(Top Banner Ad)
extended voyage
B2
Noun Phrase B2 Hàng hải, Du lịch, Lịch sử

extended voyage

UK: /ɪkˈstɛndɪd ˈvɔɪɪdʒ/ • US: /ɪkˈstɛndɪd ˈvɔɪɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hành trình dài ngày chuyến đi biển kéo dài cuộc viễn du dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long journey, typically by sea or space, that lasts for a considerable amount of time.

Vietnamese Meaning

Một hành trình dài, thường là bằng đường biển hoặc không gian, kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorers embarked on an extended voyage to discover new lands."

    "Những nhà thám hiểm bắt đầu một hành trình dài để khám phá những vùng đất mới."

  • "His extended voyage around the world took five years to complete."

    "Hành trình dài vòng quanh thế giới của anh ấy mất năm năm để hoàn thành."

  • "The extended voyage provided him with many opportunities for cultural exchange."

    "Chuyến đi dài mang đến cho anh ấy nhiều cơ hội để giao lưu văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend Kéo dài, mở rộng (thời gian, không gian)
Noun extension Sự kéo dài, phần mở rộng
Adjective extensive Rộng lớn, bao quát
Noun extender Vật nối dài, thiết bị mở rộng
Noun voyager Người đi biển, người du hành
Verb to voyage Đi biển, du hành (thường là một chuyến đi dài và quan trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Du lịch, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extendere (verb: to stretch out, prolong)
Old French
extendre (verb: to stretch, reach)
English
extend (verb)
English
extended (adjective/past participle)
Latin
viaticum (noun: provision for a journey, journey)
Old French
voiage (noun: journey)
English
voyage (noun)

Nguồn gốc của 'Extended'

Từ 'extended' có nghĩa là 'kéo dài, mở rộng', bắt nguồn từ động từ 'extend' trong tiếng Anh. 'Extend' lại có gốc từ tiếng Latin 'extendere', ghép từ 'ex-' (ra ngoài) và 'tendere' (kéo, căng). Điều này thể hiện ý nghĩa cốt lõi của việc làm cho một cái gì đó dài hơn hoặc lớn hơn về thời gian hoặc không gian so với ban đầu.

Hành trình của 'Voyage'

Từ 'voyage' trong tiếng Anh dùng để chỉ 'chuyến đi dài ngày', đặc biệt là bằng đường biển hoặc qua không gian. Nó đến từ tiếng Pháp cổ 'voiage', mà nguồn gốc sâu xa hơn là từ tiếng Latin 'viaticum'. 'Viaticum' ban đầu có nghĩa là 'những thứ cần thiết cho một chuyến đi' hoặc 'bản thân chuyến đi', bắt nguồn từ 'via' nghĩa là 'con đường'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị và ý nghĩa của một cuộc hành trình dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh độ dài và tính chất phiêu lưu của một chuyến đi. Nó khác với 'trip' hay 'journey' ở quy mô và thời gian. 'Extended' nhấn mạnh rằng chuyến đi dài hơn bình thường, vượt quá mong đợi hoặc kế hoạch ban đầu.

Prepositions

on during after

'on' dùng để chỉ thời điểm bắt đầu hoặc khi đang diễn ra chuyến đi. Ví dụ: 'Research was conducted on an extended voyage to the Arctic.' 'during' dùng để chỉ một sự kiện xảy ra trong suốt chuyến đi. Ví dụ: 'He wrote a diary during his extended voyage.' 'after' dùng để chỉ một sự kiện xảy ra sau chuyến đi. Ví dụ: 'He published his memoirs after his extended voyage.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + extended voyage
  • embark on embark on an extended voyage
    (bắt đầu một chuyến đi dài)
  • plan plan an extended voyage
    (lên kế hoạch cho một chuyến đi dài)
  • undertake undertake an extended voyage
    (thực hiện một chuyến đi dài)
  • complete complete an extended voyage
    (hoàn thành một chuyến đi dài)
  • survive survive an extended voyage
    (sống sót qua một chuyến đi dài)
Tính từ + extended voyage
  • perilous a perilous extended voyage
    (một chuyến đi dài đầy hiểm nguy)
  • successful a successful extended voyage
    (một chuyến đi dài thành công)
  • challenging a challenging extended voyage
    (một chuyến đi dài đầy thử thách)
Danh từ (loại hình) + extended voyage
  • space an extended space voyage
    (một chuyến du hành vũ trụ dài ngày)
  • sea an extended sea voyage
    (một chuyến đi biển dài ngày)

Idioms

  • embark on an extended voyage of discovery

    bắt đầu một chuyến hành trình khám phá dài ngày (có thể là nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về sự tự khám phá, nghiên cứu)

    "The young scientist embarked on an extended voyage of discovery into the Amazon rainforest."

    (Nhà khoa học trẻ đã bắt đầu một chuyến hành trình khám phá dài ngày vào rừng mưa Amazon.)

  • an extended voyage into the unknown

    một chuyến đi dài vào vùng đất/lĩnh vực chưa biết

    "Leaving their home, they began an extended voyage into the unknown, hoping for a new life."

    (Rời bỏ quê hương, họ đã bắt đầu một chuyến đi dài vào vùng đất chưa biết, hy vọng một cuộc sống mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extended voyage

Noun Phrase
Lật mặt

Một hành trình dài, thường là bằng đường biển hoặc không gian, kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể.

"The explorers embarked on an extended voyage to discover new lands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The allure of the sea beckoned him: an extended voyage promised adventure and self-discovery.
Sự quyến rũ của biển cả vẫy gọi anh: một chuyến hải trình kéo dài hứa hẹn cuộc phiêu lưu và khám phá bản thân.
Phủ định
She dreaded the trip: not an extended voyage, but a short hop filled with turbulence.
Cô ấy kinh hãi chuyến đi: không phải một chuyến hải trình kéo dài, mà là một chuyến bay ngắn đầy nhiễu động.
Nghi vấn
Was it worth the risk: an extended voyage into uncharted waters?
Liệu nó có đáng để mạo hiểm: một chuyến hải trình kéo dài vào vùng nước chưa được khám phá?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended voyage".

Kỷ nguyên Khám phá (Age of Exploration)

Các chuyến đi dài ngày là trọng tâm của Kỷ nguyên Khám phá lịch sử, khi các nhà thám hiểm châu Âu như Christopher Columbus và Ferdinand Magellan thực hiện những chuyến đi biển kéo dài để tìm ra các tuyến đường thương mại mới và khám phá những vùng đất xa xôi. Những 'extended voyages' này đã thay đổi đáng kể bản đồ thế giới và lịch sử loài người.

Du hành vũ trụ và Tương lai

Trong thời hiện đại, khái niệm 'extended voyage' thường được liên hệ với du hành vũ trụ. Các cơ quan không gian đang lên kế hoạch cho những 'chuyến đi dài ngày' tới sao Hỏa hoặc các hành tinh xa hơn, đòi hỏi công nghệ tiên tiến và sự chuẩn bị kỹ lưỡng để con người có thể sống sót và làm việc trong môi trường khắc nghiệt trong thời gian rất dài.