express oneself badly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To communicate one's thoughts, feelings, or ideas ineffectively or poorly.
Vietnamese Meaning
Diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng của một người một cách không hiệu quả hoặc kém.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He expressed himself badly in the interview, so he didn't get the job."
"Anh ấy diễn đạt bản thân không tốt trong buổi phỏng vấn, vì vậy anh ấy đã không nhận được công việc."
-
"Sometimes I express myself badly when I'm nervous."
"Đôi khi tôi diễn đạt bản thân không tốt khi tôi lo lắng."
-
"She expressed herself badly, but I understood what she meant."
"Cô ấy diễn đạt không tốt, nhưng tôi hiểu ý cô ấy là gì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | express | diễn đạt, bày tỏ |
| Noun | expression | sự diễn đạt, biểu cảm |
| Adjective | expressive | có tính biểu cảm, diễn cảm |
| Adverb | expressively | một cách biểu cảm |
| Adjective | bad | tệ, xấu, kém |
| Noun | badness | sự tệ hại, sự xấu xa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó gặp khó khăn trong việc truyền đạt thông tin một cách rõ ràng hoặc dễ hiểu. Nó ngụ ý sự thiếu trôi chảy, mạch lạc hoặc khả năng lựa chọn từ ngữ phù hợp. Khác với 'express oneself well', thể hiện khả năng diễn đạt tốt, rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often expresses oneself badly (thường xuyên thể hiện bản thân một cách tồi tệ)
-
inadvertently inadvertently expresses oneself badly (vô tình thể hiện bản thân kém hiệu quả)
-
tend to tend to express oneself badly (có xu hướng thể hiện bản thân kém)
-
struggle to struggle to express oneself badly (gặp khó khăn khi thể hiện bản thân kém)
-
fear of fear of expressing oneself badly (nỗi sợ thể hiện bản thân kém)
Idioms
-
It's easy to express oneself badly when nervous.
Rất dễ để diễn đạt kém khi lo lắng.
"He knows the material, but it's easy to express oneself badly when nervous in front of an audience."
(Anh ấy nắm vững tài liệu, nhưng thật dễ để diễn đạt kém khi lo lắng trước đám đông.)
-
Don't be afraid to express yourself badly.
Đừng ngại thể hiện bản thân kém (đừng ngại nói sai).
"When learning a new language, don't be afraid to express yourself badly; it's part of the process."
(Khi học một ngôn ngữ mới, đừng ngại thể hiện bản thân kém; đó là một phần của quá trình.)
-
To be prone to expressing oneself badly.
Có xu hướng thể hiện bản thân kém.
"Despite being intelligent, he is prone to expressing himself badly under pressure."
(Dù thông minh, anh ấy có xu hướng thể hiện bản thân kém dưới áp lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
express oneself badly
Cụm động từDiễn đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng của một người một cách không hiệu quả hoặc kém.
"He expressed himself badly in the interview, so he didn't get the job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express oneself badly".
