(Top Banner Ad)
prolonged lifespan
C1
Tính từ + Danh từ C1 Sinh học, Y học, Lão khoa

prolonged lifespan

UK: /prəˈlɒŋd ˈlaɪfˌspæn/ • US: /prəˈlɔːŋd ˈlaɪfˌspæn/

Nghĩa tiếng Việt

tuổi thọ kéo dài sự sống lâu được kéo dài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Prolonged lifespan" refers to the duration of life that has been extended or made longer than usual or expected.

Vietnamese Meaning

"Prolonged lifespan" đề cập đến khoảng thời gian sống đã được kéo dài hơn so với bình thường hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies show that a healthy diet and regular exercise can contribute to a prolonged lifespan."

    "Các nghiên cứu cho thấy chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên có thể góp phần kéo dài tuổi thọ."

  • "Scientists are exploring various methods to achieve a prolonged lifespan in humans."

    "Các nhà khoa học đang khám phá nhiều phương pháp khác nhau để đạt được tuổi thọ kéo dài ở người."

  • "The prolonged lifespan of certain animals, such as tortoises, fascinates researchers."

    "Tuổi thọ kéo dài của một số loài động vật, chẳng hạn như rùa cạn, khiến các nhà nghiên cứu thích thú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prolong kéo dài, gia hạn
Noun prolongation sự kéo dài, sự gia hạn
Adjective prolongable có thể kéo dài được
Noun life cuộc sống, sự sống, sinh mạng
Noun lifespan tuổi thọ, vòng đời
Verb live sống, sinh sống
Adjective living sống, đang sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Lão khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prolongare
Old French
prolonger
English
prolong

Nguồn gốc của 'prolonged'

Từ 'prolonged' (kéo dài) là dạng quá khứ phân từ của 'prolong'. 'Prolong' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prolongare', kết hợp giữa tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'về phía trước' hoặc 'đến một mức độ') và 'longus' (nghĩa là 'dài'). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'prolonger' và cuối cùng là tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15.

Sự kết hợp của 'lifespan'

Trong khi 'prolonged' có lịch sử lâu đời, 'lifespan' là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. 'Life' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'līf' (sự tồn tại, cuộc sống), còn 'span' từ tiếng Anh cổ 'spannan' (kéo dài, nối). Khi kết hợp, 'lifespan' có nghĩa là 'khoảng thời gian sống' hoặc 'tuổi thọ'. Do đó, 'prolonged lifespan' mô tả một khoảng thời gian sống đã được kéo dài ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tuổi thọ, sức khỏe và các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống. "Prolonged" nhấn mạnh vào việc kéo dài một cái gì đó đã tồn tại, không chỉ là một lifespan dài tự nhiên. Thường liên quan đến các can thiệp y tế, thay đổi lối sống hoặc yếu tố môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prolonged lifespan
  • healthy healthy prolonged lifespan
    (tuổi thọ kéo dài khỏe mạnh)
  • remarkable remarkable prolonged lifespan
    (tuổi thọ kéo dài đáng kể)
  • unprecedented unprecedented prolonged lifespan
    (tuổi thọ kéo dài chưa từng có)
Verb + prolonged lifespan
  • achieve achieve a prolonged lifespan
    (đạt được tuổi thọ kéo dài)
  • ensure ensure a prolonged lifespan
    (đảm bảo tuổi thọ kéo dài)
  • contribute to contribute to a prolonged lifespan
    (đóng góp vào việc kéo dài tuổi thọ)
  • seek seek a prolonged lifespan
    (tìm kiếm sự kéo dài tuổi thọ)
Noun phrase with prolonged lifespan
  • the secret to the secret to a prolonged lifespan
    (bí mật để kéo dài tuổi thọ)
  • the pursuit of the pursuit of a prolonged lifespan
    (việc theo đuổi tuổi thọ kéo dài)

Idioms

  • The pursuit of a prolonged lifespan

    Việc theo đuổi tuổi thọ kéo dài

    "Many scientific advancements are driven by the pursuit of a prolonged lifespan."

    (Nhiều tiến bộ khoa học được thúc đẩy bởi việc theo đuổi tuổi thọ kéo dài.)

  • Factors contributing to a prolonged lifespan

    Các yếu tố góp phần vào tuổi thọ kéo dài

    "Diet, exercise, and genetics are key factors contributing to a prolonged lifespan."

    (Chế độ ăn uống, tập thể dục và di truyền là những yếu tố chính góp phần vào tuổi thọ kéo dài.)

  • Achieving a prolonged lifespan

    Đạt được tuổi thọ kéo dài

    "Researchers are exploring new therapies for achieving a prolonged lifespan in humans."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá những liệu pháp mới để đạt được tuổi thọ kéo dài ở con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prolonged lifespan

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Prolonged lifespan" đề cập đến khoảng thời gian sống đã được kéo dài hơn so với bình thường hoặc mong đợi.

"Studies show that a healthy diet and regular exercise can contribute to a prolonged lifespan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prolonged lifespan".

Khát vọng trường thọ

Từ xa xưa, con người đã luôn khao khát cuộc sống lâu dài và khỏe mạnh. Khát vọng này đã được thể hiện qua các câu chuyện thần thoại về suối nguồn tuổi trẻ hay viên thuốc trường sinh, cho đến những nghiên cứu y học hiện đại về chống lão hóa và kéo dài tuổi thọ. Đây là một chủ đề xuyên suốt các nền văn hóa.

Khu vực Xanh (Blue Zones)

Các 'Khu vực Xanh' (Blue Zones) là những vùng địa lý trên thế giới nơi người dân có tỷ lệ sống trăm tuổi cao hơn nhiều so với mức trung bình và có chất lượng cuộc sống tốt. Nghiên cứu về những cộng đồng này chỉ ra rằng các yếu tố như chế độ ăn uống thực vật, hoạt động thể chất đều đặn, mục đích sống rõ ràng và các mối quan hệ xã hội bền chặt đóng vai trò quan trọng trong việc kéo dài tuổi thọ.