(Top Banner Ad)
expressing the truth
B2
Verb phrase B2 Chung (Giao tiếp, Đạo đức, Triết học)

expressing the truth

Nghĩa tiếng Việt

bày tỏ sự thật diễn đạt sự thật nói lên sự thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate or convey information that is factual, accurate, and in accordance with reality.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt hoặc truyền đạt thông tin một cách trung thực, chính xác và phù hợp với thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She believed it was her duty to express the truth, regardless of the consequences."

    "Cô ấy tin rằng việc bày tỏ sự thật là nghĩa vụ của mình, bất kể hậu quả ra sao."

  • "The journalist was committed to expressing the truth about the corruption scandal."

    "Nhà báo cam kết bày tỏ sự thật về vụ bê bối tham nhũng."

  • "Even though it was difficult, he felt compelled to express the truth to his family."

    "Mặc dù rất khó khăn, anh ấy cảm thấy buộc phải bày tỏ sự thật với gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expression sự diễn đạt, biểu cảm
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Adverb expressively một cách diễn cảm
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective truthful chân thật, đúng sự thật
Adverb truthfully một cách chân thật
Noun truthfulness sự chân thật

Synonyms

telling the truth (nói sự thật)revealing the truth (tiết lộ sự thật)speaking honestly (nói một cách trung thực)

Antonyms

hiding the truth (che giấu sự thật)lying (nói dối)misrepresenting the facts (xuyên tạc sự thật)

Related Words

Subject Area

Chung (Giao tiếp, Đạo đức, Triết học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deru- (solid, firm)
Proto-Germanic
*triuwaz (faithful, trustworthy)
Old English
trēowþ (faith, fidelity, truth)
Middle English
treuthe
English
truth
Latin
ex-primere (to press out)
Old French
expresser
Middle English
expressen
English
express

Nguồn gốc của 'truth' (sự thật)

Từ 'truth' trong tiếng Anh có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *deru- có nghĩa là 'rắn chắc, kiên định'. Qua tiếng Proto-Germanic, nó phát triển thành *triuwaz, mang ý nghĩa 'đáng tin cậy, trung thành'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'trēowþ', chỉ 'niềm tin, lòng trung thành, sự thật'. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa sự thật với sự đáng tin cậy và sự kiên định.

Nguồn gốc của 'express' (diễn đạt)

Động từ 'express' (trong 'expressing') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ex-primere', nghĩa đen là 'ép ra, vắt ra' (ex- 'ra ngoài' + primere 'ép'). Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ việc ép nước từ trái cây hoặc ép hình ảnh lên bề mặt. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'thể hiện ra ngoài' những suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng, giống như việc 'ép' chúng ra khỏi tâm trí để người khác thấy được.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh hành động nói ra sự thật, đôi khi đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm. Khác với việc đơn giản 'telling the truth', 'expressing the truth' hàm ý một sự chủ động và có thể bao gồm việc thể hiện cảm xúc hoặc quan điểm liên quan đến sự thật đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + expressing the truth
  • frankly frankly expressing the truth
    (thẳng thắn bày tỏ sự thật)
  • openly openly expressing the truth
    (công khai bày tỏ sự thật)
  • honestly honestly expressing the truth
    (thành thật bày tỏ sự thật)
  • bravely bravely expressing the truth
    (dũng cảm bày tỏ sự thật)
Verb + expressing the truth
  • insist on insist on expressing the truth
    (khăng khăng bày tỏ sự thật)
  • advocate for advocate for expressing the truth
    (ủng hộ việc bày tỏ sự thật)
  • avoid avoid expressing the truth
    (tránh bày tỏ sự thật)
  • struggle with struggle with expressing the truth
    (khó khăn/vật lộn khi bày tỏ sự thật)
Prepositional Phrase related to expressing the truth
  • about expressing the truth about the incident
    (bày tỏ sự thật về vụ việc)
  • in believed in expressing the truth
    (tin tưởng vào việc bày tỏ sự thật)

Idioms

  • speak truth to power

    Nói lên sự thật với những người có quyền lực (thường là sự thật khó nghe hoặc đối kháng với quyền lực).

    "It takes courage to speak truth to power, especially when your job is on the line."

    (Cần có lòng dũng cảm để nói lên sự thật với những người có quyền lực, đặc biệt là khi công việc của bạn đang bị đe dọa.)

  • not mince words

    Nói thẳng, không vòng vo, không che đậy sự thật (dù có thể gây khó chịu).

    "She's known for not mincing words, so you always know where you stand with her."

    (Cô ấy nổi tiếng là người nói thẳng, nên bạn luôn biết rõ lập trường của mình với cô ấy.)

  • call a spade a spade

    Nói thẳng sự thật một cách đơn giản, không hoa mỹ hoặc cố gắng làm giảm nhẹ nó.

    "Let's just call a spade a spade: the project failed because of poor planning."

    (Hãy cứ nói thẳng ra: dự án thất bại là do kế hoạch kém cỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expressing the truth

Verb phrase
Lật mặt

Diễn đạt hoặc truyền đạt thông tin một cách trung thực, chính xác và phù hợp với thực tế.

"She believed it was her duty to express the truth, regardless of the consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expressing the truth".

Lời thề tại tòa án

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, nhân chứng khi ra tòa thường phải đọc lời thề nổi tiếng: 'I swear to tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth, so help me God.' (Tôi thề nói sự thật, toàn bộ sự thật, và không gì ngoài sự thật, xin Chúa giúp tôi). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng tuyệt đối của việc trình bày sự thật không sai lệch trong quá trình tố tụng pháp lý, vì sự thật là nền tảng của công lý.

Chân thật là giá trị cốt lõi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sự chân thật' (honesty) được coi là một đức tính và giá trị xã hội cốt lõi. Từ nhỏ, trẻ em đã được dạy tầm quan trọng của việc nói sự thật, dù điều đó có khó khăn đến đâu. Niềm tin vào sự thật là nền tảng cho các mối quan hệ cá nhân, uy tín nghề nghiệp và tính toàn vẹn của một xã hội. Câu nói 'Honesty is the best policy' (Chân thật là chính sách tốt nhất) tóm gọn quan điểm này.