(Top Banner Ad)
communicate poorly
B1
Cụm động từ + trạng từ B1 Chung

communicate poorly

UK: /kəˈmjuːnɪkeɪt ˈpɔːli/ • US: /kəˈmjuːnɪkeɪt ˈpʊrli/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp kém truyền đạt kém diễn đạt không hiệu quả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To convey information or express oneself in an ineffective or unclear manner.

Vietnamese Meaning

Truyền đạt thông tin hoặc thể hiện bản thân một cách không hiệu quả hoặc không rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He communicates poorly because he uses a lot of jargon that no one understands."

    "Anh ấy giao tiếp kém vì anh ấy sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên môn mà không ai hiểu."

  • "The report was confusing because the author communicated poorly."

    "Báo cáo gây khó hiểu vì tác giả giao tiếp kém."

  • "If you communicate poorly, your ideas will not be well received."

    "Nếu bạn giao tiếp kém, những ý tưởng của bạn sẽ không được đón nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun communication Sự giao tiếp, sự truyền đạt
Adjective communicative Có tính giao tiếp, sẵn sàng trò chuyện
Noun miscommunication Sự truyền đạt sai lệch, hiểu lầm
Adverb poorly Một cách kém cỏi, tồi tệ
Noun poorness Sự kém cỏi, sự nghèo nàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kom-
Latin
communis (shared)
Latin
communicare (to share, impart)
Old French
communiquer
English (15th century)
communicate

Gốc rễ Latin của sự Chia sẻ

Từ 'communicate' (giao tiếp) bắt nguồn từ tiếng Latin *communis*, có nghĩa là 'chung' hoặc 'chia sẻ'. Ban đầu, nó mô tả hành động làm cho mọi thứ trở nên chung, chẳng hạn như chia sẻ tài sản hoặc ý kiến. Vì vậy, khi bạn 'communicate', bạn đang cố gắng tạo ra sự hiểu biết chung, được cả hai bên đồng ý. Việc 'communicate poorly' (giao tiếp kém) là thất bại trong việc thiết lập điểm chung đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc người nói hoặc viết không thể diễn đạt ý tưởng của mình một cách dễ hiểu. Nó ngụ ý một sự thiếu sót trong kỹ năng giao tiếp, có thể do lựa chọn từ ngữ kém, cấu trúc câu lủng củng, hoặc thiếu tổ chức trong diễn đạt. Khác với 'communicate badly' (mang nghĩa đạo đức, rằng việc giao tiếp có mục đích xấu), 'communicate poorly' nhấn mạnh vào sự kém hiệu quả về mặt kỹ thuật giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs (Tần suất & Mức độ)
  • consistently consistently communicate poorly
    (liên tục truyền đạt kém hiệu quả)
  • habitually habitually communicate poorly
    (theo thói quen giao tiếp tệ)
  • chronically chronically communicate poorly
    (giao tiếp kém kinh niên, lâu dài)
Adverbs (Nguyên nhân)
  • inarticulately inarticulately communicate poorly
    (giao tiếp kém do diễn đạt không rõ ràng)
  • reluctantly reluctantly communicate poorly
    (miễn cưỡng giao tiếp một cách tồi tệ)

Idioms

  • Talk past each other

    Nói không ăn nhập, mỗi người nói một ý (dẫn đến giao tiếp kém)

    "The two departments never cooperated; they just talked past each other in meetings."

    (Hai phòng ban không bao giờ hợp tác; họ chỉ nói không ăn nhập với nhau trong các cuộc họp.)

  • Lost in translation

    Ý nghĩa bị sai lệch hoặc mất mát khi chuyển đổi ngôn ngữ/cách thức

    "The complex concept was lost in translation when the manager tried to simplify it."

    (Khái niệm phức tạp đã bị sai lệch khi người quản lý cố gắng đơn giản hóa nó.)

  • Speak in riddles

    Nói úp mở, khó hiểu (một hình thức giao tiếp kém)

    "Stop speaking in riddles and tell me exactly what the deadline is."

    (Đừng nói úp mở nữa, hãy nói chính xác thời hạn chót là khi nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communicate poorly

Cụm động từ + trạng từ
Lật mặt

Truyền đạt thông tin hoặc thể hiện bản thân một cách không hiệu quả hoặc không rõ ràng.

"He communicates poorly because he uses a lot of jargon that no one understands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is communicating poorly with her team, leading to misunderstandings.
Cô ấy đang giao tiếp kém với nhóm của mình, dẫn đến những hiểu lầm.
Phủ định
I am not communicating poorly; I'm making my points very clear.
Tôi không giao tiếp kém; tôi đang trình bày các quan điểm của mình rất rõ ràng.
Nghi vấn
Are they communicating poorly because of the language barrier?
Có phải họ đang giao tiếp kém vì rào cản ngôn ngữ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has communicated poorly throughout the entire project, resulting in several misunderstandings.
Cả đội đã giao tiếp kém trong suốt dự án, dẫn đến một vài hiểu lầm.
Phủ định
She hasn't communicated poorly in the past, so I'm surprised by her recent performance.
Cô ấy đã không giao tiếp kém trong quá khứ, vì vậy tôi ngạc nhiên về màn trình diễn gần đây của cô ấy.
Nghi vấn
Has the company communicated poorly about the new policy changes to its employees?
Công ty đã giao tiếp kém về những thay đổi chính sách mới với nhân viên của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communicate poorly".

7% Quy tắc của Mehrabian

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, việc 'communicate poorly' thường được lý giải bằng sự thiếu đồng bộ trong các yếu tố. Theo nghiên cứu nổi tiếng của Giáo sư Albert Mehrabian, chỉ 7% thông điệp được truyền đạt qua từ ngữ; 38% qua giọng điệu; và 55% qua ngôn ngữ cơ thể. Nếu lời nói và cử chỉ mâu thuẫn, thông điệp sẽ bị truyền đạt kém (poorly communicated).

Giao tiếp Bối cảnh Thấp (Low-Context)

Nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Đức) là 'Low-Context' (Bối cảnh Thấp). Điều này có nghĩa là mọi thông tin phải được truyền đạt rõ ràng, trực tiếp bằng lời nói, không dựa vào bối cảnh, lịch sử quan hệ hay ngụ ý. Nếu người nói 'communicate poorly' bằng cách dùng ngụ ý, họ sẽ bị coi là không rõ ràng và gây hiểu lầm.