(Top Banner Ad)
excellent image quality
B2
Adjective B2 Nhiếp ảnh, Công nghệ hình ảnh, Điện tử

excellent image quality

UK: /ˈeksələnt ˈɪmɪdʒ ˈkwɒləti/ • US: /ˈeksələnt ˈɪmɪdʒ ˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng hình ảnh tuyệt vời chất lượng hình ảnh xuất sắc ảnh chất lượng cao hình ảnh có độ nét cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely good; outstanding.

Vietnamese Meaning

Tuyệt vời, xuất sắc, rất tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant received excellent reviews."

    "Nhà hàng nhận được những đánh giá xuất sắc."

  • "The phone is known for its excellent image quality."

    "Điện thoại này được biết đến với chất lượng hình ảnh tuyệt vời."

  • "This monitor provides excellent image quality for graphic design work."

    "Màn hình này cung cấp chất lượng hình ảnh tuyệt vời cho công việc thiết kế đồ họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excellence sự xuất sắc, sự ưu tú
Adverb excellently một cách xuất sắc, tuyệt vời
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Noun imagery hình ảnh, sự tượng hình
Adjective imaginable có thể tưởng tượng được
Verb qualify đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện
Adjective qualitative thuộc về chất lượng
Adverb qualitatively về mặt chất lượng

Synonyms

superb image quality (chất lượng hình ảnh tuyệt hảo)outstanding image quality (chất lượng hình ảnh vượt trội)high-quality image (hình ảnh chất lượng cao)

Antonyms

poor image quality (chất lượng hình ảnh kém)low-quality image (hình ảnh chất lượng thấp)

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Công nghệ hình ảnh, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excellere
Old French
excellent
English
excellent
Latin
imago
Old French
image
English
image
Latin
qualitas
Old French
qualite
English
quality
Modern English
excellent image quality

Nguồn gốc của 'Excellent'

Từ 'excellent' xuất phát từ tiếng Latin 'excellere', có nghĩa là 'vươn lên' hoặc 'vượt trội'. Ban đầu, nó mô tả những gì nổi bật, cao quý. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa là cực kỳ tốt, vượt xa mong đợi, phản ánh sự xuất sắc từ cội nguồn.

Sự ra đời của 'Image' và 'Quality'

'Image' (hình ảnh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imago', nghĩa là 'hình tượng' hoặc 'bản sao'. Trong khi đó, 'quality' (chất lượng) đến từ tiếng Latin 'qualitas', chỉ 'tính chất' hay 'đặc điểm'. Khi ghép lại, 'excellent image quality' mô tả một đặc điểm hình ảnh vượt trội, hoàn hảo, đáp ứng nhu cầu thị giác ngày càng cao của con người trong thời đại kỹ thuật số.

Usage Note

Excellent nhấn mạnh sự vượt trội, chất lượng cao hơn hẳn so với good hoặc very good. Thường dùng để miêu tả những thứ đạt đến mức hoàn hảo hoặc gần như hoàn hảo.
Quality chỉ phẩm chất, tính chất của một vật. Trong cụm 'image quality', nó đề cập đến độ rõ nét, độ chính xác màu sắc và chi tiết của hình ảnh.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả chất lượng của ảnh chụp, video hoặc hình ảnh hiển thị trên màn hình. Nó bao gồm nhiều yếu tố như độ phân giải, độ tương phản, độ sáng và độ chính xác màu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (Động từ đi kèm)
  • provide provide excellent image quality
    (cung cấp chất lượng hình ảnh tuyệt vời)
  • deliver deliver excellent image quality
    (mang lại chất lượng hình ảnh tuyệt vời)
  • achieve achieve excellent image quality
    (đạt được chất lượng hình ảnh tuyệt vời)
  • feature feature excellent image quality
    (có, nổi bật với chất lượng hình ảnh tuyệt vời)
Nouns (Danh từ đi kèm)
  • camera with camera with excellent image quality
    (máy ảnh có chất lượng hình ảnh tuyệt vời)
  • display with display with excellent image quality
    (màn hình có chất lượng hình ảnh tuyệt vời)
  • the pursuit of the pursuit of excellent image quality
    (việc theo đuổi chất lượng hình ảnh tuyệt vời)
Adjectives/Adverbs (Tính từ/Trạng từ bổ nghĩa)
  • consistently consistently excellent image quality
    (chất lượng hình ảnh luôn tuyệt vời, nhất quán)
  • uncompromising uncompromising excellent image quality
    (chất lượng hình ảnh tuyệt vời không khoan nhượng)
  • for truly for truly excellent image quality
    (để có chất lượng hình ảnh thực sự tuyệt vời)

Idioms

  • A benchmark for excellent image quality

    Một tiêu chuẩn cho chất lượng hình ảnh tuyệt vời (dùng để so sánh)

    "This new smartphone camera sets a benchmark for excellent image quality in its price range."

    (Camera của chiếc điện thoại thông minh mới này đã thiết lập một tiêu chuẩn về chất lượng hình ảnh tuyệt vời trong phân khúc giá của nó.)

  • The gold standard for excellent image quality

    Tiêu chuẩn vàng cho chất lượng hình ảnh tuyệt vời (ví dụ hoàn hảo nhất)

    "Many professional photographers consider this lens to be the gold standard for excellent image quality."

    (Nhiều nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp coi ống kính này là tiêu chuẩn vàng cho chất lượng hình ảnh tuyệt vời.)

  • Striving for excellent image quality

    Phấn đấu vì chất lượng hình ảnh tuyệt vời (nỗ lực để đạt được)

    "The company is constantly striving for excellent image quality in all its new display products."

    (Công ty không ngừng phấn đấu vì chất lượng hình ảnh tuyệt vời trong tất cả các sản phẩm màn hình mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excellent image quality

Adjective
Lật mặt

Tuyệt vời, xuất sắc, rất tốt.

"The restaurant received excellent reviews."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellent image quality".

Tác động của công nghệ độ phân giải cao

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, sự phát triển vượt bậc của công nghệ như màn hình 4K, 8K và camera độ phân giải cao đã nâng cao đáng kể kỳ vọng của người tiêu dùng về chất lượng hình ảnh. Điều này thúc đẩy các nhà sản xuất không ngừng cải tiến để đáp ứng nhu cầu thị trường, biến 'chất lượng hình ảnh tuyệt vời' trở thành một yếu tố cạnh tranh then chốt.

Tầm quan trọng trong các lĩnh vực chuyên môn

Chất lượng hình ảnh tuyệt vời không chỉ quan trọng trong giải trí mà còn thiết yếu trong nhiều lĩnh vực chuyên môn. Ví dụ, trong y tế, hình ảnh siêu âm hay X-quang rõ nét giúp chẩn đoán chính xác; trong thiết kế đồ họa, kiến trúc và nhiếp ảnh chuyên nghiệp, nó là yếu tố then chốt để tạo ra tác phẩm chất lượng cao và truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.