express oneself freely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To communicate one's thoughts, feelings, or ideas without restraint or inhibition.
Vietnamese Meaning
Tự do bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng của một người mà không bị gò bó hay kiềm chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In a democratic society, citizens should be able to express themselves freely."
"Trong một xã hội dân chủ, công dân nên có thể tự do bày tỏ bản thân."
-
"The artist used his paintings to express himself freely."
"Nghệ sĩ đã sử dụng các bức tranh của mình để tự do thể hiện bản thân."
-
"She felt she could not express herself freely in that environment."
"Cô ấy cảm thấy mình không thể tự do thể hiện bản thân trong môi trường đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | express | biểu lộ, bày tỏ |
| Noun | expression | sự biểu lộ, biểu cảm |
| Adjective | expressive | có tính biểu cảm, diễn cảm |
| Adverb | expressively | một cách biểu cảm |
| Adjective | free | tự do, không bị ràng buộc |
| Noun | freedom | sự tự do |
| Adverb | freely | một cách tự do |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự tự do và thoải mái trong giao tiếp. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến quyền tự do ngôn luận, sự sáng tạo và sự tự tin. Nó khác với 'state one's opinion' (nêu ý kiến) ở chỗ nó ngụ ý một mức độ thoải mái và cởi mở cao hơn. Khác với 'articulate one's thoughts' (diễn đạt suy nghĩ một cách rõ ràng), cụm này nhấn mạnh sự tự nhiên và thiếu gượng ép.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully express oneself freely (hoàn toàn bày tỏ bản thân một cách tự do)
-
openly openly express oneself freely (công khai bày tỏ bản thân một cách tự do)
-
authentically authentically express oneself freely (chân thật bày tỏ bản thân một cách tự do)
-
confidently confidently express oneself freely (tự tin bày tỏ bản thân một cách tự do)
-
allow allow (someone to) express oneself freely (cho phép (ai đó) bày tỏ bản thân một cách tự do)
-
encourage encourage (someone to) express oneself freely (khuyến khích (ai đó) bày tỏ bản thân một cách tự do)
-
empower empower (someone to) express oneself freely (trao quyền (cho ai đó) để bày tỏ bản thân một cách tự do)
-
learn to learn to express oneself freely (học cách bày tỏ bản thân một cách tự do)
Idioms
-
Speak one's mind
Nói ra suy nghĩ thật của mình một cách thẳng thắn.
"She's not afraid to speak her mind, even if it's unpopular."
(Cô ấy không ngại nói lên suy nghĩ của mình, ngay cả khi nó không được nhiều người ưa thích.)
-
Let it all out
Bày tỏ tất cả cảm xúc, suy nghĩ tích tụ bên trong.
"After a long day, sometimes you just need to let it all out and cry."
(Sau một ngày dài, đôi khi bạn chỉ cần bộc lộ hết mọi cảm xúc và khóc một trận.)
-
Wear one's heart on one's sleeve
Công khai thể hiện cảm xúc, không che giấu.
"He wears his heart on his sleeve, so you always know how he's feeling."
(Anh ấy là người bộc lộ cảm xúc ra ngoài, nên bạn luôn biết anh ấy đang cảm thấy thế nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
express oneself freely
Cụm động từTự do bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng của một người mà không bị gò bó hay kiềm chế.
"In a democratic society, citizens should be able to express themselves freely."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She expresses herself freely in her writing, doesn't she? |
Cô ấy diễn đạt bản thân một cách tự do trong bài viết của mình, phải không? |
| Phủ định | They don't express themselves freely in that environment, do they? |
Họ không diễn đạt bản thân một cách tự do trong môi trường đó, phải không? |
| Nghi vấn | He can express his opinion freely, can't he? |
Anh ấy có thể bày tỏ ý kiến của mình một cách tự do, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express oneself freely".
