specific location
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A precise or particular place.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm chính xác hoặc cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The treasure was buried at a specific location marked with an X."
"Kho báu được chôn tại một địa điểm cụ thể được đánh dấu bằng chữ X."
-
"Please provide the specific location of the accident."
"Vui lòng cung cấp địa điểm cụ thể của vụ tai nạn."
-
"The research team needs to identify a specific location for their experiment."
"Đội nghiên cứu cần xác định một địa điểm cụ thể cho thí nghiệm của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | specify | Chỉ rõ, định rõ, nêu rõ chi tiết |
| Noun | specification | Sự chỉ rõ, sự định rõ; bản mô tả chi tiết |
| Adverb | specifically | Một cách cụ thể, đặc biệt là, riêng biệt |
| Noun | specificity | Tính đặc thù, tính cụ thể, sự đặc hiệu |
| Verb | locate | Định vị, tìm thấy, đặt ở một vị trí |
| Noun | localization | Sự định vị, sự bản địa hóa |
| Adjective | local | Thuộc về địa phương, cục bộ |
| Noun | locator | Thiết bị định vị, người tìm kiếm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một vị trí được xác định rõ ràng, không mơ hồ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ địa lý đến kinh doanh và khoa học. Sự khác biệt với "general location" (vị trí chung) là ở độ chính xác và chi tiết.
Prepositions
"at" thường được dùng khi nói về một địa điểm cụ thể như một địa chỉ (ví dụ: at a specific location on the map). "in" thường được dùng khi nói về một khu vực hoặc phạm vi lớn hơn (ví dụ: in a specific location within the city).
Collocations (Từ đi kèm)
-
exact exact specific location (vị trí cụ thể chính xác)
-
precise precise specific location (vị trí cụ thể tỉ mỉ, chuẩn xác)
-
definite definite specific location (vị trí cụ thể xác định rõ ràng)
-
particular particular specific location (một vị trí cụ thể đặc biệt)
-
remote remote specific location (một vị trí cụ thể hẻo lánh, xa xôi)
-
ideal ideal specific location (vị trí cụ thể lý tưởng)
-
identify identify a specific location (xác định một vị trí cụ thể)
-
pinpoint pinpoint a specific location (chỉ rõ, xác định chính xác một vị trí cụ thể)
-
determine determine a specific location (quyết định, xác định một vị trí cụ thể)
-
find find a specific location (tìm thấy một vị trí cụ thể)
-
choose choose a specific location (chọn một vị trí cụ thể)
-
visit visit a specific location (thăm một vị trí cụ thể)
-
at at a specific location (tại một vị trí cụ thể)
-
from from a specific location (từ một vị trí cụ thể)
-
to to a specific location (đến một vị trí cụ thể)
-
in in a specific location (ở/trong một vị trí cụ thể)
Idioms
-
Pinpoint a specific location
Xác định chính xác vị trí của một vật thể hoặc một địa điểm, không thể nhầm lẫn.
"Using satellite imagery, scientists can pinpoint a specific location where the rare plant grows."
(Sử dụng hình ảnh vệ tinh, các nhà khoa học có thể xác định chính xác một vị trí cụ thể nơi loài thực vật quý hiếm phát triển.)
-
Designate a specific location
Chỉ định, chọn hoặc phân bổ một vị trí cụ thể cho một mục đích hoặc hoạt động nhất định.
"The school will designate a specific location for students to wait for their buses."
(Nhà trường sẽ chỉ định một vị trí cụ thể để học sinh chờ xe buýt của mình.)
-
Restrict to a specific location
Giới hạn quyền truy cập hoặc sự hiện diện của ai đó/cái gì đó chỉ ở một vị trí cụ thể.
"For security reasons, access to the server room is restricted to a specific location via biometric scanner."
(Vì lý do an ninh, quyền truy cập vào phòng máy chủ bị giới hạn ở một vị trí cụ thể thông qua máy quét sinh trắc học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specific location
Cụm danh từMột địa điểm chính xác hoặc cụ thể.
"The treasure was buried at a specific location marked with an X."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific location".
