use power
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sử dụng, vận dụng sức mạnh, quyền lực hoặc khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Leaders should use their power to empower others."
"Các nhà lãnh đạo nên sử dụng quyền lực của mình để trao quyền cho người khác."
-
"The company is using its market power to drive competitors out of business."
"Công ty đang sử dụng sức mạnh thị trường của mình để đẩy các đối thủ cạnh tranh ra khỏi ngành."
-
"He used his power of persuasion to convince them to support the project."
"Anh ấy đã sử dụng khả năng thuyết phục của mình để thuyết phục họ ủng hộ dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động trong việc khai thác, tận dụng sức mạnh để đạt được một mục đích cụ thể. Nó thường hàm ý về sự kiểm soát, ảnh hưởng và khả năng tác động đến người khác hoặc sự vật, sự việc. Ví dụ, 'use power responsibly' (sử dụng quyền lực một cách có trách nhiệm) nhấn mạnh việc sử dụng quyền lực một cách đạo đức và công bằng.
Prepositions
'Use power with' thường chỉ cách sử dụng quyền lực đi kèm với một yếu tố khác, ví dụ: 'Use power with compassion' (sử dụng quyền lực với lòng trắc ẩn). 'Use power over' chỉ sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng lên đối tượng nào đó, ví dụ: 'Use power over the situation' (sử dụng quyền lực để kiểm soát tình hình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strategic strategic use power (sử dụng quyền lực một cách chiến lược)
-
Judicious judicious use power (sử dụng quyền lực một cách khôn ngoan)
-
Abuse abuse use power (lạm dụng quyền lực)
-
Exercise exercise use power (thực thi quyền lực)
-
Illegally illegally use power (sử dụng quyền lực một cách bất hợp pháp)
-
Effectively effectively use power (sử dụng quyền lực một cách hiệu quả)
Idioms
-
Power corrupts, and absolute power corrupts absolutely.
Quyền lực làm tha hóa, và quyền lực tuyệt đối làm tha hóa một cách tuyệt đối.
"The mayor, once idealistic, began to abuse his position; it seems that power corrupts, and absolute power corrupts absolutely."
(Thị trưởng, người từng rất lý tưởng, bắt đầu lạm dụng chức vụ của mình; dường như quyền lực làm tha hóa, và quyền lực tuyệt đối làm tha hóa một cách tuyệt đối.)
-
In power
Đang nắm quyền lực
"The ruling party has been in power for ten years."
(Đảng cầm quyền đã nắm quyền lực được mười năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
use power
Cụm động từSử dụng, vận dụng sức mạnh, quyền lực hoặc khả năng.
"Leaders should use their power to empower others."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "use power".
