(Top Banner Ad)
express oneself freely
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp, Xã hội

express oneself freely

UK: /ɪkˈspres wʌnˈself ˈfriːli/ • US: /ɪkˈspres wʌnˈself ˈfriːli/

Nghĩa tiếng Việt

tự do bày tỏ bản thân tự do thể hiện bản thân diễn đạt một cách tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate one's thoughts, feelings, or ideas without restraint or inhibition.

Vietnamese Meaning

Tự do bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng của một người mà không bị gò bó hay kiềm chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In a democratic society, citizens should be able to express themselves freely."

    "Trong một xã hội dân chủ, công dân nên có thể tự do bày tỏ bản thân."

  • "The artist used his paintings to express himself freely."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng các bức tranh của mình để tự do thể hiện bản thân."

  • "She felt she could not express herself freely in that environment."

    "Cô ấy cảm thấy mình không thể tự do thể hiện bản thân trong môi trường đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express biểu lộ, bày tỏ
Noun expression sự biểu lộ, biểu cảm
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Adverb expressively một cách biểu cảm
Adjective free tự do, không bị ràng buộc
Noun freedom sự tự do
Adverb freely một cách tự do

Synonyms

Antonyms

suppress oneself (kìm nén bản thân)hold back (kiềm chế)censor oneself (tự kiểm duyệt)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
Old French
expresser
English
express

Nguồn Gốc Của Sự Bày Tỏ và Tự Do

Cụm từ 'express oneself freely' là sự kết hợp của hai ý tưởng mạnh mẽ. Từ 'express' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exprimere', nghĩa là 'ép ra' hoặc 'vắt ra' (như ép nước từ trái cây). Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'bày tỏ cảm xúc, ý tưởng'. Từ 'freely' (tự do) lại bắt nguồn từ các từ cổ hơn như tiếng Proto-Germanic '*frijaz' và tiếng Old English 'frēo', đều mang nghĩa 'không bị ràng buộc, không bị nô lệ'. Do đó, 'express oneself freely' mang ý nghĩa 'bày tỏ những gì mình suy nghĩ hoặc cảm nhận một cách không bị giới hạn hay cản trở'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự tự do và thoải mái trong giao tiếp. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến quyền tự do ngôn luận, sự sáng tạo và sự tự tin. Nó khác với 'state one's opinion' (nêu ý kiến) ở chỗ nó ngụ ý một mức độ thoải mái và cởi mở cao hơn. Khác với 'articulate one's thoughts' (diễn đạt suy nghĩ một cách rõ ràng), cụm này nhấn mạnh sự tự nhiên và thiếu gượng ép.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + express oneself freely
  • fully fully express oneself freely
    (hoàn toàn bày tỏ bản thân một cách tự do)
  • openly openly express oneself freely
    (công khai bày tỏ bản thân một cách tự do)
  • authentically authentically express oneself freely
    (chân thật bày tỏ bản thân một cách tự do)
  • confidently confidently express oneself freely
    (tự tin bày tỏ bản thân một cách tự do)
Verb + express oneself freely
  • allow allow (someone to) express oneself freely
    (cho phép (ai đó) bày tỏ bản thân một cách tự do)
  • encourage encourage (someone to) express oneself freely
    (khuyến khích (ai đó) bày tỏ bản thân một cách tự do)
  • empower empower (someone to) express oneself freely
    (trao quyền (cho ai đó) để bày tỏ bản thân một cách tự do)
  • learn to learn to express oneself freely
    (học cách bày tỏ bản thân một cách tự do)

Idioms

  • Speak one's mind

    Nói ra suy nghĩ thật của mình một cách thẳng thắn.

    "She's not afraid to speak her mind, even if it's unpopular."

    (Cô ấy không ngại nói lên suy nghĩ của mình, ngay cả khi nó không được nhiều người ưa thích.)

  • Let it all out

    Bày tỏ tất cả cảm xúc, suy nghĩ tích tụ bên trong.

    "After a long day, sometimes you just need to let it all out and cry."

    (Sau một ngày dài, đôi khi bạn chỉ cần bộc lộ hết mọi cảm xúc và khóc một trận.)

  • Wear one's heart on one's sleeve

    Công khai thể hiện cảm xúc, không che giấu.

    "He wears his heart on his sleeve, so you always know how he's feeling."

    (Anh ấy là người bộc lộ cảm xúc ra ngoài, nên bạn luôn biết anh ấy đang cảm thấy thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

express oneself freely

Cụm động từ
Lật mặt

Tự do bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng của một người mà không bị gò bó hay kiềm chế.

"In a democratic society, citizens should be able to express themselves freely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She expresses herself freely in her writing, doesn't she?
Cô ấy diễn đạt bản thân một cách tự do trong bài viết của mình, phải không?
Phủ định
They don't express themselves freely in that environment, do they?
Họ không diễn đạt bản thân một cách tự do trong môi trường đó, phải không?
Nghi vấn
He can express his opinion freely, can't he?
Anh ấy có thể bày tỏ ý kiến của mình một cách tự do, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express oneself freely".

Quyền Tự Do Ngôn Luận

Khái niệm 'tự do ngôn luận' (freedom of speech) là một quyền cơ bản trong nhiều xã hội dân chủ phương Tây. Nó đảm bảo mọi người có thể bày tỏ ý kiến, quan điểm của mình mà không sợ bị chính phủ kiểm duyệt hay trừng phạt (trừ một số trường hợp ngoại lệ như kích động bạo lực). Đây là một trụ cột quan trọng cho việc 'express oneself freely' ở cấp độ xã hội.

Không Gian An Toàn cho Sự Bày Tỏ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc tạo ra 'không gian an toàn' (safe spaces) nơi mọi người có thể 'express oneself freely' mà không sợ bị phán xét, chế giễu hay chỉ trích. Điều này thường thấy trong các buổi trị liệu tâm lý, nhóm hỗ trợ, hoặc các cộng đồng nghệ thuật, nơi mọi người được khuyến khích bộc lộ bản thân chân thật nhất.