excellent health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely good; outstanding.
Vietnamese Meaning
Tuyệt vời, xuất sắc, rất tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has excellent taste in music."
"Cô ấy có gu âm nhạc tuyệt vời."
-
"Regular exercise and a healthy diet are essential for maintaining excellent health."
"Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tuyệt vời."
-
"The doctor confirmed that she is in excellent health after the check-up."
"Bác sĩ xác nhận rằng cô ấy có sức khỏe rất tốt sau khi kiểm tra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | healthy | khỏe mạnh |
| Noun | healthiness | sự khỏe mạnh |
| Verb | heal | chữa lành |
| Adjective | excellent | xuất sắc, tuyệt vời |
| Adverb | excellently | một cách xuất sắc, một cách tuyệt vời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'excellent' mang ý nghĩa vượt trội, chất lượng cao hơn hẳn so với mức trung bình. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc gần như hoàn hảo của một điều gì đó. Ví dụ, 'excellent work' khác với 'good work' ở mức độ khen ngợi cao hơn.
Khi kết hợp với tính từ 'excellent', 'health' chỉ tình trạng sức khỏe rất tốt, hoàn toàn khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng. Khác với 'good health' chỉ sức khỏe tốt, 'excellent health' nhấn mạnh sự vượt trội và ổn định của sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain excellent health (duy trì sức khỏe tuyệt vời)
-
enjoy excellent health (tận hưởng sức khỏe tuyệt vời)
-
have excellent health (có sức khỏe tuyệt vời)
-
be in excellent health (có sức khỏe tuyệt vời)
-
promote excellent health (thúc đẩy sức khỏe tuyệt vời)
Idioms
-
In the pink (of health)
Rất khỏe mạnh
"She's in the pink of health after her vacation."
(Cô ấy rất khỏe mạnh sau kỳ nghỉ.)
-
Fit as a fiddle
Khỏe như vâm
"My grandfather is 90 years old but he's as fit as a fiddle."
(Ông tôi 90 tuổi rồi mà vẫn khỏe như vâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excellent health
adjectiveTuyệt vời, xuất sắc, rất tốt.
"She has excellent taste in music."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellent health".
