(Top Banner Ad)
use power
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát/Chính trị/Kinh doanh/Công nghệ

use power

UK: /juːz paʊər/ • US: /juːz paʊər/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng quyền lực vận dụng sức mạnh tận dụng khả năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To employ or exert force, authority, or ability.

Vietnamese Meaning

Sử dụng, vận dụng sức mạnh, quyền lực hoặc khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Leaders should use their power to empower others."

    "Các nhà lãnh đạo nên sử dụng quyền lực của mình để trao quyền cho người khác."

  • "The company is using its market power to drive competitors out of business."

    "Công ty đang sử dụng sức mạnh thị trường của mình để đẩy các đối thủ cạnh tranh ra khỏi ngành."

  • "He used his power of persuasion to convince them to support the project."

    "Anh ấy đã sử dụng khả năng thuyết phục của mình để thuyết phục họ ủng hộ dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun user người dùng
Adjective useful hữu ích
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Verb empower trao quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Chính trị/Kinh doanh/Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
usen
Old French
user
Latin
uti

Nguồn Gốc Của 'Use'

Từ 'use' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'uti', có nghĩa là 'sử dụng' hoặc 'tận dụng'. Qua nhiều thế kỷ, từ này đã du nhập vào tiếng Pháp cổ ('user') và sau đó là tiếng Anh trung đại ('usen'), giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của việc khai thác hoặc áp dụng một cái gì đó.

Nguồn Gốc Của 'Power'

Từ 'power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere' nghĩa là 'có thể'. Nó mang ý nghĩa về khả năng, quyền lực, hoặc năng lực để làm điều gì đó. Cách sử dụng của nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ, nhưng ý nghĩa cốt lõi về khả năng kiểm soát và ảnh hưởng vẫn được duy trì.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động trong việc khai thác, tận dụng sức mạnh để đạt được một mục đích cụ thể. Nó thường hàm ý về sự kiểm soát, ảnh hưởng và khả năng tác động đến người khác hoặc sự vật, sự việc. Ví dụ, 'use power responsibly' (sử dụng quyền lực một cách có trách nhiệm) nhấn mạnh việc sử dụng quyền lực một cách đạo đức và công bằng.

Prepositions

with over

'Use power with' thường chỉ cách sử dụng quyền lực đi kèm với một yếu tố khác, ví dụ: 'Use power with compassion' (sử dụng quyền lực với lòng trắc ẩn). 'Use power over' chỉ sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng lên đối tượng nào đó, ví dụ: 'Use power over the situation' (sử dụng quyền lực để kiểm soát tình hình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Use Power
  • Strategic strategic use power
    (sử dụng quyền lực một cách chiến lược)
  • Judicious judicious use power
    (sử dụng quyền lực một cách khôn ngoan)
Verb + Use Power
  • Abuse abuse use power
    (lạm dụng quyền lực)
  • Exercise exercise use power
    (thực thi quyền lực)
Adverb + Use Power
  • Illegally illegally use power
    (sử dụng quyền lực một cách bất hợp pháp)
  • Effectively effectively use power
    (sử dụng quyền lực một cách hiệu quả)

Idioms

  • Power corrupts, and absolute power corrupts absolutely.

    Quyền lực làm tha hóa, và quyền lực tuyệt đối làm tha hóa một cách tuyệt đối.

    "The mayor, once idealistic, began to abuse his position; it seems that power corrupts, and absolute power corrupts absolutely."

    (Thị trưởng, người từng rất lý tưởng, bắt đầu lạm dụng chức vụ của mình; dường như quyền lực làm tha hóa, và quyền lực tuyệt đối làm tha hóa một cách tuyệt đối.)

  • In power

    Đang nắm quyền lực

    "The ruling party has been in power for ten years."

    (Đảng cầm quyền đã nắm quyền lực được mười năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

use power

Cụm động từ
Lật mặt

Sử dụng, vận dụng sức mạnh, quyền lực hoặc khả năng.

"Leaders should use their power to empower others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "use power".

Quyền Lực và Trách Nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một quan niệm phổ biến rằng 'với quyền lực lớn đi kèm trách nhiệm lớn' (with great power comes great responsibility). Điều này có nghĩa là những người có quyền lực nên sử dụng nó một cách khôn ngoan và có đạo đức, và chịu trách nhiệm cho những hành động của mình.

Sự Phân Chia Quyền Lực

Một khái niệm quan trọng trong các xã hội dân chủ là sự phân chia quyền lực (separation of powers), trong đó quyền lực được chia sẻ giữa các nhánh khác nhau của chính phủ (ví dụ: lập pháp, hành pháp, tư pháp) để ngăn chặn bất kỳ một nhánh nào trở nên quá mạnh.