land manager
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person responsible for the care, oversight, and administration of a parcel of land, often involving conservation, development, and compliance with regulations.
Vietnamese Meaning
Một người chịu trách nhiệm chăm sóc, giám sát và quản lý một khu đất, thường liên quan đến bảo tồn, phát triển và tuân thủ các quy định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The land manager implemented a new strategy to combat soil erosion."
"Người quản lý đất đai đã triển khai một chiến lược mới để chống xói mòn đất."
-
"The land manager is responsible for maintaining the ecological balance of the forest."
"Người quản lý đất đai chịu trách nhiệm duy trì sự cân bằng sinh thái của khu rừng."
-
"They hired a land manager to oversee the development of the new housing project."
"Họ đã thuê một người quản lý đất đai để giám sát việc phát triển dự án nhà ở mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | land | đất đai |
| Verb | manage | quản lý |
| Noun | management | sự quản lý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài nguyên thiên nhiên, nông nghiệp, bất động sản và bảo tồn. Nó bao hàm cả việc lập kế hoạch, thực hiện các hoạt động bảo trì và phát triển, cũng như đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến sử dụng đất.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', ta thường đề cập đến khu đất mà người đó quản lý (ví dụ: 'the land manager of the park'). Khi dùng 'for', ta nhấn mạnh mục đích quản lý (ví dụ: 'a land manager for conservation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced land manager (người quản lý đất đai giàu kinh nghiệm)
-
qualified land manager (người quản lý đất đai có trình độ)
-
professional land manager (người quản lý đất đai chuyên nghiệp)
-
hire a land manager (thuê một người quản lý đất đai)
-
consult a land manager (tham khảo ý kiến của một người quản lý đất đai)
-
work with a land manager (làm việc với một người quản lý đất đai)
Idioms
-
to be on solid ground
ở một vị thế vững chắc, có cơ sở
"After consulting with the land manager, the company felt they were on solid ground with their development plans."
(Sau khi tham khảo ý kiến của người quản lý đất đai, công ty cảm thấy họ có một vị thế vững chắc với các kế hoạch phát triển của họ.)
-
close to the ground
gần gũi với thực tế, sát sao
"The land manager keeps operations close to the ground by visiting the site weekly."
(Người quản lý đất đai giữ cho các hoạt động sát sao bằng cách thăm địa điểm hàng tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
land manager
nounMột người chịu trách nhiệm chăm sóc, giám sát và quản lý một khu đất, thường liên quan đến bảo tồn, phát triển và tuân thủ các quy định.
"The land manager implemented a new strategy to combat soil erosion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land manager".
