(Top Banner Ad)
exclusive apartment
B2
tính từ B2 Bất động sản

exclusive apartment

UK: /ɪkˈskluːsɪv/ • US: /ɪkˈskluːsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ cao cấp căn hộ sang trọng căn hộ hạng sang căn hộ độc quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limited to only one person or group of people.

Vietnamese Meaning

Dành riêng cho một người hoặc một nhóm người; độc quyền; cao cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This exclusive apartment building offers breathtaking views and top-notch amenities."

    "Tòa nhà căn hộ cao cấp này cung cấp tầm nhìn ngoạn mục và các tiện nghi hàng đầu."

  • "She owns an exclusive apartment in the heart of the city."

    "Cô ấy sở hữu một căn hộ cao cấp ở trung tâm thành phố."

  • "The exclusive apartment complex boasts a private gym and swimming pool."

    "Khu phức hợp căn hộ cao cấp này tự hào có phòng tập thể dục và hồ bơi riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exclusive Độc quyền, riêng biệt, dành riêng
Noun exclusion Sự loại trừ, sự ngăn chặn
Adverb exclusively Duy nhất, độc quyền, chỉ riêng
Verb exclude Loại trừ, không cho vào
Noun apartment building Tòa nhà chung cư
Noun apartment complex Khu chung cư phức hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exclūdere
Latin
pars
Anglo-French
exclusif
Italian
appartamento
English
exclusive
English
apartment

Nguồn gốc 'Exclusive'

Từ 'exclusive' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'exclūdere', có nghĩa là 'khóa ngoài' hoặc 'loại trừ'. Theo thời gian, nó phát triển qua tiếng Anglo-Pháp thành 'exclusif', mang ý nghĩa 'đặc quyền', 'chỉ dành riêng cho một nhóm nhỏ' hoặc 'độc nhất vô nhị'. Điều này nhấn mạnh sự hiếm có và giá trị cao của một căn hộ độc quyền.

Nguồn gốc 'Apartment'

Từ 'apartment' có gốc từ tiếng Latin 'pars' (nghĩa là 'một phần'). Sau đó, nó đi vào tiếng Ý với từ 'appartamento', chỉ một bộ phòng riêng biệt trong một tòa nhà lớn hơn. Qua tiếng Pháp ('appartement'), từ này đã được tiếng Anh tiếp nhận để chỉ một căn hộ riêng tư, thường là một phần của chung cư lớn, tách biệt và tự cung tự cấp.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'exclusive apartment', 'exclusive' mang ý nghĩa căn hộ sang trọng, cao cấp, chỉ dành cho những người có khả năng tài chính nhất định. Nó không chỉ đơn thuần là sự riêng tư mà còn bao hàm sự độc đáo và chất lượng vượt trội. Cần phân biệt với 'private apartment' (căn hộ riêng tư) chỉ nhấn mạnh tính riêng tư mà không nhất thiết phải sang trọng.

Prepositions

to of

to: exclusive to (dành riêng cho); of: characteristic of being exclusive

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusive apartment
  • luxurious luxurious exclusive apartment
    (căn hộ độc quyền sang trọng)
  • upscale upscale exclusive apartment
    (căn hộ độc quyền cao cấp)
  • spacious spacious exclusive apartment
    (căn hộ độc quyền rộng rãi)
  • prime prime exclusive apartment
    (căn hộ độc quyền ở vị trí đắc địa)
Verb + exclusive apartment
  • own own an exclusive apartment
    (sở hữu một căn hộ độc quyền)
  • rent rent an exclusive apartment
    (thuê một căn hộ độc quyền)
  • buy buy an exclusive apartment
    (mua một căn hộ độc quyền)
  • furnish furnish an exclusive apartment
    (trang bị nội thất cho một căn hộ độc quyền)

Idioms

  • The exclusive apartment lifestyle

    Phong cách sống tại căn hộ cao cấp/độc quyền (ám chỉ lối sống sang trọng và tiện nghi đi kèm với việc sở hữu/thuê một căn hộ như vậy)

    "Many aspire to the exclusive apartment lifestyle, with its unparalleled amenities and services."

    (Nhiều người khao khát phong cách sống tại căn hộ độc quyền, với những tiện ích và dịch vụ vô song của nó.)

  • A key to an exclusive apartment

    Chìa khóa dẫn đến một căn hộ độc quyền (ngụ ý sở hữu hoặc khả năng tiếp cận một tài sản có giá trị cao, thường là biểu tượng của sự thành công và địa vị xã hội)

    "His successful career eventually became his key to an exclusive apartment in the city's most prestigious district."

    (Sự nghiệp thành công cuối cùng đã trở thành chìa khóa dẫn anh ấy đến một căn hộ độc quyền ở khu vực danh giá nhất thành phố.)

  • Beyond the exclusive apartment walls

    Bên ngoài bức tường căn hộ độc quyền (ám chỉ cuộc sống riêng tư, những bí mật hoặc những điều không được công khai bên trong một không gian sống biệt lập và sang trọng)

    "What happens beyond the exclusive apartment walls often remains a mystery to outsiders."

    (Những gì xảy ra bên ngoài bức tường căn hộ độc quyền thường vẫn là một bí ẩn đối với người ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive apartment

tính từ
Lật mặt

Dành riêng cho một người hoặc một nhóm người; độc quyền; cao cấp.

"This exclusive apartment building offers breathtaking views and top-notch amenities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I won the lottery, I would buy an exclusive apartment overlooking the ocean.
Nếu tôi trúng số, tôi sẽ mua một căn hộ độc quyền nhìn ra biển.
Phủ định
If I didn't need to commute to work, I wouldn't live in such an exclusive apartment complex near the city center.
Nếu tôi không cần đi làm, tôi sẽ không sống trong một khu căn hộ cao cấp gần trung tâm thành phố như vậy.
Nghi vấn
Would you feel safer if you lived in an exclusive apartment building with 24/7 security?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn sống trong một tòa nhà căn hộ độc quyền với an ninh 24/7 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive apartment".

Biểu tượng địa vị xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây và các thành phố lớn trên thế giới, việc sở hữu hoặc sinh sống trong một 'exclusive apartment' (căn hộ độc quyền) được xem là một biểu tượng rõ ràng của địa vị xã hội và sự giàu có. Chúng thường nằm ở các vị trí đắc địa, có kiến trúc sang trọng và được trang bị tiện nghi hiện đại bậc nhất.

Sự riêng tư và tiện nghi cao cấp

Khái niệm 'exclusive apartment' còn gắn liền với sự riêng tư và an ninh tuyệt đối. Cư dân thường được hưởng các dịch vụ cao cấp như lễ tân 24/7, phòng tập gym riêng, hồ bơi, và không gian xanh được quản lý chặt chẽ. Điều này phản ánh mong muốn về một lối sống tiện nghi, an toàn và tách biệt khỏi sự ồn ào của cuộc sống đô thị.