poor image quality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chất lượng thấp hoặc kém hơn so với tiêu chuẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The poor image quality made it difficult to see the details."
"Chất lượng hình ảnh kém khiến cho việc nhìn rõ các chi tiết trở nên khó khăn."
-
"The camera suffers from poor image quality in low light."
"Máy ảnh bị chất lượng hình ảnh kém khi thiếu sáng."
-
"Poor image quality can be caused by a dirty lens."
"Chất lượng hình ảnh kém có thể do ống kính bị bẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | poorly | kém cỏi, tồi tệ (chất lượng, hiệu suất) |
| Noun | poverty | sự nghèo nàn, thiếu thốn (có thể ám chỉ sự thiếu thốn về chất lượng, chi tiết) |
| Noun | imaging | sự tạo ảnh, kỹ thuật tạo ảnh |
| Adjective | qualitative | thuộc về chất lượng, định tính |
| Verb | qualify | đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện (có thể liên quan đến việc đạt chất lượng nhất định) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây, 'poor' nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc không đạt yêu cầu về tiêu chuẩn chất lượng. Khác với 'bad' có thể mang nghĩa chủ quan hoặc liên quan đến sự hỏng hóc, 'poor' tập trung vào sự kém cỏi về mặt chất lượng tổng thể. 'Inferior' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng 'poor' thông dụng hơn trong ngữ cảnh này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer from suffer from poor image quality (bị ảnh hưởng bởi chất lượng hình ảnh kém)
-
result in result in poor image quality (dẫn đến chất lượng hình ảnh kém)
-
be plagued by be plagued by poor image quality (bị làm phiền/ảnh hưởng nặng nề bởi chất lượng hình ảnh kém)
-
address address poor image quality (giải quyết vấn đề chất lượng hình ảnh kém)
-
extremely extremely poor image quality (chất lượng hình ảnh cực kỳ kém)
-
noticeably noticeably poor image quality (chất lượng hình ảnh kém một cách rõ rệt)
-
consistently consistently poor image quality (chất lượng hình ảnh kém một cách nhất quán/liên tục)
-
the problem of the problem of poor image quality (vấn đề chất lượng hình ảnh kém)
-
the issue of the issue of poor image quality (vấn đề chất lượng hình ảnh kém)
-
the effects of the effects of poor image quality (những tác động của chất lượng hình ảnh kém)
Idioms
-
suffer from poor image quality
bị ảnh hưởng bởi chất lượng hình ảnh kém
"Many early digital cameras suffered from poor image quality, especially in low light."
(Nhiều máy ảnh kỹ thuật số đời đầu bị ảnh hưởng bởi chất lượng hình ảnh kém, đặc biệt trong điều kiện thiếu sáng.)
-
a common source of poor image quality
một nguyên nhân phổ biến gây ra chất lượng hình ảnh kém
"Aggressive file compression is a common source of poor image quality when sharing photos online."
(Nén tệp quá mức là một nguyên nhân phổ biến gây ra chất lượng hình ảnh kém khi chia sẻ ảnh trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poor image quality
Tính từChất lượng thấp hoặc kém hơn so với tiêu chuẩn.
"The poor image quality made it difficult to see the details."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor image quality".
