(Top Banner Ad)
exact term
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Khoa học, Kỹ thuật

exact term

UK: /ɪɡˈzækt tɜːm/ • US: /ɪɡˈzækt tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ chính xác từ ngữ chính xác cụm từ chính xác thuật ngữ đúng đắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A precise or accurate word or phrase used to describe something.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ chính xác hoặc đúng đắn được sử dụng để mô tả một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exact term for this type of rock is 'granite'."

    "Thuật ngữ chính xác cho loại đá này là 'đá granite'."

  • "It is important to use the exact term when describing a medical condition."

    "Điều quan trọng là sử dụng thuật ngữ chính xác khi mô tả một tình trạng bệnh lý."

  • "What is the exact term for this legal concept?"

    "Thuật ngữ chính xác cho khái niệm pháp lý này là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exact Chính xác, đúng đắn
Adverb exactly Một cách chính xác, đúng như vậy
Noun exactness Sự chính xác, tính chính xác
Noun term Thuật ngữ, điều khoản, kỳ hạn
Noun terminology Thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ
Verb terminate Chấm dứt, kết thúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exigere
Latin
exactus
Old French
exact
English
exact
Latin
terminus
Old French
terme
English
term

Nguồn gốc của 'exact term'

Từ 'exact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exactus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'exigere' có nghĩa là 'đòi hỏi, đo lường chính xác'. Còn 'term' xuất phát từ 'terminus' trong tiếng Latin, chỉ 'ranh giới, giới hạn' hay 'điểm kết thúc'. Khi kết hợp, 'exact term' nhấn mạnh sự lựa chọn từ ngữ hoặc cách diễn đạt vô cùng chính xác, không mơ hồ, giống như việc xác định một ranh giới rõ ràng không thể nhầm lẫn hay một điều kiện cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi cần độ chính xác cao, ví dụ như trong khoa học, kỹ thuật, luật pháp, hoặc ngôn ngữ học. Nó nhấn mạnh sự lựa chọn từ ngữ cẩn thận và tránh sự mơ hồ. Thường dùng để phân biệt với các thuật ngữ gần nghĩa nhưng không hoàn toàn tương đương.

Prepositions

for to

Ví dụ: 'the exact term for this process is...', 'the exact term to use is...' Giới từ 'for' thường dùng khi nói về mục đích sử dụng của thuật ngữ. Giới từ 'to' thường dùng khi nói về hành động sử dụng thuật ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exact term
  • use use the exact term
    (sử dụng từ ngữ chính xác)
  • find find the exact term
    (tìm được từ ngữ chính xác)
  • express express something in exact terms
    (diễn đạt điều gì đó bằng từ ngữ chính xác)
Adjective + exact term
  • the most the most exact term
    (từ ngữ chính xác nhất)
  • no no exact term
    (không có từ ngữ chính xác nào)
  • the right the right exact term
    (từ ngữ chính xác phù hợp)

Idioms

  • in exact terms

    một cách chính xác, đúng như đã nói

    "He described the situation in exact terms, leaving no room for misunderstanding."

    (Anh ấy mô tả tình hình một cách chính xác, không để lại chỗ cho sự hiểu lầm.)

  • the exact terms of something

    các điều khoản/chi tiết chính xác của cái gì đó

    "We need to read the exact terms of the contract before signing."

    (Chúng ta cần đọc các điều khoản chính xác của hợp đồng trước khi ký.)

  • find the exact term

    tìm từ ngữ/thuật ngữ chính xác

    "It's sometimes hard to find the exact term to express complex ideas."

    (Đôi khi thật khó để tìm được từ ngữ chính xác để diễn đạt những ý tưởng phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exact term

Danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ chính xác hoặc đúng đắn được sử dụng để mô tả một điều gì đó.

"The exact term for this type of rock is 'granite'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist used the exact term to describe the chemical reaction.
Nhà khoa học đã sử dụng thuật ngữ chính xác để mô tả phản ứng hóa học.
Phủ định
She did not use the exact term in her presentation.
Cô ấy đã không sử dụng thuật ngữ chính xác trong bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
Did the professor define the exact term in the lecture?
Giáo sư có định nghĩa thuật ngữ chính xác trong bài giảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact term".

Sự chính xác trong hợp đồng và luật pháp

Trong các văn bản pháp luật, hợp đồng và thỏa thuận, việc sử dụng 'exact term' (từ ngữ chính xác) là vô cùng quan trọng. Mỗi từ ngữ phải được chọn lọc kỹ lưỡng để tránh mọi hiểu lầm hoặc sơ hở có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý. Một từ ngữ sai có thể thay đổi toàn bộ ý nghĩa và tác động của một điều khoản, gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Giao tiếp rõ ràng và hiệu quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, việc diễn đạt ý tưởng bằng 'exact term' được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự rõ ràng, logic trong tư duy và giúp người nghe/đọc nắm bắt thông tin một cách chính xác nhất, tránh suy diễn hoặc diễn giải sai lệch. Nó cũng thể hiện sự tôn trọng đối với người tiếp nhận thông tin.