(Top Banner Ad)
excessive expectations
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Kinh doanh, Giáo dục

excessive expectations

UK: /ɪkˈsesɪv ˌekspekˈteɪʃənz/ • US: /ɪkˈsesɪv ˌekspekˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ vọng quá mức mong đợi thái quá yêu cầu quá cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unreasonably high or unrealistic hopes or beliefs about what someone or something can achieve.

Vietnamese Meaning

Những hy vọng hoặc niềm tin quá cao hoặc không thực tế về những gì ai đó hoặc điều gì đó có thể đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's excessive expectations of its new product led to disappointment when it didn't immediately become a bestseller."

    "Kỳ vọng quá mức của công ty vào sản phẩm mới của họ đã dẫn đến sự thất vọng khi nó không lập tức trở thành sản phẩm bán chạy nhất."

  • "Parents often place excessive expectations on their children to succeed academically."

    "Cha mẹ thường đặt kỳ vọng quá mức vào con cái để thành công trong học tập."

  • "Excessive expectations in the workplace can lead to burnout."

    "Kỳ vọng quá mức tại nơi làm việc có thể dẫn đến kiệt sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess sự vượt quá, sự dư thừa
Adverb excessively một cách quá mức
Verb expect mong đợi, kỳ vọng
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expectant đang chờ đợi, đầy hy vọng
Adjective expected được mong đợi, theo dự kiến
Adverb unexpectedly một cách bất ngờ

Synonyms

unrealistic expectations (kỳ vọng không thực tế)overly high expectations (kỳ vọng quá cao)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Từ 'excessive': Latin
excessus (a going out, a transgression)
-> Tiếng Pháp cổ
excessif
-> Tiếng Anh hiện đại
excessive
Từ 'expectations': Latin
expectare (to look out for, await)
-> Tiếng Pháp cổ
expectacion
-> Tiếng Anh hiện đại
expectation

Nguồn gốc của 'excessive'

Từ 'excessive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'excessus', mang ý nghĩa 'sự vượt ra ngoài, sự đi quá giới hạn'. Nó mô tả hành động vượt qua ranh giới hoặc tiêu chuẩn. Sau đó, từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ ('excessif') trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh với nghĩa 'quá mức, dư thừa'.

Nguồn gốc của 'expectations'

Từ 'expectation' có gốc từ tiếng Latin 'expectare', nghĩa là 'nhìn ra ngoài, chờ đợi'. Nó gợi lên hình ảnh của sự mong chờ, hy vọng vào một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('expectacion'), mang ý nghĩa về 'sự kỳ vọng, mong đợi'.

Sự kết hợp 'excessive expectations'

Cụm từ 'excessive expectations' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ độc lập trong tiếng Anh. Nó diễn tả một trạng thái mà những mong đợi hoặc kỳ vọng đã vượt quá giới hạn hợp lý, thực tế hoặc khả thi. Đây là một cụm từ phổ biến trong giao tiếp hiện đại để chỉ sự đòi hỏi quá mức có thể dẫn đến thất vọng hoặc áp lực.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những kỳ vọng vượt quá khả năng hoặc nguồn lực hiện có, gây áp lực và thất vọng cho người hoặc đối tượng bị kỳ vọng. Nó khác với 'high expectations', vốn có thể mang nghĩa tích cực khi thể hiện sự tin tưởng vào khả năng của ai đó, nhưng 'excessive expectations' vượt qua ngưỡng đó và trở nên không hợp lý.

Prepositions

of on

'Excessive expectations of': Kỳ vọng quá mức VỀ ai/điều gì. Ví dụ: excessive expectations of employees (kỳ vọng quá mức về nhân viên). 'Excessive expectations on': Gây ra những kỳ vọng quá mức ĐỐI VỚI ai/điều gì. Ví dụ: excessive expectations on the project (kỳ vọng quá mức đối với dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + excessive expectations
  • have have excessive expectations
    (có những kỳ vọng quá mức)
  • place place excessive expectations on someone/something
    (đặt những kỳ vọng quá mức vào ai đó/điều gì đó)
  • meet meet excessive expectations
    (đáp ứng những kỳ vọng quá mức)
  • manage manage excessive expectations
    (quản lý những kỳ vọng quá mức)
  • create create excessive expectations
    (tạo ra những kỳ vọng quá mức)
  • suffer from suffer from excessive expectations
    (chịu đựng/bị ảnh hưởng bởi những kỳ vọng quá mức)
Adjective + excessive expectations
  • unwarranted unwarranted excessive expectations
    (những kỳ vọng quá mức không có cơ sở)
  • inflated inflated excessive expectations
    (những kỳ vọng quá mức bị thổi phồng)
  • impossible impossible excessive expectations
    (những kỳ vọng quá mức không thể thực hiện được)
Noun + of excessive expectations
  • burden the burden of excessive expectations
    (gánh nặng của những kỳ vọng quá mức)
  • pressure the pressure of excessive expectations
    (áp lực từ những kỳ vọng quá mức)

Idioms

  • burdened by excessive expectations

    Bị đè nặng bởi những kỳ vọng quá mức.

    "Many young professionals feel burdened by excessive expectations from their families and employers."

    (Nhiều chuyên gia trẻ cảm thấy bị đè nặng bởi những kỳ vọng quá mức từ gia đình và nhà tuyển dụng của họ.)

  • live up to excessive expectations

    Đáp ứng/sống đúng với những kỳ vọng quá mức.

    "It's impossible to consistently live up to excessive expectations without burning out."

    (Không thể liên tục sống đúng với những kỳ vọng quá mức mà không bị kiệt sức.)

  • fall short of excessive expectations

    Không đạt được những kỳ vọng quá mức (đã đặt ra).

    "Even with immense effort, he often felt he fell short of excessive expectations placed upon him."

    (Ngay cả với nỗ lực phi thường, anh ấy thường cảm thấy mình không đạt được những kỳ vọng quá mức đã đặt lên anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excessive expectations

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Những hy vọng hoặc niềm tin quá cao hoặc không thực tế về những gì ai đó hoặc điều gì đó có thể đạt được.

"The company's excessive expectations of its new product led to disappointment when it didn't immediately become a bestseller."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessive expectations".

Áp lực thành công trong xã hội hiện đại

Trong nhiều xã hội phương Tây và cả ở châu Á, một 'văn hóa hiệu suất' (performance culture) thường đặt ra những kỳ vọng quá mức về thành công trong học tập, sự nghiệp và tài chính. Điều này có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu và kiệt sức ở các cá nhân khi họ cố gắng đáp ứng những tiêu chuẩn cao phi thực tế, gây ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.

Quản lý kỳ vọng trong các mối quan hệ

Khái niệm 'quản lý kỳ vọng' (managing expectations) là một yếu tố quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân và kinh doanh. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có những cái nhìn và mong đợi thực tế để tránh thất vọng, xung đột và xây dựng các mối quan hệ lành mạnh, bền vững hơn. Khi kỳ vọng quá mức không được quản lý, chúng có thể phá vỡ niềm tin và gây tổn hại.