(Top Banner Ad)
express feelings
B1
Động từ + Danh từ B1 Tâm lý học, Giao tiếp

express feelings

UK: /ɪkˈsprɛs ˈfiːlɪŋz/ • US: /ɪkˈsprɛs ˈfiːlɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

bày tỏ cảm xúc diễn tả cảm xúc bộc lộ cảm xúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show your emotions or thoughts through words, actions, or other means.

Vietnamese Meaning

Diễn tả, bày tỏ cảm xúc hoặc suy nghĩ của bạn thông qua lời nói, hành động hoặc các phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to express your feelings in a healthy way."

    "Điều quan trọng là bày tỏ cảm xúc của bạn một cách lành mạnh."

  • "He found it difficult to express his feelings after the accident."

    "Anh ấy thấy khó khăn để bày tỏ cảm xúc của mình sau vụ tai nạn."

  • "Children need to learn how to express their feelings in a constructive manner."

    "Trẻ em cần học cách bày tỏ cảm xúc của mình một cách xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express thể hiện, bày tỏ
Noun expression sự thể hiện, sự biểu cảm
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Adverb expressively một cách biểu cảm
Verb feel cảm thấy, cảm nhận
Noun feeling cảm xúc, cảm giác (số ít)
Adjective heartfelt chân thành, thật lòng (thường dùng với cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

hide feelings (giấu cảm xúc)suppress feelings (kìm nén cảm xúc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere (to press out, utter)
Old French
expresser
Middle English
expressen
Modern English
express
Proto-Germanic
*fōlijanan (to perceive)
Old English
fēlan (to perceive, sense)
Modern English
feel
Modern English
feelings

Nguồn gốc 'Express': Từ Ép Nước Đến Bày Tỏ Cảm Xúc

Từ 'express' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exprimere', nghĩa đen là 'ép ra' hoặc 'vắt ra', giống như vắt nước từ một loại trái cây. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ việc 'ép' suy nghĩ, cảm xúc từ bên trong ra bên ngoài thành lời nói, cử chỉ hoặc hành động.

Nguồn gốc 'Feelings': Cảm Nhận Từ Sâu Thẳm Bên Trong

Từ 'feelings' (cảm xúc) xuất phát từ động từ 'feel' (cảm thấy), có gốc từ tiếng Anh cổ 'fēlan', mang nghĩa 'cảm nhận' hoặc 'sờ mó'. Điều này cho thấy sự kết nối sâu sắc giữa cảm nhận vật lý qua xúc giác và cảm nhận tinh thần, nội tâm, gợi ý rằng cảm xúc là những gì chúng ta 'chạm vào' hoặc 'cảm nhận' từ sâu thẳm bên trong mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nói về việc thể hiện cảm xúc một cách rõ ràng và dễ hiểu. Nó bao gồm cả việc thể hiện cảm xúc tích cực (như niềm vui, tình yêu) và cảm xúc tiêu cực (như nỗi buồn, sự tức giận). Khác với 'show feelings' có thể bao hàm việc thể hiện cảm xúc một cách vô thức hoặc không chủ ý, 'express feelings' nhấn mạnh sự chủ động và ý thức trong việc bộc lộ cảm xúc.

Prepositions

through with

* **through**: Diễn tả phương tiện được sử dụng để thể hiện cảm xúc (ví dụ: express feelings through art).
* **with**: Nhấn mạnh việc thể hiện cảm xúc đi kèm với điều gì đó (ví dụ: express feelings with gestures).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + express feelings
  • difficult difficult to express feelings
    (khó khăn trong việc bày tỏ cảm xúc)
  • easy easy to express feelings
    (dễ dàng bày tỏ cảm xúc)
  • comfortable comfortable expressing feelings
    (thoải mái khi bày tỏ cảm xúc)
  • good at good at expressing feelings
    (giỏi bày tỏ cảm xúc)
Adverb + express feelings
  • openly openly express feelings
    (bày tỏ cảm xúc một cách cởi mở)
  • freely freely express feelings
    (tự do bày tỏ cảm xúc)
  • easily easily express feelings
    (dễ dàng bày tỏ cảm xúc)
Verb + express feelings
  • struggle to struggle to express feelings
    (vật lộn/khó khăn để bày tỏ cảm xúc)
  • learn to learn to express feelings
    (học cách bày tỏ cảm xúc)
  • hesitate to hesitate to express feelings
    (ngần ngại bày tỏ cảm xúc)
  • find it hard to find it hard to express feelings
    (thấy khó khăn để bày tỏ cảm xúc)

Idioms

  • struggle to express feelings

    gặp khó khăn, vật lộn để bày tỏ cảm xúc của mình

    "Some people struggle to express feelings openly, preferring to keep them to themselves."

    (Một số người gặp khó khăn trong việc bày tỏ cảm xúc một cách cởi mở, thích giữ chúng cho riêng mình.)

  • find it hard to express feelings

    cảm thấy khó để bày tỏ cảm xúc

    "He often finds it hard to express feelings, especially when he's upset."

    (Anh ấy thường thấy khó bày tỏ cảm xúc, đặc biệt là khi anh ấy khó chịu.)

  • be good/bad at expressing feelings

    giỏi/kém trong việc bày tỏ cảm xúc

    "She is very good at expressing feelings, which helps her communicate effectively."

    (Cô ấy rất giỏi trong việc bày tỏ cảm xúc, điều này giúp cô ấy giao tiếp hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

express feelings

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Diễn tả, bày tỏ cảm xúc hoặc suy nghĩ của bạn thông qua lời nói, hành động hoặc các phương tiện khác.

"It's important to express your feelings in a healthy way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she could express her feelings through painting.
Cô ấy nói rằng cô ấy có thể thể hiện cảm xúc của mình thông qua hội họa.
Phủ định
He told me that he didn't express his feelings openly when he was younger.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thể hiện cảm xúc của mình một cách cởi mở khi còn trẻ.
Nghi vấn
She asked if I had expressed my feelings to him.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bày tỏ cảm xúc của mình với anh ấy chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express feelings".

Sự Khác Biệt Văn Hóa Trong Bày Tỏ Cảm Xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ cảm xúc một cách cởi mở và trực tiếp thường được khuyến khích, coi là dấu hiệu của sự chân thành và trưởng thành cảm xúc. Ngược lại, một số nền văn hóa phương Đông có thể coi việc kiểm soát và che giấu cảm xúc là dấu hiệu của sự tôn trọng, chín chắn và tránh gây mất hòa khí xã hội.

Tầm Quan Trọng Của Biểu Cảm Cảm Xúc Trong Sức Khỏe Tinh Thần

Trong tâm lý học và các liệu pháp sức khỏe tinh thần phương Tây, việc 'express feelings' (bày tỏ cảm xúc) được xem là một yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần. Bày tỏ cảm xúc giúp giải tỏa căng thẳng, xử lý sang chấn, và xây dựng các mối quan hệ lành mạnh. Việc kìm nén cảm xúc lâu dài có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý như lo âu và trầm cảm.