norms')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accepted norms
  • challenge accepted norms
    (thách thức các chuẩn mực đã được chấp nhận)
  • conform to accepted norms
    (tuân theo các chuẩn mực đã được chấp nhận)
  • question accepted norms
    (nghi vấn/chất vấn các chuẩn mực đã được chấp nhận)
  • defy accepted norms
    (bất chấp/chống lại các chuẩn mực đã được chấp nhận)
  • violate accepted norms
    (vi phạm các chuẩn mực đã được chấp nhận)
Adverb/Adjective + accepted norms
  • socially accepted norms
    (các chuẩn mực xã hội được chấp nhận)
  • culturally accepted norms
    (các chuẩn mực văn hóa được chấp nhận)
  • widely accepted norms
    (các chuẩn mực được chấp nhận rộng rãi)
Prepositional Phrases
  • beyond the accepted norms
    (vượt ra ngoài các chuẩn mực được chấp nhận)
  • within the accepted norms
    (trong khuôn khổ các chuẩn mực được chấp nhận)

Idioms

  • go against the grain of accepted norms

    Làm trái với thông lệ, đi ngược lại với các chuẩn mực chung.

    "Her decision to quit a stable job to become an artist went against the grain of accepted norms in her family."

    (Quyết định nghỉ một công việc ổn định để trở thành nghệ sĩ của cô ấy đã đi ngược lại với các chuẩn mực được chấp nhận trong gia đình cô.)

  • push the boundaries of accepted norms

    Mở rộng hoặc phá vỡ giới hạn của các quy tắc và hành vi thông thường.

    "The scientist's radical theory pushed the boundaries of accepted norms in physics."

    (Lý thuyết cấp tiến của nhà khoa học đã phá vỡ giới hạn của các chuẩn mực được chấp nhận trong ngành vật lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accepted norms

Noun Phrase
Lật mặt

Các hành vi hoặc phong tục được coi là bình thường và phù hợp trong một nhóm, xã hội hoặc bối cảnh cụ thể, và mà hầu hết mọi người đều đồng ý nên tuân theo.

"He violated the accepted norms of business conduct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The younger generation is increasingly accepting norms about gender fluidity.
Thế hệ trẻ ngày càng chấp nhận các chuẩn mực về sự linh hoạt giới tính.
Phủ định
He isn't accepting norms that require him to conform to traditional roles.
Anh ấy không chấp nhận những chuẩn mực đòi hỏi anh ấy phải tuân theo các vai trò truyền thống.
Nghi vấn
Are they accepting norms surrounding social media usage without questioning them?
Họ có đang chấp nhận những chuẩn mực xung quanh việc sử dụng mạng xã hội mà không cần thắc mắc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had accepted the norms of the company sooner; it would have made my life easier.
Tôi ước tôi đã chấp nhận các chuẩn mực của công ty sớm hơn; điều đó sẽ làm cho cuộc sống của tôi dễ dàng hơn.
Phủ định
If only they hadn't accepted the norms of that corrupt society, they wouldn't be in this mess now.
Giá mà họ không chấp nhận các chuẩn mực của xã hội tham nhũng đó, thì giờ họ đã không gặp phải mớ hỗn độn này.
Nghi vấn
Do you wish you could accept the norms of your new school more easily?
Bạn có ước bạn có thể chấp nhận các chuẩn mực của trường mới dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepted norms".

Chủ nghĩa cá nhân và chuẩn mực xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chủ nghĩa cá nhân rất được coi trọng. Mặc dù các 'chuẩn mực được chấp nhận' vẫn tồn tại, việc thách thức hoặc đặt câu hỏi về chúng thường được xem là dấu hiệu của sự sáng tạo và tiến bộ. Điều này có thể khác với các nền văn hóa mang tính tập thể, nơi việc tuân thủ các chuẩn mực của nhóm được đề cao hơn.

Sự hình thành chuẩn mực mới: 'Political Correctness'

Trong những thập kỷ gần đây, một khái niệm gọi là 'Political Correctness' (Sự đúng đắn chính trị) đã định hình các chuẩn mực được chấp nhận, đặc biệt là trong ngôn ngữ. Điều này liên quan đến việc tránh các biểu đạt hoặc hành động có thể gây xúc phạm hoặc bất lợi cho các nhóm cụ thể trong xã hội. Đây là một chủ đề gây nhiều tranh cãi nhưng nó cho thấy các chuẩn mực xã hội luôn thay đổi.