(Top Banner Ad)
evident meaning
B2
Tính từ + Danh từ B2 Ngôn ngữ học

evident meaning

UK: /ˈevɪdənt ˈmiːnɪŋ/ • US: /ˈevɪdənt ˈmiːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa hiển nhiên ý nghĩa rõ ràng ý nghĩa dễ thấy ý nghĩa minh bạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meaning that is easily seen or understood; obvious meaning.

Vietnamese Meaning

Một ý nghĩa dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu; ý nghĩa hiển nhiên, rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evident meaning of his words was a clear threat."

    "Ý nghĩa hiển nhiên trong lời nói của anh ta là một lời đe dọa rõ ràng."

  • "The evident meaning of the contract was that they were obliged to pay."

    "Ý nghĩa hiển nhiên của hợp đồng là họ có nghĩa vụ phải trả tiền."

  • "Despite his attempts to hide it, the evident meaning of his expression was disappointment."

    "Mặc dù anh ấy cố gắng che giấu, ý nghĩa hiển nhiên trên khuôn mặt anh ấy là sự thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Noun evidentness sự rõ ràng, tính hiển nhiên
Adverb evidently rõ ràng là, hiển nhiên là
Verb mean có nghĩa là, có ý định
Adjective meaningful có ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa
Adverb meaningfully một cách có ý nghĩa
Adverb meaninglessly một cách vô nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evidens
Old French
evident
Middle English
evident
Proto-Germanic
*mainijaną
Old English
mænan
Middle English
mening

Nguồn gốc của 'Evident'

Từ 'evident' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evidens', mang ý nghĩa 'rõ ràng, hiển nhiên'. Nó được hình thành từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra ngoài, về phía trước') và 'videre' (có nghĩa là 'nhìn thấy'). Như vậy, 'evident' gợi lên hình ảnh một điều gì đó 'hiện ra rõ ràng để có thể nhìn thấy', không cần phải giải thích hay suy luận.

Nguồn gốc của 'Meaning'

Từ 'meaning' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mænan', có nghĩa là 'có ý định, biểu thị, truyền đạt'. Nó liên quan đến ý tưởng về mục đích, sự giải thích hoặc thông điệp mà ai đó hoặc điều gì đó muốn truyền tải. Theo thời gian, 'meaning' đã phát triển để chỉ ý nghĩa, nội dung hoặc sự quan trọng của một từ, câu, hành động hoặc sự kiện.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất dễ hiểu, không cần giải thích nhiều của một ý nghĩa nào đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh yêu cầu sự rõ ràng và minh bạch. 'Evident' khác với 'clear' ở chỗ 'evident' mang tính khách quan hơn, dựa trên bằng chứng rõ ràng, trong khi 'clear' có thể chủ quan hơn, phụ thuộc vào khả năng hiểu của người nghe/đọc. 'Obvious' cũng tương tự nhưng có thể ám chỉ một điều gì đó quá dễ để nhận ra, đôi khi mang sắc thái tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + evident meaning
  • grasp the evident meaning
    (nắm bắt ý nghĩa hiển nhiên)
  • understand the evident meaning
    (hiểu ý nghĩa hiển nhiên)
  • miss the evident meaning
    (bỏ lỡ ý nghĩa hiển nhiên)
  • reveal the evident meaning
    (làm lộ rõ/phơi bày ý nghĩa hiển nhiên)
Adjective + evident meaning
  • simple the simple evident meaning
    (ý nghĩa hiển nhiên đơn giản)
  • surface the surface evident meaning
    (ý nghĩa hiển nhiên bề mặt (đối lập với ý nghĩa sâu sắc hơn))
  • only the only evident meaning
    (ý nghĩa hiển nhiên duy nhất)

Idioms

  • To grasp the evident meaning

    Nắm bắt được ý nghĩa hiển nhiên/rõ ràng (của điều gì đó).

    "It took him a moment to grasp the evident meaning of her cryptic message."

    (Anh ta mất một lúc để nắm bắt ý nghĩa hiển nhiên của tin nhắn khó hiểu của cô ấy.)

  • Beyond the evident meaning

    Vượt ra ngoài ý nghĩa hiển nhiên; ý nghĩa sâu xa hơn, ngầm ẩn.

    "Sometimes, a text carries a deeper message, beyond the evident meaning of its words."

    (Đôi khi, một văn bản mang theo thông điệp sâu sắc hơn, vượt ra ngoài ý nghĩa hiển nhiên của các từ ngữ.)

  • The evident meaning is...

    Ý nghĩa hiển nhiên là...

    "The evident meaning of the sign was 'No Entry'."

    (Ý nghĩa hiển nhiên của tấm biển là 'Cấm vào'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evident meaning

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một ý nghĩa dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu; ý nghĩa hiển nhiên, rõ ràng.

"The evident meaning of his words was a clear threat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the meaning had been more evident, the students would have understood the lesson better.
Nếu ý nghĩa rõ ràng hơn, học sinh đã có thể hiểu bài học tốt hơn.
Phủ định
If the evidence hadn't been so evident, the jury might not have reached a guilty verdict.
Nếu bằng chứng không quá hiển nhiên, bồi thẩm đoàn có lẽ đã không đưa ra phán quyết có tội.
Nghi vấn
Would the solution have been clearer if the problem had been more evident?
Giải pháp có rõ ràng hơn không nếu vấn đề đã rõ ràng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evident meaning".

Giá trị của sự rõ ràng trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp và rõ ràng (low-context communication) được đánh giá cao. Người nói hoặc viết thường mong muốn truyền đạt thông điệp sao cho 'ý nghĩa hiển nhiên' là điều mà người nghe/đọc dễ dàng tiếp nhận nhất, tránh sự mơ hồ hay cần suy luận sâu xa. Điều này khác biệt với một số nền văn hóa cao ngữ cảnh, nơi ý nghĩa ngầm định và không lời đóng vai trò quan trọng.

Tầm quan trọng trong lĩnh vực pháp lý và học thuật

Trong các văn bản pháp luật, hợp đồng, hoặc tài liệu học thuật, 'ý nghĩa hiển nhiên' của từ ngữ là yếu tố cực kỳ quan trọng. Việc giải thích từ ngữ theo nghĩa đen, rõ ràng nhất nhằm đảm bảo tính chính xác, tránh hiểu lầm hoặc tranh chấp. Các nhà làm luật và học giả thường cố gắng sử dụng ngôn ngữ không có kẽ hở, để ý nghĩa hiển nhiên không thể bị bóp méo hay hiểu sai.