communicate poorly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To convey information or express oneself in an ineffective or unclear manner.
Vietnamese Meaning
Truyền đạt thông tin hoặc thể hiện bản thân một cách không hiệu quả hoặc không rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He communicates poorly because he uses a lot of jargon that no one understands."
"Anh ấy giao tiếp kém vì anh ấy sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên môn mà không ai hiểu."
-
"The report was confusing because the author communicated poorly."
"Báo cáo gây khó hiểu vì tác giả giao tiếp kém."
-
"If you communicate poorly, your ideas will not be well received."
"Nếu bạn giao tiếp kém, những ý tưởng của bạn sẽ không được đón nhận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | communication | Sự giao tiếp, sự truyền đạt |
| Adjective | communicative | Có tính giao tiếp, sẵn sàng trò chuyện |
| Noun | miscommunication | Sự truyền đạt sai lệch, hiểu lầm |
| Adverb | poorly | Một cách kém cỏi, tồi tệ |
| Noun | poorness | Sự kém cỏi, sự nghèo nàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc người nói hoặc viết không thể diễn đạt ý tưởng của mình một cách dễ hiểu. Nó ngụ ý một sự thiếu sót trong kỹ năng giao tiếp, có thể do lựa chọn từ ngữ kém, cấu trúc câu lủng củng, hoặc thiếu tổ chức trong diễn đạt. Khác với 'communicate badly' (mang nghĩa đạo đức, rằng việc giao tiếp có mục đích xấu), 'communicate poorly' nhấn mạnh vào sự kém hiệu quả về mặt kỹ thuật giao tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistently consistently communicate poorly (liên tục truyền đạt kém hiệu quả)
-
habitually habitually communicate poorly (theo thói quen giao tiếp tệ)
-
chronically chronically communicate poorly (giao tiếp kém kinh niên, lâu dài)
-
inarticulately inarticulately communicate poorly (giao tiếp kém do diễn đạt không rõ ràng)
-
reluctantly reluctantly communicate poorly (miễn cưỡng giao tiếp một cách tồi tệ)
Idioms
-
Talk past each other
Nói không ăn nhập, mỗi người nói một ý (dẫn đến giao tiếp kém)
"The two departments never cooperated; they just talked past each other in meetings."
(Hai phòng ban không bao giờ hợp tác; họ chỉ nói không ăn nhập với nhau trong các cuộc họp.)
-
Lost in translation
Ý nghĩa bị sai lệch hoặc mất mát khi chuyển đổi ngôn ngữ/cách thức
"The complex concept was lost in translation when the manager tried to simplify it."
(Khái niệm phức tạp đã bị sai lệch khi người quản lý cố gắng đơn giản hóa nó.)
-
Speak in riddles
Nói úp mở, khó hiểu (một hình thức giao tiếp kém)
"Stop speaking in riddles and tell me exactly what the deadline is."
(Đừng nói úp mở nữa, hãy nói chính xác thời hạn chót là khi nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
communicate poorly
Cụm động từ + trạng từTruyền đạt thông tin hoặc thể hiện bản thân một cách không hiệu quả hoặc không rõ ràng.
"He communicates poorly because he uses a lot of jargon that no one understands."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is communicating poorly with her team, leading to misunderstandings. |
Cô ấy đang giao tiếp kém với nhóm của mình, dẫn đến những hiểu lầm. |
| Phủ định | I am not communicating poorly; I'm making my points very clear. |
Tôi không giao tiếp kém; tôi đang trình bày các quan điểm của mình rất rõ ràng. |
| Nghi vấn | Are they communicating poorly because of the language barrier? |
Có phải họ đang giao tiếp kém vì rào cản ngôn ngữ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team has communicated poorly throughout the entire project, resulting in several misunderstandings. |
Cả đội đã giao tiếp kém trong suốt dự án, dẫn đến một vài hiểu lầm. |
| Phủ định | She hasn't communicated poorly in the past, so I'm surprised by her recent performance. |
Cô ấy đã không giao tiếp kém trong quá khứ, vì vậy tôi ngạc nhiên về màn trình diễn gần đây của cô ấy. |
| Nghi vấn | Has the company communicated poorly about the new policy changes to its employees? |
Công ty đã giao tiếp kém về những thay đổi chính sách mới với nhân viên của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communicate poorly".
