(Top Banner Ad)
evade blame
C1
Động từ C1 Pháp luật, Xã hội

evade blame

UK: /ɪˈveɪd/ • US: /ɪˈveɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh trách nhiệm né tránh đổ lỗi chối bỏ trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid or escape from (someone or something), especially by using cunning or trickery.

Vietnamese Meaning

Tránh né hoặc trốn thoát (ai đó hoặc điều gì đó), đặc biệt bằng cách sử dụng sự xảo quyệt hoặc mánh khóe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company tried to evade blame for the accident."

    "Công ty đã cố gắng trốn tránh trách nhiệm cho vụ tai nạn."

  • "He attempted to evade blame by shifting responsibility onto his colleagues."

    "Anh ta đã cố gắng trốn tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho các đồng nghiệp của mình."

  • "Politicians often evade blame for policy failures."

    "Các chính trị gia thường trốn tránh trách nhiệm cho những thất bại trong chính sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evasion sự trốn tránh, sự né tránh
Adjective evasive lảng tránh, né tránh (thái độ, câu trả lời)
Adjective blameworthy đáng trách, có lỗi
Adjective blameless vô tội, không có lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēvādere
Old French
blasmer
English
evade blame

Nguồn gốc 'Evade' (Trốn tránh)

Từ 'evade' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēvādere', nghĩa là 'thoát khỏi' hoặc 'trốn thoát'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'e-' (nghĩa là 'ra khỏi') và động từ 'vādere' (nghĩa là 'đi, bước'). Vì vậy, 'evade' mang ý nghĩa hành động di chuyển ra xa để tránh điều gì đó.

Nguồn gốc 'Blame' (Trách nhiệm/Chỉ trích)

Từ 'blame' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'blasmer', có nghĩa là 'chỉ trích, khiển trách'. Nguồn gốc sâu xa hơn là từ tiếng Hy Lạp 'blasphēmein', mang ý nghĩa 'nói những lời báng bổ' hay 'nói xấu'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã chuyển sang việc quy kết lỗi lầm hoặc trách nhiệm.

Sự kết hợp 'Evade Blame'

Khi 'evade' và 'blame' kết hợp lại, chúng tạo thành cụm từ 'evade blame', mô tả hành động cố gắng tránh né hoặc trốn thoát khỏi việc bị coi là có lỗi hay phải chịu trách nhiệm về một sai sót, sự việc tiêu cực nào đó. Đây là một hành vi phổ biến trong xã hội.

Usage Note

Khi dùng với "blame", "evade" mang ý nghĩa cố gắng tránh bị đổ lỗi, né tránh trách nhiệm cho một hành động sai trái hoặc một sự việc tiêu cực nào đó. Khác với "avoid" (tránh), "evade" thường ám chỉ một hành động chủ động và có tính chất lẩn tránh, che giấu. Ví dụ, "avoid blame" có thể chỉ đơn giản là tránh làm những việc có thể bị đổ lỗi, còn "evade blame" là khi đã làm sai và tìm cách trốn tránh trách nhiệm.

Prepositions

from

"Evade from" có thể được dùng nhưng ít phổ biến hơn so với việc sử dụng trực tiếp tân ngữ theo sau "evade". Ví dụ: "He evaded the police" (anh ta trốn tránh cảnh sát) thay vì "He evaded from the police."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + evade blame
  • successfully successfully evade blame
    (thành công trốn tránh trách nhiệm)
  • skillfully skillfully evade blame
    (khéo léo né tránh trách nhiệm)
  • cunningly cunningly evade blame
    (ranh mãnh trốn tránh trách nhiệm)
  • entirely entirely evade blame
    (hoàn toàn né tránh trách nhiệm)
Verb + to evade blame
  • try try to evade blame
    (cố gắng trốn tránh trách nhiệm)
  • seek seek to evade blame
    (tìm cách trốn tránh trách nhiệm)
  • manage manage to evade blame
    (xoay sở để trốn tránh trách nhiệm)

Idioms

  • evade blame at all costs

    trốn tránh trách nhiệm bằng mọi giá

    "He was determined to evade blame at all costs, even if it meant lying."

    (Anh ta quyết tâm trốn tránh trách nhiệm bằng mọi giá, ngay cả khi điều đó có nghĩa là nói dối.)

  • master the art of evading blame

    thành thạo nghệ thuật trốn tránh trách nhiệm (ám chỉ khả năng né tránh trách nhiệm một cách khéo léo)

    "Some politicians seem to master the art of evading blame for their failures."

    (Một số chính trị gia dường như đã thành thạo nghệ thuật trốn tránh trách nhiệm cho những thất bại của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evade blame

Động từ
Lật mặt

Tránh né hoặc trốn thoát (ai đó hoặc điều gì đó), đặc biệt bằng cách sử dụng sự xảo quyệt hoặc mánh khóe.

"The company tried to evade blame for the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been honest, he would have been unable to evade blame for the mistake.
Nếu anh ta trung thực, anh ta đã không thể trốn tránh trách nhiệm cho sai lầm.
Phủ định
If the company had not tried to evade blame, their reputation might not have suffered so much.
Nếu công ty không cố gắng trốn tránh trách nhiệm, danh tiếng của họ có lẽ đã không bị ảnh hưởng nhiều như vậy.
Nghi vấn
Would the public have forgiven him if he had not tried to evade blame?
Công chúng có tha thứ cho anh ta nếu anh ta không cố gắng trốn tránh trách nhiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evade blame".

Sự Đổ Lỗi (Scapegoating)

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'evade blame' thường gắn liền với khái niệm 'scapegoating' (đổ lỗi cho người khác). Đây là việc tìm kiếm một cá nhân hay một nhóm người để đổ lỗi cho một vấn đề hoặc sai lầm nào đó, nhằm mục đích giảm bớt trách nhiệm hoặc sự chỉ trích đối với bản thân hoặc nhóm của mình. Điều này thường xảy ra khi các nhà lãnh đạo hoặc tập thể không muốn đối mặt với hậu quả.

Trách Nhiệm Giải Trình (Accountability)

Ngược lại với 'evade blame', giá trị của 'accountability' (trách nhiệm giải trình) được coi trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. 'Accountability' là việc sẵn sàng chấp nhận trách nhiệm về hành động của mình, dù tốt hay xấu, và đối mặt với hậu quả. Việc thiếu trách nhiệm giải trình và cố gắng 'evade blame' thường bị xem là hành vi tiêu cực, làm xói mòn lòng tin và sự minh bạch trong xã hội, chính trị và kinh doanh.