evening dress
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Evening dress'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chiếc váy dài, trang trọng và thanh lịch, phù hợp cho những dịp trang trọng vào buổi tối.
Ví dụ Thực tế với 'Evening dress'
-
"She wore a beautiful evening dress to the charity ball."
"Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội tuyệt đẹp đến buổi dạ tiệc từ thiện."
-
"The invitation specified 'evening dress' for the event."
"Lời mời ghi rõ 'váy dạ hội' cho sự kiện."
-
"She spent weeks searching for the perfect evening dress."
"Cô ấy đã dành hàng tuần để tìm kiếm chiếc váy dạ hội hoàn hảo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Evening dress'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: evening dress
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Evening dress'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
''Evening dress'' thường được mặc trong các sự kiện trang trọng như dạ hội, tiệc cưới, hoặc các buổi biểu diễn nghệ thuật. Khác với ''cocktail dress'' (váy cocktail) ngắn hơn và ít trang trọng hơn, ''evening dress'' thường dài đến mắt cá chân hoặc dài hơn. Nó nhấn mạnh sự sang trọng và quý phái.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
''In'' được dùng khi chỉ người mặc: ''She looked stunning in her evening dress''. ''For'' được dùng khi chỉ mục đích sử dụng: ''This evening dress is perfect for the gala''.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Evening dress'
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She wore a beautiful evening dress to the gala last night.
|
Cô ấy đã mặc một chiếc váy dạ hội tuyệt đẹp đến buổi dạ tiệc tối qua. |
| Phủ định |
She didn't buy the evening dress she saw at the store.
|
Cô ấy đã không mua chiếc váy dạ hội mà cô ấy thấy ở cửa hàng. |
| Nghi vấn |
Did she choose the red evening dress for the party?
|
Cô ấy đã chọn chiếc váy dạ hội màu đỏ cho bữa tiệc phải không? |