lengthy expedition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being of considerable length, especially in time.
Vietnamese Meaning
Dài dòng, kéo dài (thời gian).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lengthy meeting exhausted everyone."
"Cuộc họp kéo dài đã làm mọi người kiệt sức."
-
"The lengthy expedition to the North Pole required meticulous planning."
"Cuộc thám hiểm kéo dài đến Bắc Cực đòi hỏi sự lên kế hoạch tỉ mỉ."
-
"They embarked on a lengthy expedition to find a rare flower."
"Họ bắt đầu một cuộc thám hiểm kéo dài để tìm một loài hoa quý hiếm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | length | chiều dài |
| Verb | lengthen | kéo dài, làm dài ra |
| Adjective | long | dài |
| Adverb | lengthwise | theo chiều dài |
| Verb | expedite | xúc tiến, đẩy nhanh |
| Adjective | expeditious | nhanh chóng, khẩn trương |
| Noun | expediter | người xúc tiến, người điều hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lengthy' thường được dùng để mô tả những thứ có thời gian kéo dài hơn bình thường hoặc mong đợi. Nó nhấn mạnh đến sự kéo dài, tốn thời gian của sự vật, sự việc.
Từ 'expedition' ám chỉ một cuộc hành trình có kế hoạch, thường là để khám phá hoặc nghiên cứu một khu vực mới hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Nó thường liên quan đến sự chuẩn bị kỹ lưỡng và các rủi ro tiềm ẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arduous arduous lengthy expedition (cuộc thám hiểm dài ngày gian khổ)
-
challenging challenging lengthy expedition (cuộc thám hiểm dài ngày đầy thử thách)
-
scientific scientific lengthy expedition (cuộc thám hiểm khoa học dài ngày)
-
grueling grueling lengthy expedition (cuộc thám hiểm dài ngày mệt mỏi/kiệt sức)
-
embark on embark on a lengthy expedition (bắt đầu/dấn thân vào một cuộc thám hiểm dài ngày)
-
undertake undertake a lengthy expedition (thực hiện một cuộc thám hiểm dài ngày)
-
plan plan a lengthy expedition (lên kế hoạch cho một cuộc thám hiểm dài ngày)
-
survive survive a lengthy expedition (sống sót qua một cuộc thám hiểm dài ngày)
-
during during a lengthy expedition (trong suốt một cuộc thám hiểm dài ngày)
-
after after a lengthy expedition (sau một cuộc thám hiểm dài ngày)
Idioms
-
embark on a lengthy expedition
bắt đầu/dấn thân vào một cuộc thám hiểm dài ngày
"The research team will embark on a lengthy expedition to study rare wildlife in remote areas."
(Nhóm nghiên cứu sẽ bắt đầu một cuộc thám hiểm dài ngày để nghiên cứu động vật hoang dã quý hiếm ở những vùng hẻo lánh.)
-
conclude a lengthy expedition
kết thúc một cuộc thám hiểm dài ngày
"After months of exploration, they were relieved to finally conclude a lengthy expedition."
(Sau nhiều tháng khám phá, họ cảm thấy nhẹ nhõm khi cuối cùng cũng kết thúc một cuộc thám hiểm dài ngày.)
-
the rigors of a lengthy expedition
những khó khăn/gian khổ của một cuộc thám hiểm dài ngày
"Only the toughest adventurers can endure the rigors of a lengthy expedition through uncharted territory."
(Chỉ những nhà thám hiểm kiên cường nhất mới có thể chịu đựng những khó khăn của một cuộc thám hiểm dài ngày qua vùng lãnh thổ chưa được khám phá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lengthy expedition
adjectiveDài dòng, kéo dài (thời gian).
"The lengthy meeting exhausted everyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthy expedition".
