(Top Banner Ad)
obvious meaning
B1
Tính từ + Danh từ B1 Ngôn ngữ học

obvious meaning

UK: /ˈɒbviəs ˈmiːnɪŋ/ • US: /ˈɑːbviəs ˈmiːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa hiển nhiên ý nghĩa rõ ràng ý nghĩa dễ thấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The meaning that is easily perceived or understood; clear, self-evident interpretation.

Vietnamese Meaning

Ý nghĩa rõ ràng, dễ hiểu; cách diễn giải minh bạch, hiển nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The obvious meaning of his words was that he wanted us to leave."

    "Ý nghĩa rõ ràng trong lời nói của anh ta là anh ta muốn chúng tôi rời đi."

  • "The obvious meaning of the sign was "Do Not Enter"."

    "Ý nghĩa rõ ràng của biển báo là "Cấm Vào"."

  • "Sometimes, the obvious meaning is the correct one."

    "Đôi khi, ý nghĩa rõ ràng nhất lại là ý nghĩa đúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obviousness sự rõ ràng, tính hiển nhiên
Adverb obviously một cách rõ ràng, hiển nhiên
Verb mean có nghĩa là, ám chỉ, ý định
Adjective meaningful có ý nghĩa, đầy ý nghĩa
Adverb meaningfully một cách có ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa
Noun meaninglessness sự vô nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyh₁- (
Latin
via (way)
Latin
ob (before, in the way of)
Latin
obvius (in the way, meeting, manifest)
Old French
obvius
Middle English
obvious
Proto-Germanic
*mainjanan (to mean, intend)
Old English
mænan (to mean)
Middle English
meninge (meaning)
English
obvious meaning

Nguồn gốc từ 'Obvious'

'Obvious' xuất phát từ tiếng Latin 'obvius', có nghĩa đen là 'ở trên đường đi' hoặc 'gặp phải'. Ban đầu nó chỉ những gì bạn thấy ngay trước mắt, dễ dàng nhận ra. Từ đó, nghĩa của nó phát triển thành 'rõ ràng, hiển nhiên', điều mà ai cũng có thể thấy hoặc hiểu mà không cần suy nghĩ nhiều.

Nguồn gốc từ 'Meaning'

'Meaning' có nguồn gốc từ động từ 'mænan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'có ý định', 'ám chỉ', hoặc 'biểu thị'. Nó liên quan đến việc truyền đạt một ý tưởng, thông điệp hoặc mục đích, và đã phát triển để chỉ nội dung hoặc ý nghĩa mà một từ, câu, hoặc hành động muốn truyền tải.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính dễ hiểu và không cần giải thích thêm của một ý nghĩa nào đó. Nó thường được dùng để chỉ những điều hiển nhiên, ai cũng có thể nhận ra. Khác với 'hidden meaning' (ý nghĩa ẩn) hoặc 'subtle meaning' (ý nghĩa tế nhị), 'obvious meaning' đề cập đến những thông điệp trực tiếp và không mơ hồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + obvious meaning
  • grasp grasp the obvious meaning
    (nắm bắt được ý nghĩa hiển nhiên)
  • understand understand the obvious meaning
    (hiểu được ý nghĩa hiển nhiên)
  • miss miss the obvious meaning
    (bỏ lỡ ý nghĩa hiển nhiên)
  • ignore ignore the obvious meaning
    (phớt lờ ý nghĩa hiển nhiên)
  • convey convey the obvious meaning
    (truyền đạt ý nghĩa hiển nhiên)
Adjective/Determiner + obvious meaning
  • the the obvious meaning
    (ý nghĩa hiển nhiên (cụ thể))
  • its its obvious meaning
    (ý nghĩa hiển nhiên của nó)
  • their their obvious meaning
    (ý nghĩa hiển nhiên của chúng)
  • the simple the simple obvious meaning
    (ý nghĩa hiển nhiên đơn giản)

Idioms

  • Take something at its obvious meaning

    Hiểu hoặc chấp nhận điều gì theo đúng nghĩa đen, không suy diễn hay tìm kiếm ẩn ý.

    "Don't try to read too much into it; just take his words at their obvious meaning."

    (Đừng cố gắng suy diễn quá nhiều; cứ hiểu lời anh ấy theo đúng nghĩa đen của nó.)

  • Beyond its obvious meaning

    Ngoài ý nghĩa hiển nhiên bề mặt, còn có một ý nghĩa sâu xa hơn hoặc khác.

    "The artist's work often has layers of interpretation beyond its obvious meaning."

    (Tác phẩm của nghệ sĩ thường có nhiều tầng ý nghĩa hơn ngoài nghĩa hiển nhiên của nó.)

  • The obvious meaning is...

    Cách diễn đạt dùng để nhấn mạnh một cách giải thích trực tiếp và rõ ràng nhất của một điều gì đó.

    "The obvious meaning of his silence was that he disagreed with the proposal."

    (Ý nghĩa hiển nhiên của sự im lặng của anh ấy là anh ấy không đồng ý với đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obvious meaning

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Ý nghĩa rõ ràng, dễ hiểu; cách diễn giải minh bạch, hiển nhiên.

"The obvious meaning of his words was that he wanted us to leave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, the meaning of the text would be obvious to him now.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, ý nghĩa của văn bản sẽ trở nên rõ ràng với anh ấy bây giờ.
Phủ định
If she weren't so distracted, the obvious meaning wouldn't have escaped her.
Nếu cô ấy không bị phân tâm như vậy, ý nghĩa hiển nhiên đã không thoát khỏi cô ấy.
Nghi vấn
If they had listened more carefully, would the obvious meaning be clear to them now?
Nếu họ lắng nghe cẩn thận hơn, ý nghĩa hiển nhiên có lẽ đã rõ ràng với họ bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obvious meaning".

Giao tiếp trực tiếp trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Đức), giá trị của giao tiếp trực tiếp được đề cao. Người ta mong đợi rằng những gì được nói ra thường mang 'ý nghĩa hiển nhiên' của nó, tức là không có nhiều ẩn ý hay thông điệp ngầm. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa có ngữ cảnh cao, nơi giao tiếp gián tiếp và ẩn ý thường phổ biến hơn.

Sự rõ ràng trong ngôn ngữ chuyên ngành

Trong các lĩnh vực như luật pháp, khoa học, kỹ thuật hay y tế, việc sử dụng ngôn ngữ phải cực kỳ chính xác và rõ ràng. Mục tiêu là đảm bảo rằng 'ý nghĩa hiển nhiên' của văn bản là ý nghĩa duy nhất có thể hiểu được, nhằm tránh mọi sự mơ hồ hoặc hiểu lầm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.