(Top Banner Ad)
specific location
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

specific location

UK: /spəˈsɪfɪk ləʊˈkeɪʃən/ • US: /spəˈsɪfɪk loʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm cụ thể vị trí cụ thể địa điểm chính xác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A precise or particular place.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm chính xác hoặc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treasure was buried at a specific location marked with an X."

    "Kho báu được chôn tại một địa điểm cụ thể được đánh dấu bằng chữ X."

  • "Please provide the specific location of the accident."

    "Vui lòng cung cấp địa điểm cụ thể của vụ tai nạn."

  • "The research team needs to identify a specific location for their experiment."

    "Đội nghiên cứu cần xác định một địa điểm cụ thể cho thí nghiệm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb specify Chỉ rõ, định rõ, nêu rõ chi tiết
Noun specification Sự chỉ rõ, sự định rõ; bản mô tả chi tiết
Adverb specifically Một cách cụ thể, đặc biệt là, riêng biệt
Noun specificity Tính đặc thù, tính cụ thể, sự đặc hiệu
Verb locate Định vị, tìm thấy, đặt ở một vị trí
Noun localization Sự định vị, sự bản địa hóa
Adjective local Thuộc về địa phương, cục bộ
Noun locator Thiết bị định vị, người tìm kiếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (specific)
species (kind, sort, appearance)
Latin (specific)
specificus (constituting a species, specific)
English (specific)
specific (early 17th century)
Latin (location)
locus (place)
Latin (location)
locatio (a placing, position)
English (location)
location (early 17th century)
English (phrase)
specific location (since early 17th century)

Nguồn gốc của 'Specific'

Từ 'specific' có gốc từ tiếng Latin 'species', ban đầu mang nghĩa là 'loài, loại' hoặc 'hình dáng bề ngoài'. Sau đó, nó phát triển thành 'specificus' để chỉ những thứ 'đặc trưng cho một loài' hay 'cụ thể'. Khi đi vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, 'specific' mang ý nghĩa 'rõ ràng, cụ thể, riêng biệt', giúp phân định rành mạch một đối tượng hay tính chất.

Nguồn gốc của 'Location'

Từ 'location' bắt nguồn từ tiếng Latin 'locus', có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'địa điểm'. Động từ 'locare' nghĩa là 'đặt, để', và danh từ 'locatio' dùng để chỉ 'sự đặt để' hay 'vị trí'. Vào tiếng Anh cũng trong thế kỷ 17, 'location' trở thành từ chỉ 'vị trí', 'địa điểm' mà một vật thể tồn tại hoặc được đặt.

Khi 'Specific' và 'Location' Gặp Nhau

Khi hai từ 'specific' và 'location' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một địa điểm hoặc khu vực được xác định một cách rõ ràng, không mơ hồ và có thể được phân biệt với bất kỳ nơi nào khác. 'Specific location' giúp chúng ta định vị chính xác mọi thứ, từ một địa chỉ cụ thể trên bản đồ cho đến một vị trí đích trong không gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một vị trí được xác định rõ ràng, không mơ hồ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ địa lý đến kinh doanh và khoa học. Sự khác biệt với "general location" (vị trí chung) là ở độ chính xác và chi tiết.

Prepositions

at in

"at" thường được dùng khi nói về một địa điểm cụ thể như một địa chỉ (ví dụ: at a specific location on the map). "in" thường được dùng khi nói về một khu vực hoặc phạm vi lớn hơn (ví dụ: in a specific location within the city).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specific location
  • exact exact specific location
    (vị trí cụ thể chính xác)
  • precise precise specific location
    (vị trí cụ thể tỉ mỉ, chuẩn xác)
  • definite definite specific location
    (vị trí cụ thể xác định rõ ràng)
  • particular particular specific location
    (một vị trí cụ thể đặc biệt)
  • remote remote specific location
    (một vị trí cụ thể hẻo lánh, xa xôi)
  • ideal ideal specific location
    (vị trí cụ thể lý tưởng)
Verb + specific location
  • identify identify a specific location
    (xác định một vị trí cụ thể)
  • pinpoint pinpoint a specific location
    (chỉ rõ, xác định chính xác một vị trí cụ thể)
  • determine determine a specific location
    (quyết định, xác định một vị trí cụ thể)
  • find find a specific location
    (tìm thấy một vị trí cụ thể)
  • choose choose a specific location
    (chọn một vị trí cụ thể)
  • visit visit a specific location
    (thăm một vị trí cụ thể)
Prepositional Phrase + specific location
  • at at a specific location
    (tại một vị trí cụ thể)
  • from from a specific location
    (từ một vị trí cụ thể)
  • to to a specific location
    (đến một vị trí cụ thể)
  • in in a specific location
    (ở/trong một vị trí cụ thể)

Idioms

  • Pinpoint a specific location

    Xác định chính xác vị trí của một vật thể hoặc một địa điểm, không thể nhầm lẫn.

    "Using satellite imagery, scientists can pinpoint a specific location where the rare plant grows."

    (Sử dụng hình ảnh vệ tinh, các nhà khoa học có thể xác định chính xác một vị trí cụ thể nơi loài thực vật quý hiếm phát triển.)

  • Designate a specific location

    Chỉ định, chọn hoặc phân bổ một vị trí cụ thể cho một mục đích hoặc hoạt động nhất định.

    "The school will designate a specific location for students to wait for their buses."

    (Nhà trường sẽ chỉ định một vị trí cụ thể để học sinh chờ xe buýt của mình.)

  • Restrict to a specific location

    Giới hạn quyền truy cập hoặc sự hiện diện của ai đó/cái gì đó chỉ ở một vị trí cụ thể.

    "For security reasons, access to the server room is restricted to a specific location via biometric scanner."

    (Vì lý do an ninh, quyền truy cập vào phòng máy chủ bị giới hạn ở một vị trí cụ thể thông qua máy quét sinh trắc học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specific location

Cụm danh từ
Lật mặt

Một địa điểm chính xác hoặc cụ thể.

"The treasure was buried at a specific location marked with an X."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific location".

Bản đồ và Công nghệ Định vị

Nhu cầu xác định 'specific location' đã thúc đẩy sự phát triển của bản đồ từ thời cổ đại đến các hệ thống định vị toàn cầu (GPS) hiện đại. Khả năng biết chính xác mình đang ở đâu hoặc muốn đến đâu đã cách mạng hóa giao thông, thương mại, quân sự và du lịch, giúp con người kết nối và khám phá thế giới dễ dàng hơn rất nhiều.

Quyền Riêng Tư và Dữ liệu Vị trí

Trong kỷ nguyên số, 'specific location' cá nhân của chúng ta (qua điện thoại thông minh, ứng dụng) thường xuyên bị theo dõi và lưu trữ. Điều này dấy lên những lo ngại lớn về quyền riêng tư. Việc chính phủ hay các công ty có thể biết bạn ở đâu vào bất kỳ thời điểm nào đã trở thành một chủ đề tranh luận sôi nổi về đạo đức và pháp lý trong xã hội hiện đại.