(Top Banner Ad)
excellent health
B2
adjective B2 Sức khỏe

excellent health

UK: /ˈeksələnt/ • US: /ˈeksələnt/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe tuyệt vời sức khỏe xuất sắc tình trạng sức khỏe rất tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely good; outstanding.

Vietnamese Meaning

Tuyệt vời, xuất sắc, rất tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has excellent taste in music."

    "Cô ấy có gu âm nhạc tuyệt vời."

  • "Regular exercise and a healthy diet are essential for maintaining excellent health."

    "Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tuyệt vời."

  • "The doctor confirmed that she is in excellent health after the check-up."

    "Bác sĩ xác nhận rằng cô ấy có sức khỏe rất tốt sau khi kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective healthy khỏe mạnh
Noun healthiness sự khỏe mạnh
Verb heal chữa lành
Adjective excellent xuất sắc, tuyệt vời
Adverb excellently một cách xuất sắc, một cách tuyệt vời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excellens
English
excellent
English
health

Nguồn gốc của 'Excellent'

Từ 'excellent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'excellens', có nghĩa là 'vượt trội' hoặc 'xuất sắc'. Nó thường được dùng để chỉ một điều gì đó có chất lượng rất cao. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'tuyệt vời' hoặc 'xuất sắc'.

Nguồn gốc của 'Health'

Từ 'health' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ', có nghĩa là 'sự lành lặn', 'sức khỏe'. Nó liên quan đến trạng thái thể chất và tinh thần tốt. Trong tiếng Việt, 'health' có nghĩa là 'sức khỏe'.

Usage Note

Từ 'excellent' mang ý nghĩa vượt trội, chất lượng cao hơn hẳn so với mức trung bình. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc gần như hoàn hảo của một điều gì đó. Ví dụ, 'excellent work' khác với 'good work' ở mức độ khen ngợi cao hơn.
Khi kết hợp với tính từ 'excellent', 'health' chỉ tình trạng sức khỏe rất tốt, hoàn toàn khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng. Khác với 'good health' chỉ sức khỏe tốt, 'excellent health' nhấn mạnh sự vượt trội và ổn định của sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excellent health
  • maintain excellent health
    (duy trì sức khỏe tuyệt vời)
  • enjoy excellent health
    (tận hưởng sức khỏe tuyệt vời)
  • have excellent health
    (có sức khỏe tuyệt vời)
Verb + excellent health
  • be in excellent health
    (có sức khỏe tuyệt vời)
  • promote excellent health
    (thúc đẩy sức khỏe tuyệt vời)

Idioms

  • In the pink (of health)

    Rất khỏe mạnh

    "She's in the pink of health after her vacation."

    (Cô ấy rất khỏe mạnh sau kỳ nghỉ.)

  • Fit as a fiddle

    Khỏe như vâm

    "My grandfather is 90 years old but he's as fit as a fiddle."

    (Ông tôi 90 tuổi rồi mà vẫn khỏe như vâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excellent health

adjective
Lật mặt

Tuyệt vời, xuất sắc, rất tốt.

"She has excellent taste in music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellent health".

Tầm quan trọng của sức khỏe trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sức khỏe thể chất và tinh thần thường được coi trọng. Việc tập thể dục, ăn uống lành mạnh và chăm sóc sức khỏe tinh thần được khuyến khích để có một cuộc sống hạnh phúc và viên mãn.

Chế độ ăn và sức khỏe

Nhiều quốc gia phương tây chú trọng việc ăn uống cân bằng và lành mạnh, các sản phẩm hữu cơ ngày càng được ưa chuộng để duy trì sức khỏe tốt.