(Top Banner Ad)
evening dress
B1
Danh từ B1 Thời trang

evening dress

UK: /ˈiːvnɪŋ dres/ • US: /ˈiːvnɪŋ dres/

Nghĩa tiếng Việt

váy dạ hội đầm dạ hội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, elegant dress suitable for formal occasions in the evening.

Vietnamese Meaning

Một chiếc váy dài, trang trọng và thanh lịch, phù hợp cho những dịp trang trọng vào buổi tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful evening dress to the charity ball."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội tuyệt đẹp đến buổi dạ tiệc từ thiện."

  • "The invitation specified 'evening dress' for the event."

    "Lời mời ghi rõ 'váy dạ hội' cho sự kiện."

  • "She spent weeks searching for the perfect evening dress."

    "Cô ấy đã dành hàng tuần để tìm kiếm chiếc váy dạ hội hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evening buổi tối
Noun dress váy, đầm; trang phục
Verb dress mặc quần áo; ăn mặc
Adjective dressed đã mặc quần áo
Noun dresser tủ quần áo (Mỹ); người ăn mặc (theo kiểu nào đó)
Noun dressing sự mặc quần áo; nước sốt (salad)
Verb undress cởi quần áo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æfen
Old French
dresser
English (18th Century)
evening dress

Nguồn gốc từ ghép

"Evening dress" là một từ ghép trực tiếp từ "evening" (buổi tối) và "dress" (trang phục). Từ "dress" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "dresser", có nghĩa là sắp xếp, chuẩn bị hoặc làm cho đẹp. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành nghĩa là "trang phục được chuẩn bị hoặc mặc đặc biệt cho các sự kiện vào buổi tối", nhấn mạnh tính trang trọng và thời điểm sử dụng.

Usage Note

''Evening dress'' thường được mặc trong các sự kiện trang trọng như dạ hội, tiệc cưới, hoặc các buổi biểu diễn nghệ thuật. Khác với ''cocktail dress'' (váy cocktail) ngắn hơn và ít trang trọng hơn, ''evening dress'' thường dài đến mắt cá chân hoặc dài hơn. Nó nhấn mạnh sự sang trọng và quý phái.

Prepositions

in for

''In'' được dùng khi chỉ người mặc: ''She looked stunning in her evening dress''. ''For'' được dùng khi chỉ mục đích sử dụng: ''This evening dress is perfect for the gala''.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + evening dress
  • elegant elegant evening dress
    (đầm dạ hội thanh lịch)
  • black black evening dress
    (đầm dạ hội màu đen)
  • formal formal evening dress
    (đầm dạ hội trang trọng)
  • designer designer evening dress
    (đầm dạ hội của nhà thiết kế)
  • stunning stunning evening dress
    (đầm dạ hội lộng lẫy)
Động từ + evening dress
  • wear wear an evening dress
    (mặc đầm dạ hội)
  • choose choose an evening dress
    (chọn đầm dạ hội)
  • buy buy an evening dress
    (mua đầm dạ hội)
  • put on put on an evening dress
    (mặc đầm dạ hội)
Cụm danh từ với evening dress
  • a range of a range of evening dresses
    (một loạt các kiểu đầm dạ hội)
  • selection of a selection of evening dresses
    (sự lựa chọn đầm dạ hội)

Idioms

  • in evening dress

    mặc trang phục dạ hội

    "She arrived at the gala in elegant evening dress."

    (Cô ấy đến buổi dạ tiệc trong trang phục dạ hội thanh lịch.)

  • full evening dress

    trang phục dạ hội đầy đủ (rất trang trọng)

    "The invitation specified full evening dress for gentlemen."

    (Lời mời quy định quý ông phải mặc trang phục dạ hội đầy đủ.)

  • evening dress code

    quy tắc ăn mặc dạ hội

    "What is the evening dress code for the event?"

    (Quy tắc ăn mặc dạ hội cho sự kiện này là gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evening dress

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc váy dài, trang trọng và thanh lịch, phù hợp cho những dịp trang trọng vào buổi tối.

"She wore a beautiful evening dress to the charity ball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a beautiful evening dress to the gala last night.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy dạ hội tuyệt đẹp đến buổi dạ tiệc tối qua.
Phủ định
She didn't buy the evening dress she saw at the store.
Cô ấy đã không mua chiếc váy dạ hội mà cô ấy thấy ở cửa hàng.
Nghi vấn
Did she choose the red evening dress for the party?
Cô ấy đã chọn chiếc váy dạ hội màu đỏ cho bữa tiệc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evening dress".

Trang phục cho sự kiện trang trọng

"Evening dress" thường được hiểu là trang phục chính thức, trang trọng dành cho các sự kiện xã hội vào buổi tối như dạ tiệc, hòa nhạc, opera hoặc tiệc tối. Đối với phụ nữ, đó thường là đầm dài hoặc cocktail dress thanh lịch. Đối với nam giới, có thể là tuxedo (áo lễ phục đen) hoặc suit sẫm màu.

Quy tắc Black Tie và White Tie

Trong văn hóa phương Tây, "evening dress" liên quan mật thiết đến các quy tắc ăn mặc như "Black Tie" và "White Tie". "Black Tie" (thường yêu cầu tuxedo cho nam và đầm dạ hội cho nữ) là trang trọng, trong khi "White Tie" (yêu cầu áo đuôi tôm cho nam và đầm dạ hội cực kỳ trang trọng cho nữ) là mức độ trang trọng cao nhất, hiếm gặp hơn.