evade blame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid or escape from (someone or something), especially by using cunning or trickery.
Vietnamese Meaning
Tránh né hoặc trốn thoát (ai đó hoặc điều gì đó), đặc biệt bằng cách sử dụng sự xảo quyệt hoặc mánh khóe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company tried to evade blame for the accident."
"Công ty đã cố gắng trốn tránh trách nhiệm cho vụ tai nạn."
-
"He attempted to evade blame by shifting responsibility onto his colleagues."
"Anh ta đã cố gắng trốn tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho các đồng nghiệp của mình."
-
"Politicians often evade blame for policy failures."
"Các chính trị gia thường trốn tránh trách nhiệm cho những thất bại trong chính sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | evasion | sự trốn tránh, sự né tránh |
| Adjective | evasive | lảng tránh, né tránh (thái độ, câu trả lời) |
| Adjective | blameworthy | đáng trách, có lỗi |
| Adjective | blameless | vô tội, không có lỗi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng với "blame", "evade" mang ý nghĩa cố gắng tránh bị đổ lỗi, né tránh trách nhiệm cho một hành động sai trái hoặc một sự việc tiêu cực nào đó. Khác với "avoid" (tránh), "evade" thường ám chỉ một hành động chủ động và có tính chất lẩn tránh, che giấu. Ví dụ, "avoid blame" có thể chỉ đơn giản là tránh làm những việc có thể bị đổ lỗi, còn "evade blame" là khi đã làm sai và tìm cách trốn tránh trách nhiệm.
Prepositions
"Evade from" có thể được dùng nhưng ít phổ biến hơn so với việc sử dụng trực tiếp tân ngữ theo sau "evade". Ví dụ: "He evaded the police" (anh ta trốn tránh cảnh sát) thay vì "He evaded from the police."
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully evade blame (thành công trốn tránh trách nhiệm)
-
skillfully skillfully evade blame (khéo léo né tránh trách nhiệm)
-
cunningly cunningly evade blame (ranh mãnh trốn tránh trách nhiệm)
-
entirely entirely evade blame (hoàn toàn né tránh trách nhiệm)
-
try try to evade blame (cố gắng trốn tránh trách nhiệm)
-
seek seek to evade blame (tìm cách trốn tránh trách nhiệm)
-
manage manage to evade blame (xoay sở để trốn tránh trách nhiệm)
Idioms
-
evade blame at all costs
trốn tránh trách nhiệm bằng mọi giá
"He was determined to evade blame at all costs, even if it meant lying."
(Anh ta quyết tâm trốn tránh trách nhiệm bằng mọi giá, ngay cả khi điều đó có nghĩa là nói dối.)
-
master the art of evading blame
thành thạo nghệ thuật trốn tránh trách nhiệm (ám chỉ khả năng né tránh trách nhiệm một cách khéo léo)
"Some politicians seem to master the art of evading blame for their failures."
(Một số chính trị gia dường như đã thành thạo nghệ thuật trốn tránh trách nhiệm cho những thất bại của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evade blame
Động từTránh né hoặc trốn thoát (ai đó hoặc điều gì đó), đặc biệt bằng cách sử dụng sự xảo quyệt hoặc mánh khóe.
"The company tried to evade blame for the accident."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been honest, he would have been unable to evade blame for the mistake. |
Nếu anh ta trung thực, anh ta đã không thể trốn tránh trách nhiệm cho sai lầm. |
| Phủ định | If the company had not tried to evade blame, their reputation might not have suffered so much. |
Nếu công ty không cố gắng trốn tránh trách nhiệm, danh tiếng của họ có lẽ đã không bị ảnh hưởng nhiều như vậy. |
| Nghi vấn | Would the public have forgiven him if he had not tried to evade blame? |
Công chúng có tha thứ cho anh ta nếu anh ta không cố gắng trốn tránh trách nhiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evade blame".
