exact term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ chính xác hoặc đúng đắn được sử dụng để mô tả một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exact term for this type of rock is 'granite'."
"Thuật ngữ chính xác cho loại đá này là 'đá granite'."
-
"It is important to use the exact term when describing a medical condition."
"Điều quan trọng là sử dụng thuật ngữ chính xác khi mô tả một tình trạng bệnh lý."
-
"What is the exact term for this legal concept?"
"Thuật ngữ chính xác cho khái niệm pháp lý này là gì?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi cần độ chính xác cao, ví dụ như trong khoa học, kỹ thuật, luật pháp, hoặc ngôn ngữ học. Nó nhấn mạnh sự lựa chọn từ ngữ cẩn thận và tránh sự mơ hồ. Thường dùng để phân biệt với các thuật ngữ gần nghĩa nhưng không hoàn toàn tương đương.
Prepositions
Ví dụ: 'the exact term for this process is...', 'the exact term to use is...' Giới từ 'for' thường dùng khi nói về mục đích sử dụng của thuật ngữ. Giới từ 'to' thường dùng khi nói về hành động sử dụng thuật ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use the exact term (sử dụng từ ngữ chính xác)
-
find find the exact term (tìm được từ ngữ chính xác)
-
express express something in exact terms (diễn đạt điều gì đó bằng từ ngữ chính xác)
-
the most the most exact term (từ ngữ chính xác nhất)
-
no no exact term (không có từ ngữ chính xác nào)
-
the right the right exact term (từ ngữ chính xác phù hợp)
Idioms
-
in exact terms
một cách chính xác, đúng như đã nói
"He described the situation in exact terms, leaving no room for misunderstanding."
(Anh ấy mô tả tình hình một cách chính xác, không để lại chỗ cho sự hiểu lầm.)
-
the exact terms of something
các điều khoản/chi tiết chính xác của cái gì đó
"We need to read the exact terms of the contract before signing."
(Chúng ta cần đọc các điều khoản chính xác của hợp đồng trước khi ký.)
-
find the exact term
tìm từ ngữ/thuật ngữ chính xác
"It's sometimes hard to find the exact term to express complex ideas."
(Đôi khi thật khó để tìm được từ ngữ chính xác để diễn đạt những ý tưởng phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exact term
Danh từMột từ hoặc cụm từ chính xác hoặc đúng đắn được sử dụng để mô tả một điều gì đó.
"The exact term for this type of rock is 'granite'."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist used the exact term to describe the chemical reaction. |
Nhà khoa học đã sử dụng thuật ngữ chính xác để mô tả phản ứng hóa học. |
| Phủ định | She did not use the exact term in her presentation. |
Cô ấy đã không sử dụng thuật ngữ chính xác trong bài thuyết trình của mình. |
| Nghi vấn | Did the professor define the exact term in the lecture? |
Giáo sư có định nghĩa thuật ngữ chính xác trong bài giảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact term".
