exclusive apartment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Limited to only one person or group of people.
Vietnamese Meaning
Dành riêng cho một người hoặc một nhóm người; độc quyền; cao cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This exclusive apartment building offers breathtaking views and top-notch amenities."
"Tòa nhà căn hộ cao cấp này cung cấp tầm nhìn ngoạn mục và các tiện nghi hàng đầu."
-
"She owns an exclusive apartment in the heart of the city."
"Cô ấy sở hữu một căn hộ cao cấp ở trung tâm thành phố."
-
"The exclusive apartment complex boasts a private gym and swimming pool."
"Khu phức hợp căn hộ cao cấp này tự hào có phòng tập thể dục và hồ bơi riêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | exclusive | Độc quyền, riêng biệt, dành riêng |
| Noun | exclusion | Sự loại trừ, sự ngăn chặn |
| Adverb | exclusively | Duy nhất, độc quyền, chỉ riêng |
| Verb | exclude | Loại trừ, không cho vào |
| Noun | apartment building | Tòa nhà chung cư |
| Noun | apartment complex | Khu chung cư phức hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'exclusive apartment', 'exclusive' mang ý nghĩa căn hộ sang trọng, cao cấp, chỉ dành cho những người có khả năng tài chính nhất định. Nó không chỉ đơn thuần là sự riêng tư mà còn bao hàm sự độc đáo và chất lượng vượt trội. Cần phân biệt với 'private apartment' (căn hộ riêng tư) chỉ nhấn mạnh tính riêng tư mà không nhất thiết phải sang trọng.
Prepositions
to: exclusive to (dành riêng cho); of: characteristic of being exclusive
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxurious luxurious exclusive apartment (căn hộ độc quyền sang trọng)
-
upscale upscale exclusive apartment (căn hộ độc quyền cao cấp)
-
spacious spacious exclusive apartment (căn hộ độc quyền rộng rãi)
-
prime prime exclusive apartment (căn hộ độc quyền ở vị trí đắc địa)
-
own own an exclusive apartment (sở hữu một căn hộ độc quyền)
-
rent rent an exclusive apartment (thuê một căn hộ độc quyền)
-
buy buy an exclusive apartment (mua một căn hộ độc quyền)
-
furnish furnish an exclusive apartment (trang bị nội thất cho một căn hộ độc quyền)
Idioms
-
The exclusive apartment lifestyle
Phong cách sống tại căn hộ cao cấp/độc quyền (ám chỉ lối sống sang trọng và tiện nghi đi kèm với việc sở hữu/thuê một căn hộ như vậy)
"Many aspire to the exclusive apartment lifestyle, with its unparalleled amenities and services."
(Nhiều người khao khát phong cách sống tại căn hộ độc quyền, với những tiện ích và dịch vụ vô song của nó.)
-
A key to an exclusive apartment
Chìa khóa dẫn đến một căn hộ độc quyền (ngụ ý sở hữu hoặc khả năng tiếp cận một tài sản có giá trị cao, thường là biểu tượng của sự thành công và địa vị xã hội)
"His successful career eventually became his key to an exclusive apartment in the city's most prestigious district."
(Sự nghiệp thành công cuối cùng đã trở thành chìa khóa dẫn anh ấy đến một căn hộ độc quyền ở khu vực danh giá nhất thành phố.)
-
Beyond the exclusive apartment walls
Bên ngoài bức tường căn hộ độc quyền (ám chỉ cuộc sống riêng tư, những bí mật hoặc những điều không được công khai bên trong một không gian sống biệt lập và sang trọng)
"What happens beyond the exclusive apartment walls often remains a mystery to outsiders."
(Những gì xảy ra bên ngoài bức tường căn hộ độc quyền thường vẫn là một bí ẩn đối với người ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exclusive apartment
tính từDành riêng cho một người hoặc một nhóm người; độc quyền; cao cấp.
"This exclusive apartment building offers breathtaking views and top-notch amenities."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I won the lottery, I would buy an exclusive apartment overlooking the ocean. |
Nếu tôi trúng số, tôi sẽ mua một căn hộ độc quyền nhìn ra biển. |
| Phủ định | If I didn't need to commute to work, I wouldn't live in such an exclusive apartment complex near the city center. |
Nếu tôi không cần đi làm, tôi sẽ không sống trong một khu căn hộ cao cấp gần trung tâm thành phố như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if you lived in an exclusive apartment building with 24/7 security? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn sống trong một tòa nhà căn hộ độc quyền với an ninh 24/7 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive apartment".
