(Top Banner Ad)
expose corruption
C1
Động từ (expose) C1 Chính trị, Luật pháp, Báo chí

expose corruption

UK: /ɪkˈspəʊz kəˈrʌpʃən/ • US: /ɪkˈspoʊz kəˈrʌpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vạch trần tham nhũng phơi bày tham nhũng tố cáo tham nhũng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reveal or uncover something discreditable.

Vietnamese Meaning

Vạch trần, phơi bày, làm lộ ra điều gì đó sai trái, đáng hổ thẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist risked his life to expose the corruption within the government."

    "Nhà báo đã liều mạng để vạch trần nạn tham nhũng trong chính phủ."

  • "The newspaper exposed the corruption scandal that led to the resignation of several officials."

    "Tờ báo đã phơi bày vụ bê bối tham nhũng dẫn đến việc từ chức của một số quan chức."

  • "Whistleblowers play a crucial role in exposing corruption."

    "Người tố giác đóng một vai trò quan trọng trong việc vạch trần tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose phơi bày, làm lộ ra
Noun exposure sự phơi bày, sự tiết lộ
Adjective exposed bị phơi bày, không được che chở
Verb corrupt làm hư hỏng, mua chuộc, tham nhũng
Adjective corrupt tham nhũng, đồi bại
Noun corruptor người làm hư hỏng, người mua chuộc
Adjective corruptible có thể bị mua chuộc, có thể bị làm hư hỏng
Noun corruptibility tính dễ bị mua chuộc, tính dễ hư hỏng
Adjective incorruptible không thể bị mua chuộc, liêm khiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere
Old French
exposer
English
expose
Latin
corruptio
Old French
corruption
English
corruption

Nguồn gốc của 'expose'

Từ 'expose' xuất phát từ tiếng Latin 'exponere', có nghĩa là 'đặt ra ngoài, phơi bày'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'ponere' (nghĩa là 'đặt, để'). Qua tiếng Pháp cổ 'exposer', từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'làm lộ ra, phơi bày' một cách rõ ràng.

Nguồn gốc của 'corruption'

Từ 'corruption' có gốc từ tiếng Latin 'corruptio', nghĩa là 'sự phá hủy, sự hối lộ, sự hư hỏng'. Nó bắt nguồn từ động từ 'corrumpere', có nghĩa là 'làm hỏng, làm thối nát, mua chuộc'. Sự kết hợp của 'cor-' (tăng cường) và 'rumpere' (phá vỡ) đã tạo nên một từ mang ý nghĩa về sự đổ vỡ, mục nát, thường do tác động bên trong, ám chỉ sự suy đồi đạo đức hoặc quyền lực.

Vạch trần Tham nhũng

Khi 'expose' và 'corruption' kết hợp, chúng tạo thành cụm từ 'expose corruption', mang ý nghĩa rõ ràng là 'phơi bày, vạch trần những hành vi tham nhũng'. Đây là một hành động quan trọng để đưa sự thật ra ánh sáng và thúc đẩy công lý, gắn liền với vai trò giám sát của công chúng và báo chí.

Usage Note

Động từ 'expose' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa chủ động làm cho một điều gì đó (thường là tiêu cực và được che giấu) trở nên công khai. Khác với 'reveal' mang nghĩa đơn thuần là làm lộ ra, 'expose' thường đi kèm với ý định lên án, tố cáo.
'Corruption' là một từ mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lạm dụng quyền lực để tư lợi. Nó bao gồm nhiều hình thức như hối lộ, biển thủ công quỹ, lạm dụng chức quyền.

Prepositions

to

'expose something to someone' có nghĩa là tiết lộ điều gì đó cho ai đó, thường là để cảnh báo hoặc thông báo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + expose corruption
  • bravely bravely expose corruption
    (dũng cảm vạch trần tham nhũng)
  • publicly publicly expose corruption
    (công khai vạch trần tham nhũng)
  • effectively effectively expose corruption
    (vạch trần tham nhũng một cách hiệu quả)
  • successfully successfully expose corruption
    (vạch trần tham nhũng thành công)
Verb + expose corruption
  • vow to vow to expose corruption
    (thề sẽ vạch trần tham nhũng)
  • seek to seek to expose corruption
    (tìm cách vạch trần tham nhũng)
  • help to help to expose corruption
    (giúp vạch trần tham nhũng)
  • promise to promise to expose corruption
    (hứa sẽ vạch trần tham nhũng)
Noun + expose corruption
  • whistleblower a whistleblower to expose corruption
    (người tố giác để vạch trần tham nhũng)
  • investigation an investigation to expose corruption
    (một cuộc điều tra để vạch trần tham nhũng)
  • journalists journalists expose corruption
    (các nhà báo vạch trần tham nhũng)

Idioms

  • blow the whistle on corruption

    tố cáo, phanh phui tham nhũng (thường là từ nội bộ)

    "The former employee decided to blow the whistle on corruption within the company."

    (Cựu nhân viên đã quyết định tố cáo tham nhũng trong công ty.)

  • shed light on corruption

    làm sáng tỏ, phơi bày tham nhũng

    "The investigative report helped to shed light on corruption in the local government."

    (Báo cáo điều tra đã giúp làm sáng tỏ tham nhũng trong chính quyền địa phương.)

  • bring corruption to light

    đưa tham nhũng ra ánh sáng, công khai tham nhũng

    "Her persistent efforts eventually brought the corruption to light."

    (Những nỗ lực bền bỉ của cô ấy cuối cùng đã đưa vụ tham nhũng ra ánh sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expose corruption

Động từ (expose)
Lật mặt

Vạch trần, phơi bày, làm lộ ra điều gì đó sai trái, đáng hổ thẹn.

"The journalist risked his life to expose the corruption within the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expose corruption".

Người tố giác (Whistleblowing)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'whistleblowing' (tố giác) là một khái niệm quan trọng liên quan đến việc 'expose corruption'. Đây là hành động của một cá nhân, thường là nhân viên của một tổ chức, tiết lộ thông tin về những hành vi sai trái, bất hợp pháp hoặc tham nhũng của tổ chức đó cho công chúng hoặc cơ quan có thẩm quyền. Người tố giác thường đối mặt với rủi ro cá nhân đáng kể nhưng được coi là người bảo vệ lợi ích công cộng.

Báo chí điều tra (Investigative Journalism)

Báo chí điều tra đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong việc 'expose corruption'. Các nhà báo điều tra dành nhiều thời gian và nguồn lực để nghiên cứu, thu thập bằng chứng và phơi bày những hành vi tham nhũng, lạm dụng quyền lực hoặc sai trái khác trong chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức khác. Những câu chuyện của họ thường là động lực mạnh mẽ để thay đổi xã hội và thúc đẩy sự minh bạch.