extended voyage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long journey, typically by sea or space, that lasts for a considerable amount of time.
Vietnamese Meaning
Một hành trình dài, thường là bằng đường biển hoặc không gian, kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The explorers embarked on an extended voyage to discover new lands."
"Những nhà thám hiểm bắt đầu một hành trình dài để khám phá những vùng đất mới."
-
"His extended voyage around the world took five years to complete."
"Hành trình dài vòng quanh thế giới của anh ấy mất năm năm để hoàn thành."
-
"The extended voyage provided him with many opportunities for cultural exchange."
"Chuyến đi dài mang đến cho anh ấy nhiều cơ hội để giao lưu văn hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extend | Kéo dài, mở rộng (thời gian, không gian) |
| Noun | extension | Sự kéo dài, phần mở rộng |
| Adjective | extensive | Rộng lớn, bao quát |
| Noun | extender | Vật nối dài, thiết bị mở rộng |
| Noun | voyager | Người đi biển, người du hành |
| Verb | to voyage | Đi biển, du hành (thường là một chuyến đi dài và quan trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh độ dài và tính chất phiêu lưu của một chuyến đi. Nó khác với 'trip' hay 'journey' ở quy mô và thời gian. 'Extended' nhấn mạnh rằng chuyến đi dài hơn bình thường, vượt quá mong đợi hoặc kế hoạch ban đầu.
Prepositions
'on' dùng để chỉ thời điểm bắt đầu hoặc khi đang diễn ra chuyến đi. Ví dụ: 'Research was conducted on an extended voyage to the Arctic.' 'during' dùng để chỉ một sự kiện xảy ra trong suốt chuyến đi. Ví dụ: 'He wrote a diary during his extended voyage.' 'after' dùng để chỉ một sự kiện xảy ra sau chuyến đi. Ví dụ: 'He published his memoirs after his extended voyage.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
embark on embark on an extended voyage (bắt đầu một chuyến đi dài)
-
plan plan an extended voyage (lên kế hoạch cho một chuyến đi dài)
-
undertake undertake an extended voyage (thực hiện một chuyến đi dài)
-
complete complete an extended voyage (hoàn thành một chuyến đi dài)
-
survive survive an extended voyage (sống sót qua một chuyến đi dài)
-
perilous a perilous extended voyage (một chuyến đi dài đầy hiểm nguy)
-
successful a successful extended voyage (một chuyến đi dài thành công)
-
challenging a challenging extended voyage (một chuyến đi dài đầy thử thách)
-
space an extended space voyage (một chuyến du hành vũ trụ dài ngày)
-
sea an extended sea voyage (một chuyến đi biển dài ngày)
Idioms
-
embark on an extended voyage of discovery
bắt đầu một chuyến hành trình khám phá dài ngày (có thể là nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về sự tự khám phá, nghiên cứu)
"The young scientist embarked on an extended voyage of discovery into the Amazon rainforest."
(Nhà khoa học trẻ đã bắt đầu một chuyến hành trình khám phá dài ngày vào rừng mưa Amazon.)
-
an extended voyage into the unknown
một chuyến đi dài vào vùng đất/lĩnh vực chưa biết
"Leaving their home, they began an extended voyage into the unknown, hoping for a new life."
(Rời bỏ quê hương, họ đã bắt đầu một chuyến đi dài vào vùng đất chưa biết, hy vọng một cuộc sống mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extended voyage
Noun PhraseMột hành trình dài, thường là bằng đường biển hoặc không gian, kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể.
"The explorers embarked on an extended voyage to discover new lands."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The allure of the sea beckoned him: an extended voyage promised adventure and self-discovery. |
Sự quyến rũ của biển cả vẫy gọi anh: một chuyến hải trình kéo dài hứa hẹn cuộc phiêu lưu và khám phá bản thân. |
| Phủ định | She dreaded the trip: not an extended voyage, but a short hop filled with turbulence. |
Cô ấy kinh hãi chuyến đi: không phải một chuyến hải trình kéo dài, mà là một chuyến bay ngắn đầy nhiễu động. |
| Nghi vấn | Was it worth the risk: an extended voyage into uncharted waters? |
Liệu nó có đáng để mạo hiểm: một chuyến hải trình kéo dài vào vùng nước chưa được khám phá? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended voyage".
