general location
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A non-specific place or area; a broad or approximate indication of where something is situated.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc khu vực không cụ thể; một chỉ dẫn rộng rãi hoặc gần đúng về vị trí của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police have identified the general location where the suspect was last seen."
"Cảnh sát đã xác định được vị trí chung nơi nghi phạm được nhìn thấy lần cuối."
-
"The map shows the general location of the gold mine."
"Bản đồ hiển thị vị trí chung của mỏ vàng."
-
"I know the general location of the restaurant, but not the exact address."
"Tôi biết vị trí chung của nhà hàng, nhưng không biết địa chỉ chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | general | chung, tổng quát, phổ biến |
| Adv | generally | nói chung, thường là |
| Verb | generalize | khái quát hóa |
| Noun | generality | tính tổng quát, sự khái quát |
| Noun | location | vị trí, địa điểm |
| Verb | locate | định vị, xác định vị trí |
| Adj | local | thuộc về địa phương, cục bộ |
| Noun | locality | địa phương, vùng, khu vực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'general location' thường được sử dụng khi không cần thiết hoặc không thể xác định một vị trí chính xác. Nó nhấn mạnh đến khu vực chung hơn là một điểm cụ thể. So với 'specific location', 'general location' mang tính ước lượng và khái quát hơn. Ví dụ, nếu ai đó hỏi bạn sống ở đâu, bạn có thể trả lời 'the general location is downtown' thay vì địa chỉ nhà cụ thể.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ một khu vực lớn hơn: 'The treasure is hidden in the general location of the forest.' ‘Near’ và ‘around’ được dùng để chỉ sự lân cận: 'The accident occurred near the general location of the intersection.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a general location (cung cấp một vị trí chung)
-
provide provide a general location (cung cấp một vị trí chung)
-
determine determine the general location (xác định vị trí chung)
-
find find the general location (tìm vị trí chung)
-
know know the general location (biết vị trí chung)
-
approximate approximate general location (vị trí chung ước chừng)
-
rough rough general location (vị trí chung đại khái)
-
known known general location (vị trí chung đã biết)
-
unknown unknown general location (vị trí chung chưa biết)
Idioms
-
in the general location of...
ở vị trí chung của..., gần khu vực...
"The treasure chest was found in the general location of the old oak tree."
(Rương kho báu được tìm thấy ở vị trí chung của cây sồi già.)
-
give/provide a general location
cung cấp một vị trí chung (chưa chính xác)
"Can you give me a general location where you last saw your keys?"
(Bạn có thể cho tôi một vị trí chung nơi bạn nhìn thấy chìa khóa lần cuối không?)
-
have a general location (in mind)
có một vị trí chung trong đầu (để định hướng)
"I don't know the exact address, but I have a general location in mind for the restaurant."
(Tôi không biết địa chỉ chính xác, nhưng tôi có một vị trí chung trong đầu về nhà hàng đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general location
Danh từMột địa điểm hoặc khu vực không cụ thể; một chỉ dẫn rộng rãi hoặc gần đúng về vị trí của một cái gì đó.
"The police have identified the general location where the suspect was last seen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general location".
