(Top Banner Ad)
land manager
B2
noun B2 Quản lý đất đai, Môi trường, Bất động sản

land manager

UK: /ˈlænd ˈmænɪdʒər/ • US: /ˈlænd ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý đất đai nhà quản lý đất đai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person responsible for the care, oversight, and administration of a parcel of land, often involving conservation, development, and compliance with regulations.

Vietnamese Meaning

Một người chịu trách nhiệm chăm sóc, giám sát và quản lý một khu đất, thường liên quan đến bảo tồn, phát triển và tuân thủ các quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The land manager implemented a new strategy to combat soil erosion."

    "Người quản lý đất đai đã triển khai một chiến lược mới để chống xói mòn đất."

  • "The land manager is responsible for maintaining the ecological balance of the forest."

    "Người quản lý đất đai chịu trách nhiệm duy trì sự cân bằng sinh thái của khu rừng."

  • "They hired a land manager to oversee the development of the new housing project."

    "Họ đã thuê một người quản lý đất đai để giám sát việc phát triển dự án nhà ở mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai
Verb manage quản lý
Noun management sự quản lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý đất đai, Môi trường, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
land
Old French
manage

Nguồn gốc của 'land manager'

Cụm từ 'land manager' kết hợp từ 'land' (đất đai), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và 'manage' (quản lý), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'manage'. Vì vậy, 'land manager' có nghĩa đen là người quản lý đất đai, phản ánh vai trò quan trọng của họ trong việc bảo tồn và sử dụng đất một cách bền vững.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài nguyên thiên nhiên, nông nghiệp, bất động sản và bảo tồn. Nó bao hàm cả việc lập kế hoạch, thực hiện các hoạt động bảo trì và phát triển, cũng như đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến sử dụng đất.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', ta thường đề cập đến khu đất mà người đó quản lý (ví dụ: 'the land manager of the park'). Khi dùng 'for', ta nhấn mạnh mục đích quản lý (ví dụ: 'a land manager for conservation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land manager
  • experienced land manager
    (người quản lý đất đai giàu kinh nghiệm)
  • qualified land manager
    (người quản lý đất đai có trình độ)
  • professional land manager
    (người quản lý đất đai chuyên nghiệp)
Verb + land manager
  • hire a land manager
    (thuê một người quản lý đất đai)
  • consult a land manager
    (tham khảo ý kiến của một người quản lý đất đai)
  • work with a land manager
    (làm việc với một người quản lý đất đai)

Idioms

  • to be on solid ground

    ở một vị thế vững chắc, có cơ sở

    "After consulting with the land manager, the company felt they were on solid ground with their development plans."

    (Sau khi tham khảo ý kiến của người quản lý đất đai, công ty cảm thấy họ có một vị thế vững chắc với các kế hoạch phát triển của họ.)

  • close to the ground

    gần gũi với thực tế, sát sao

    "The land manager keeps operations close to the ground by visiting the site weekly."

    (Người quản lý đất đai giữ cho các hoạt động sát sao bằng cách thăm địa điểm hàng tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land manager

noun
Lật mặt

Một người chịu trách nhiệm chăm sóc, giám sát và quản lý một khu đất, thường liên quan đến bảo tồn, phát triển và tuân thủ các quy định.

"The land manager implemented a new strategy to combat soil erosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land manager".

Vai trò của người quản lý đất đai

Ở nhiều quốc gia phương Tây, người quản lý đất đai đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các khu vực tự nhiên và cân bằng giữa nhu cầu sử dụng đất của con người với việc bảo vệ môi trường. Họ thường làm việc cho chính phủ, các tổ chức phi lợi nhuận, hoặc các công ty tư nhân.