excessive expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unreasonably high or unrealistic hopes or beliefs about what someone or something can achieve.
Vietnamese Meaning
Những hy vọng hoặc niềm tin quá cao hoặc không thực tế về những gì ai đó hoặc điều gì đó có thể đạt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's excessive expectations of its new product led to disappointment when it didn't immediately become a bestseller."
"Kỳ vọng quá mức của công ty vào sản phẩm mới của họ đã dẫn đến sự thất vọng khi nó không lập tức trở thành sản phẩm bán chạy nhất."
-
"Parents often place excessive expectations on their children to succeed academically."
"Cha mẹ thường đặt kỳ vọng quá mức vào con cái để thành công trong học tập."
-
"Excessive expectations in the workplace can lead to burnout."
"Kỳ vọng quá mức tại nơi làm việc có thể dẫn đến kiệt sức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | excess | sự vượt quá, sự dư thừa |
| Adverb | excessively | một cách quá mức |
| Verb | expect | mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectation | sự mong đợi, kỳ vọng |
| Adjective | expectant | đang chờ đợi, đầy hy vọng |
| Adjective | expected | được mong đợi, theo dự kiến |
| Adverb | unexpectedly | một cách bất ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những kỳ vọng vượt quá khả năng hoặc nguồn lực hiện có, gây áp lực và thất vọng cho người hoặc đối tượng bị kỳ vọng. Nó khác với 'high expectations', vốn có thể mang nghĩa tích cực khi thể hiện sự tin tưởng vào khả năng của ai đó, nhưng 'excessive expectations' vượt qua ngưỡng đó và trở nên không hợp lý.
Prepositions
'Excessive expectations of': Kỳ vọng quá mức VỀ ai/điều gì. Ví dụ: excessive expectations of employees (kỳ vọng quá mức về nhân viên). 'Excessive expectations on': Gây ra những kỳ vọng quá mức ĐỐI VỚI ai/điều gì. Ví dụ: excessive expectations on the project (kỳ vọng quá mức đối với dự án).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have excessive expectations (có những kỳ vọng quá mức)
-
place place excessive expectations on someone/something (đặt những kỳ vọng quá mức vào ai đó/điều gì đó)
-
meet meet excessive expectations (đáp ứng những kỳ vọng quá mức)
-
manage manage excessive expectations (quản lý những kỳ vọng quá mức)
-
create create excessive expectations (tạo ra những kỳ vọng quá mức)
-
suffer from suffer from excessive expectations (chịu đựng/bị ảnh hưởng bởi những kỳ vọng quá mức)
-
unwarranted unwarranted excessive expectations (những kỳ vọng quá mức không có cơ sở)
-
inflated inflated excessive expectations (những kỳ vọng quá mức bị thổi phồng)
-
impossible impossible excessive expectations (những kỳ vọng quá mức không thể thực hiện được)
-
burden the burden of excessive expectations (gánh nặng của những kỳ vọng quá mức)
-
pressure the pressure of excessive expectations (áp lực từ những kỳ vọng quá mức)
Idioms
-
burdened by excessive expectations
Bị đè nặng bởi những kỳ vọng quá mức.
"Many young professionals feel burdened by excessive expectations from their families and employers."
(Nhiều chuyên gia trẻ cảm thấy bị đè nặng bởi những kỳ vọng quá mức từ gia đình và nhà tuyển dụng của họ.)
-
live up to excessive expectations
Đáp ứng/sống đúng với những kỳ vọng quá mức.
"It's impossible to consistently live up to excessive expectations without burning out."
(Không thể liên tục sống đúng với những kỳ vọng quá mức mà không bị kiệt sức.)
-
fall short of excessive expectations
Không đạt được những kỳ vọng quá mức (đã đặt ra).
"Even with immense effort, he often felt he fell short of excessive expectations placed upon him."
(Ngay cả với nỗ lực phi thường, anh ấy thường cảm thấy mình không đạt được những kỳ vọng quá mức đã đặt lên anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excessive expectations
Tính từ + Danh từNhững hy vọng hoặc niềm tin quá cao hoặc không thực tế về những gì ai đó hoặc điều gì đó có thể đạt được.
"The company's excessive expectations of its new product led to disappointment when it didn't immediately become a bestseller."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessive expectations".
