(Top Banner Ad)
exert power
C1
Động từ (verb) C1 Chính trị, Quản lý, Xã hội

exert power

UK: /ɪɡˈzɜːt/ • US: /ɪɡˈzɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

thi hành quyền lực sử dụng quyền lực thực thi quyền lực vận dụng quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use power, influence, etc. to affect somebody/something.

Vietnamese Meaning

Sử dụng quyền lực, ảnh hưởng, v.v. để tác động đến ai đó/điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is exerting its power to control the media."

    "Chính phủ đang sử dụng quyền lực của mình để kiểm soát truyền thông."

  • "The manager exerted his power to make unpopular decisions."

    "Người quản lý đã sử dụng quyền lực của mình để đưa ra những quyết định không được ưa chuộng."

  • "Countries exert power through economic sanctions."

    "Các quốc gia sử dụng quyền lực thông qua các biện pháp trừng phạt kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exert áp dụng, sử dụng (lực, ảnh hưởng)
Noun exertion sự nỗ lực, sự gắng sức
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adjective powerless bất lực, không có quyền lực
Verb empower trao quyền, ủy quyền
Noun empowerment sự trao quyền, sự tăng cường năng lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exserere
Old French
exerter
English
exert
PIE
*poti-
Latin
potere
Old French
poeir
English
power

Nguồn gốc của 'Exert'

Từ 'exert' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exserere', có nghĩa là 'đẩy ra, đưa ra' hoặc 'áp dụng'. Nó mang ý nghĩa của việc đưa một cái gì đó ra ngoài hoặc sử dụng nó một cách chủ động.

Nguồn gốc của 'Power'

Từ 'power' có nguồn gốc sâu xa hơn, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*poti- nghĩa là 'mạnh mẽ, chúa tể'), qua tiếng Latin 'potere' ('có thể') rồi tiếng Pháp cổ 'poeir' ('quyền năng, sức mạnh'). Nó chỉ khả năng kiểm soát, ảnh hưởng hoặc thực hiện điều gì đó.

Kết hợp 'Exert Power'

Khi 'exert' và 'power' kết hợp, chúng tạo thành cụm từ 'exert power', có nghĩa là 'sử dụng quyền lực' hoặc 'áp dụng sức mạnh'. Cụm từ này mô tả hành động chủ động triển khai hoặc thể hiện quyền lực để đạt được mục đích nào đó.

Usage Note

Cụm từ "exert power" nhấn mạnh hành động chủ động sử dụng quyền lực hoặc ảnh hưởng để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa chính thức hoặc có tính chất quyết đoán. Khác với "have power" (có quyền lực) chỉ trạng thái sở hữu quyền lực, "exert power" là hành động thực thi quyền lực đó.

Prepositions

on over

exert power on/over someone/something: tác động, gây ảnh hưởng lên ai/cái gì. 'On' và 'over' có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng 'over' đôi khi mang ý nghĩa kiểm soát mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + exert power
  • attempt attempt to exert power
    (cố gắng sử dụng quyền lực)
  • struggle struggle to exert power
    (đấu tranh để sử dụng quyền lực)
  • continue continue to exert power
    (tiếp tục sử dụng quyền lực)
Tính từ (mô tả cường độ) + power
  • great exert great power
    (sử dụng quyền lực lớn)
  • significant exert significant power
    (sử dụng quyền lực đáng kể)
  • undue exert undue power
    (sử dụng quyền lực quá mức/không chính đáng)
Tính từ (mô tả loại) + power
  • political exert political power
    (sử dụng quyền lực chính trị)
  • economic exert economic power
    (sử dụng quyền lực kinh tế)
  • military exert military power
    (sử dụng quyền lực quân sự)
Trạng từ + exert power
  • effectively exert power effectively
    (sử dụng quyền lực một cách hiệu quả)
  • directly exert power directly
    (sử dụng quyền lực trực tiếp)
  • subtly exert power subtly
    (sử dụng quyền lực một cách tinh tế)

Idioms

  • exert power over someone/something

    áp đặt quyền lực lên ai/cái gì

    "The dictator attempted to exert power over every aspect of his citizens' lives."

    (Nhà độc tài đã cố gắng áp đặt quyền lực lên mọi khía cạnh trong cuộc sống của người dân.)

  • exert undue power

    sử dụng quyền lực quá mức/không chính đáng

    "The company was accused of exerting undue power to influence government policy."

    (Công ty bị cáo buộc sử dụng quyền lực quá mức để gây ảnh hưởng đến chính sách của chính phủ.)

  • exert one's full power

    sử dụng hết quyền lực/toàn bộ sức mạnh của mình

    "The president decided to exert his full power to pass the new legislation."

    (Tổng thống đã quyết định sử dụng toàn bộ quyền lực của mình để thông qua đạo luật mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exert power

Động từ (verb)
Lật mặt

Sử dụng quyền lực, ảnh hưởng, v.v. để tác động đến ai đó/điều gì đó.

"The government is exerting its power to control the media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exert power".

Sự Phân Quyền (Separation of Powers)

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'phân quyền' là nền tảng để ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực. Quyền lực nhà nước được chia thành ba nhánh chính: lập pháp (Quốc hội), hành pháp (Chính phủ) và tư pháp (Tòa án). Mỗi nhánh có khả năng 'kiểm tra và đối trọng' (checks and balances) với các nhánh khác, đảm bảo không một nhánh nào có thể 'exert power' (sử dụng quyền lực) một cách tuyệt đối.

Lạm Dụng Quyền Lực (Abuse of Power)

Thuật ngữ 'exert power' thường gắn liền với những cuộc thảo luận về 'lạm dụng quyền lực'. Đây là một vấn đề nhạy cảm trong xã hội, khi cá nhân hoặc tổ chức sử dụng vị trí, ảnh hưởng của mình để tư lợi hoặc đàn áp người khác, dẫn đến tham nhũng, bất công. Các hệ thống pháp luật và đạo đức xã hội đều có cơ chế để hạn chế và trừng phạt hành vi lạm dụng quyền lực.