(Top Banner Ad)
poor image quality
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh

poor image quality

UK: /pɔː(r) ˈɪmɪdʒ ˈkwɒləti/ • US: /pʊr ˈɪmɪdʒ ˈkwɑləti/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng hình ảnh kém hình ảnh chất lượng thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a low or inferior standard or quality.

Vietnamese Meaning

Chất lượng thấp hoặc kém hơn so với tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poor image quality made it difficult to see the details."

    "Chất lượng hình ảnh kém khiến cho việc nhìn rõ các chi tiết trở nên khó khăn."

  • "The camera suffers from poor image quality in low light."

    "Máy ảnh bị chất lượng hình ảnh kém khi thiếu sáng."

  • "Poor image quality can be caused by a dirty lens."

    "Chất lượng hình ảnh kém có thể do ống kính bị bẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb poorly kém cỏi, tồi tệ (chất lượng, hiệu suất)
Noun poverty sự nghèo nàn, thiếu thốn (có thể ám chỉ sự thiếu thốn về chất lượng, chi tiết)
Noun imaging sự tạo ảnh, kỹ thuật tạo ảnh
Adjective qualitative thuộc về chất lượng, định tính
Verb qualify đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện (có thể liên quan đến việc đạt chất lượng nhất định)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂w-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pore
English
poor

Nguồn gốc của 'poor'

Cụm từ 'poor image quality' (chất lượng hình ảnh kém) là một cụm từ mô tả hiện đại, kết hợp từ các từ đơn lẻ. Từ 'poor' (kém, nghèo) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Latinh 'pauper' (nghèo khổ), qua tiếng Pháp cổ 'povre'. Nó dần phát triển nghĩa để mô tả sự thiếu thốn, không đủ tốt, hoặc thấp kém về mặt nào đó.

Sự xuất hiện trong thời đại kỹ thuật số

Mặc dù các từ 'image' (hình ảnh) và 'quality' (chất lượng) cũng có nguồn gốc từ Latinh, nhưng cụm từ 'poor image quality' như một khái niệm phổ biến chỉ thực sự trở nên quan trọng và được sử dụng rộng rãi cùng với sự phát triển của công nghệ nhiếp ảnh và quay video kỹ thuật số, nơi việc đánh giá và cải thiện chất lượng hình ảnh là một yếu tố then chốt.

Usage Note

Ở đây, 'poor' nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc không đạt yêu cầu về tiêu chuẩn chất lượng. Khác với 'bad' có thể mang nghĩa chủ quan hoặc liên quan đến sự hỏng hóc, 'poor' tập trung vào sự kém cỏi về mặt chất lượng tổng thể. 'Inferior' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng 'poor' thông dụng hơn trong ngữ cảnh này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + poor image quality
  • suffer from suffer from poor image quality
    (bị ảnh hưởng bởi chất lượng hình ảnh kém)
  • result in result in poor image quality
    (dẫn đến chất lượng hình ảnh kém)
  • be plagued by be plagued by poor image quality
    (bị làm phiền/ảnh hưởng nặng nề bởi chất lượng hình ảnh kém)
  • address address poor image quality
    (giải quyết vấn đề chất lượng hình ảnh kém)
Adverbs + poor image quality
  • extremely extremely poor image quality
    (chất lượng hình ảnh cực kỳ kém)
  • noticeably noticeably poor image quality
    (chất lượng hình ảnh kém một cách rõ rệt)
  • consistently consistently poor image quality
    (chất lượng hình ảnh kém một cách nhất quán/liên tục)
Nouns + poor image quality
  • the problem of the problem of poor image quality
    (vấn đề chất lượng hình ảnh kém)
  • the issue of the issue of poor image quality
    (vấn đề chất lượng hình ảnh kém)
  • the effects of the effects of poor image quality
    (những tác động của chất lượng hình ảnh kém)

Idioms

  • suffer from poor image quality

    bị ảnh hưởng bởi chất lượng hình ảnh kém

    "Many early digital cameras suffered from poor image quality, especially in low light."

    (Nhiều máy ảnh kỹ thuật số đời đầu bị ảnh hưởng bởi chất lượng hình ảnh kém, đặc biệt trong điều kiện thiếu sáng.)

  • a common source of poor image quality

    một nguyên nhân phổ biến gây ra chất lượng hình ảnh kém

    "Aggressive file compression is a common source of poor image quality when sharing photos online."

    (Nén tệp quá mức là một nguyên nhân phổ biến gây ra chất lượng hình ảnh kém khi chia sẻ ảnh trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor image quality

Tính từ
Lật mặt

Chất lượng thấp hoặc kém hơn so với tiêu chuẩn.

"The poor image quality made it difficult to see the details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor image quality".

Chất lượng hình ảnh và uy tín

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số và mạng xã hội, chất lượng hình ảnh và video thường được liên kết với sự chuyên nghiệp và uy tín. Hình ảnh kém chất lượng có thể làm giảm giá trị của một sản phẩm, thương hiệu hoặc thậm chí là thông điệp cá nhân, tạo ấn tượng không tốt với người xem.

Xu hướng 'Lo-fi' và vẻ đẹp lỗi thời

Mặc dù chất lượng hình ảnh kém thường bị coi là tiêu cực, nhưng cũng có một số xu hướng văn hóa lại ưa chuộng 'lo-fi' (chất lượng thấp) hoặc phong cách cổ điển. Hiệu ứng hạt, màu sắc phai mờ, hay độ phân giải thấp đôi khi được sử dụng có chủ đích để tạo ra một vẻ đẹp hoài cổ, nghệ thuật hoặc thể hiện sự chân thực, không hoàn hảo.