(Top Banner Ad)
general location
B1
Danh từ B1 Địa lý, Định vị

general location

UK: /ˈdʒɛnərəl ləʊˈkeɪʃən/ • US: /ˈdʒɛnərəl loʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí chung khu vực chung vị trí ước chừng địa điểm khái quát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-specific place or area; a broad or approximate indication of where something is situated.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc khu vực không cụ thể; một chỉ dẫn rộng rãi hoặc gần đúng về vị trí của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police have identified the general location where the suspect was last seen."

    "Cảnh sát đã xác định được vị trí chung nơi nghi phạm được nhìn thấy lần cuối."

  • "The map shows the general location of the gold mine."

    "Bản đồ hiển thị vị trí chung của mỏ vàng."

  • "I know the general location of the restaurant, but not the exact address."

    "Tôi biết vị trí chung của nhà hàng, nhưng không biết địa chỉ chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj general chung, tổng quát, phổ biến
Adv generally nói chung, thường là
Verb generalize khái quát hóa
Noun generality tính tổng quát, sự khái quát
Noun location vị trí, địa điểm
Verb locate định vị, xác định vị trí
Adj local thuộc về địa phương, cục bộ
Noun locality địa phương, vùng, khu vực

Synonyms

Antonyms

specific location (vị trí cụ thể)exact location (vị trí chính xác)pinpoint location (vị trí được xác định chính xác)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Định vị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general
Latin
locatio
Old French
locacion
Middle English
locacion

Nguồn gốc của 'General'

Từ 'general' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis', nghĩa là 'thuộc về một loại hoặc một giống'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'general' và được người Anh cổ tiếp nhận, mang ý nghĩa 'chung', 'phổ biến' hoặc 'tổng quát'.

Nguồn gốc của 'Location'

Từ 'location' bắt nguồn từ tiếng Latin 'locatio', có nghĩa là 'một sự đặt', 'vị trí', hoặc 'hành động cho thuê'. Nó liên quan chặt chẽ đến từ 'locus' (nơi chốn). Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về vị trí hoặc địa điểm.

Usage Note

Cụm từ 'general location' thường được sử dụng khi không cần thiết hoặc không thể xác định một vị trí chính xác. Nó nhấn mạnh đến khu vực chung hơn là một điểm cụ thể. So với 'specific location', 'general location' mang tính ước lượng và khái quát hơn. Ví dụ, nếu ai đó hỏi bạn sống ở đâu, bạn có thể trả lời 'the general location is downtown' thay vì địa chỉ nhà cụ thể.

Prepositions

in near around

‘In’ được sử dụng để chỉ một khu vực lớn hơn: 'The treasure is hidden in the general location of the forest.' ‘Near’ và ‘around’ được dùng để chỉ sự lân cận: 'The accident occurred near the general location of the intersection.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + general location
  • give give a general location
    (cung cấp một vị trí chung)
  • provide provide a general location
    (cung cấp một vị trí chung)
  • determine determine the general location
    (xác định vị trí chung)
  • find find the general location
    (tìm vị trí chung)
  • know know the general location
    (biết vị trí chung)
Adjective + general location
  • approximate approximate general location
    (vị trí chung ước chừng)
  • rough rough general location
    (vị trí chung đại khái)
  • known known general location
    (vị trí chung đã biết)
  • unknown unknown general location
    (vị trí chung chưa biết)

Idioms

  • in the general location of...

    ở vị trí chung của..., gần khu vực...

    "The treasure chest was found in the general location of the old oak tree."

    (Rương kho báu được tìm thấy ở vị trí chung của cây sồi già.)

  • give/provide a general location

    cung cấp một vị trí chung (chưa chính xác)

    "Can you give me a general location where you last saw your keys?"

    (Bạn có thể cho tôi một vị trí chung nơi bạn nhìn thấy chìa khóa lần cuối không?)

  • have a general location (in mind)

    có một vị trí chung trong đầu (để định hướng)

    "I don't know the exact address, but I have a general location in mind for the restaurant."

    (Tôi không biết địa chỉ chính xác, nhưng tôi có một vị trí chung trong đầu về nhà hàng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general location

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc khu vực không cụ thể; một chỉ dẫn rộng rãi hoặc gần đúng về vị trí của một cái gì đó.

"The police have identified the general location where the suspect was last seen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general location".

Sự cân bằng giữa Riêng tư và Tiện ích

Trong thời đại kỹ thuật số, việc chia sẻ 'vị trí chung' (general location) giúp các ứng dụng và dịch vụ hoạt động hiệu quả hơn (ví dụ: dự báo thời tiết, quảng cáo địa phương). Tuy nhiên, ranh giới giữa việc chia sẻ vị trí chung và tiết lộ vị trí chính xác (exact location) là một vấn đề về quyền riêng tư. Người dùng thường muốn kiểm soát mức độ chi tiết của thông tin vị trí mà họ chia sẻ.

Vai trò trong Dịch vụ Khẩn cấp và Định vị

Trong các tình huống khẩn cấp, việc cung cấp 'vị trí chung' ban đầu là rất quan trọng để lực lượng cứu hộ nhanh chóng khoanh vùng khu vực cần tìm kiếm. Từ đó, họ có thể sử dụng các công cụ hoặc thông tin chi tiết hơn để xác định 'vị trí chính xác' (exact location). Tương tự, khi điều hướng, biết được một vị trí chung giúp chúng ta định hướng tổng thể trước khi đi vào các chi tiết cụ thể hơn.