(Top Banner Ad)
lengthy expedition
B2
adjective B2 Địa lý, Du lịch, Lịch sử

lengthy expedition

UK: /ˈleŋθi ˌekspɪˈdɪʃən/ • US: /ˈleŋθi ˌekspəˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc thám hiểm kéo dài cuộc viễn chinh dài ngày
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being of considerable length, especially in time.

Vietnamese Meaning

Dài dòng, kéo dài (thời gian).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lengthy meeting exhausted everyone."

    "Cuộc họp kéo dài đã làm mọi người kiệt sức."

  • "The lengthy expedition to the North Pole required meticulous planning."

    "Cuộc thám hiểm kéo dài đến Bắc Cực đòi hỏi sự lên kế hoạch tỉ mỉ."

  • "They embarked on a lengthy expedition to find a rare flower."

    "Họ bắt đầu một cuộc thám hiểm kéo dài để tìm một loài hoa quý hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra
Adjective long dài
Adverb lengthwise theo chiều dài
Verb expedite xúc tiến, đẩy nhanh
Adjective expeditious nhanh chóng, khẩn trương
Noun expediter người xúc tiến, người điều hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expedire
Latin
expeditio
Old French
expedicion
English
expedition

Nguồn gốc của 'lengthy'

Từ 'lengthy' bắt nguồn từ 'length' trong tiếng Anh cổ ('lengþu'), có nghĩa là chiều dài. Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' (nghĩa là 'đầy đủ', 'đặc trưng bởi') vào 'length'. Vì vậy, 'lengthy' có nghĩa là 'có tính dài', 'kéo dài'.

Nguồn gốc của 'expedition'

Từ 'expedition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expeditio', mang ý nghĩa 'sự chuẩn bị cho một cuộc hành trình' hoặc 'giải phóng khỏi gánh nặng'. Bản thân 'expeditio' lại đến từ động từ 'expedire', nghĩa đen là 'giải phóng đôi chân' (từ 'ex-' = ra ngoài và 'pes' = chân). Ban đầu, nó ám chỉ việc giải phóng chân khỏi cùm hoặc chướng ngại vật để có thể di chuyển tự do, sau đó mở rộng nghĩa thành 'chuẩn bị' hoặc 'thực hiện một cuộc hành trình'.

Usage Note

Từ 'lengthy' thường được dùng để mô tả những thứ có thời gian kéo dài hơn bình thường hoặc mong đợi. Nó nhấn mạnh đến sự kéo dài, tốn thời gian của sự vật, sự việc.
Từ 'expedition' ám chỉ một cuộc hành trình có kế hoạch, thường là để khám phá hoặc nghiên cứu một khu vực mới hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Nó thường liên quan đến sự chuẩn bị kỹ lưỡng và các rủi ro tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lengthy expedition
  • arduous arduous lengthy expedition
    (cuộc thám hiểm dài ngày gian khổ)
  • challenging challenging lengthy expedition
    (cuộc thám hiểm dài ngày đầy thử thách)
  • scientific scientific lengthy expedition
    (cuộc thám hiểm khoa học dài ngày)
  • grueling grueling lengthy expedition
    (cuộc thám hiểm dài ngày mệt mỏi/kiệt sức)
Verb + lengthy expedition
  • embark on embark on a lengthy expedition
    (bắt đầu/dấn thân vào một cuộc thám hiểm dài ngày)
  • undertake undertake a lengthy expedition
    (thực hiện một cuộc thám hiểm dài ngày)
  • plan plan a lengthy expedition
    (lên kế hoạch cho một cuộc thám hiểm dài ngày)
  • survive survive a lengthy expedition
    (sống sót qua một cuộc thám hiểm dài ngày)
Prepositional phrase
  • during during a lengthy expedition
    (trong suốt một cuộc thám hiểm dài ngày)
  • after after a lengthy expedition
    (sau một cuộc thám hiểm dài ngày)

Idioms

  • embark on a lengthy expedition

    bắt đầu/dấn thân vào một cuộc thám hiểm dài ngày

    "The research team will embark on a lengthy expedition to study rare wildlife in remote areas."

    (Nhóm nghiên cứu sẽ bắt đầu một cuộc thám hiểm dài ngày để nghiên cứu động vật hoang dã quý hiếm ở những vùng hẻo lánh.)

  • conclude a lengthy expedition

    kết thúc một cuộc thám hiểm dài ngày

    "After months of exploration, they were relieved to finally conclude a lengthy expedition."

    (Sau nhiều tháng khám phá, họ cảm thấy nhẹ nhõm khi cuối cùng cũng kết thúc một cuộc thám hiểm dài ngày.)

  • the rigors of a lengthy expedition

    những khó khăn/gian khổ của một cuộc thám hiểm dài ngày

    "Only the toughest adventurers can endure the rigors of a lengthy expedition through uncharted territory."

    (Chỉ những nhà thám hiểm kiên cường nhất mới có thể chịu đựng những khó khăn của một cuộc thám hiểm dài ngày qua vùng lãnh thổ chưa được khám phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lengthy expedition

adjective
Lật mặt

Dài dòng, kéo dài (thời gian).

"The lengthy meeting exhausted everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthy expedition".

Thám hiểm Địa lý và Khoa học

Các cuộc thám hiểm dài ngày đã đóng vai trò then chốt trong lịch sử khám phá và mở rộng kiến thức của nhân loại. Từ những chuyến đi của Ferdinand Magellan vòng quanh thế giới đến các cuộc hành trình của Lewis và Clark khám phá miền Tây nước Mỹ, những cuộc thám hiểm này không chỉ vẽ nên bản đồ thế giới mà còn thu thập dữ liệu quan trọng về sinh học, địa chất và văn hóa bản địa. Chúng thường yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng, lòng dũng cảm và khả năng đối mặt với vô vàn hiểm nguy.

Khám phá Không gian

Trong thời đại hiện đại, khái niệm 'lengthy expedition' đã mở rộng ra ngoài Trái Đất, bao gồm cả các sứ mệnh khám phá không gian. Các chuyến bay của phi hành gia lên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) hoặc các sứ mệnh robot kéo dài hàng năm đến Sao Hỏa và các hành tinh xa xôi khác là những ví dụ điển hình. Những 'cuộc thám hiểm dài ngày' này đòi hỏi công nghệ tiên tiến, khả năng chịu đựng cao và sự hợp tác quốc tế, nhằm mục đích tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất và hiểu rõ hơn về vũ trụ.