evident meaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ý nghĩa dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu; ý nghĩa hiển nhiên, rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evident meaning of his words was a clear threat."
"Ý nghĩa hiển nhiên trong lời nói của anh ta là một lời đe dọa rõ ràng."
-
"The evident meaning of the contract was that they were obliged to pay."
"Ý nghĩa hiển nhiên của hợp đồng là họ có nghĩa vụ phải trả tiền."
-
"Despite his attempts to hide it, the evident meaning of his expression was disappointment."
"Mặc dù anh ấy cố gắng che giấu, ý nghĩa hiển nhiên trên khuôn mặt anh ấy là sự thất vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | evidence | bằng chứng, chứng cứ |
| Noun | evidentness | sự rõ ràng, tính hiển nhiên |
| Adverb | evidently | rõ ràng là, hiển nhiên là |
| Verb | mean | có nghĩa là, có ý định |
| Adjective | meaningful | có ý nghĩa |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa |
| Adverb | meaningfully | một cách có ý nghĩa |
| Adverb | meaninglessly | một cách vô nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất dễ hiểu, không cần giải thích nhiều của một ý nghĩa nào đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh yêu cầu sự rõ ràng và minh bạch. 'Evident' khác với 'clear' ở chỗ 'evident' mang tính khách quan hơn, dựa trên bằng chứng rõ ràng, trong khi 'clear' có thể chủ quan hơn, phụ thuộc vào khả năng hiểu của người nghe/đọc. 'Obvious' cũng tương tự nhưng có thể ám chỉ một điều gì đó quá dễ để nhận ra, đôi khi mang sắc thái tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grasp the evident meaning (nắm bắt ý nghĩa hiển nhiên)
-
understand the evident meaning (hiểu ý nghĩa hiển nhiên)
-
miss the evident meaning (bỏ lỡ ý nghĩa hiển nhiên)
-
reveal the evident meaning (làm lộ rõ/phơi bày ý nghĩa hiển nhiên)
-
simple the simple evident meaning (ý nghĩa hiển nhiên đơn giản)
-
surface the surface evident meaning (ý nghĩa hiển nhiên bề mặt (đối lập với ý nghĩa sâu sắc hơn))
-
only the only evident meaning (ý nghĩa hiển nhiên duy nhất)
Idioms
-
To grasp the evident meaning
Nắm bắt được ý nghĩa hiển nhiên/rõ ràng (của điều gì đó).
"It took him a moment to grasp the evident meaning of her cryptic message."
(Anh ta mất một lúc để nắm bắt ý nghĩa hiển nhiên của tin nhắn khó hiểu của cô ấy.)
-
Beyond the evident meaning
Vượt ra ngoài ý nghĩa hiển nhiên; ý nghĩa sâu xa hơn, ngầm ẩn.
"Sometimes, a text carries a deeper message, beyond the evident meaning of its words."
(Đôi khi, một văn bản mang theo thông điệp sâu sắc hơn, vượt ra ngoài ý nghĩa hiển nhiên của các từ ngữ.)
-
The evident meaning is...
Ý nghĩa hiển nhiên là...
"The evident meaning of the sign was 'No Entry'."
(Ý nghĩa hiển nhiên của tấm biển là 'Cấm vào'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evident meaning
Tính từ + Danh từMột ý nghĩa dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu; ý nghĩa hiển nhiên, rõ ràng.
"The evident meaning of his words was a clear threat."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the meaning had been more evident, the students would have understood the lesson better. |
Nếu ý nghĩa rõ ràng hơn, học sinh đã có thể hiểu bài học tốt hơn. |
| Phủ định | If the evidence hadn't been so evident, the jury might not have reached a guilty verdict. |
Nếu bằng chứng không quá hiển nhiên, bồi thẩm đoàn có lẽ đã không đưa ra phán quyết có tội. |
| Nghi vấn | Would the solution have been clearer if the problem had been more evident? |
Giải pháp có rõ ràng hơn không nếu vấn đề đã rõ ràng hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evident meaning".
