(Top Banner Ad)
extensive project
B2
adjective B2 Quản lý dự án, Học thuật, Kinh doanh

extensive project

UK: /ɪkˈstɛnsɪv/ • US: /ɪkˈstɛnsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

dự án quy mô lớn dự án rộng lớn dự án chuyên sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covering a large area; having a great range.

Vietnamese Meaning

Rộng lớn, bao quát, có phạm vi lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted an extensive marketing campaign."

    "Công ty đã thực hiện một chiến dịch marketing quy mô lớn."

  • "The museum is undergoing an extensive renovation project."

    "Bảo tàng đang trải qua một dự án cải tạo lớn."

  • "He is involved in an extensive research project on climate change."

    "Anh ấy tham gia vào một dự án nghiên cứu sâu rộng về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend mở rộng, kéo dài
Noun extension sự mở rộng, phần mở rộng
Adverb extensively một cách rộng rãi, bao quát
Verb project lên kế hoạch, dự kiến, chiếu
Noun projection sự dự kiến, hình chiếu
Noun projector máy chiếu
Adjective projected được dự kiến, được chiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Học thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-
Latin
tendere
Latin
extendere
Late Latin
extensivus
English
extensive
Latin
prō-
Latin
iacere
Latin
prōicere
Latin
prōiectum
English
project

Nguồn gốc của 'extensive'

Từ 'extensive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extendere', nghĩa là 'kéo dài ra' hoặc 'trải rộng ra'. Từ này nhấn mạnh ý nghĩa về quy mô hoặc phạm vi lớn, bao phủ nhiều khía cạnh hoặc khu vực, giống như việc bạn căng một tấm vải ra hết cỡ.

Nguồn gốc của 'project'

Từ 'project' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōiectum', có nghĩa là 'vật bị ném về phía trước'. Nó liên quan đến hành động 'prōicere' - 'ném về phía trước'. Điều này thể hiện ý tưởng về một kế hoạch hoặc nhiệm vụ được hình thành và 'ném' vào tương lai để thực hiện, với mục tiêu đạt được.

Usage Note

Tính từ 'extensive' thường được dùng để mô tả quy mô, phạm vi hoặc mức độ của một cái gì đó. Nó ngụ ý sự toàn diện, chi tiết và tốn nhiều công sức. Khác với 'large' chỉ đơn thuần về kích thước, 'extensive' nhấn mạnh đến phạm vi bao phủ và chiều sâu.
Danh từ 'project' chỉ một công việc, một kế hoạch có mục tiêu rõ ràng, có thời gian thực hiện và kết thúc cụ thể. Thường đòi hỏi nhiều nguồn lực và sự phối hợp của nhiều người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extensive project
  • ambitious ambitious extensive project
    (dự án quy mô lớn đầy tham vọng)
  • complex complex extensive project
    (dự án quy mô lớn phức tạp)
  • large-scale large-scale extensive project
    (dự án quy mô lớn trên diện rộng)
  • detailed detailed extensive project
    (dự án quy mô lớn chi tiết)
Verb + extensive project
  • undertake undertake an extensive project
    (đảm nhận một dự án quy mô lớn)
  • manage manage an extensive project
    (quản lý một dự án quy mô lớn)
  • launch launch an extensive project
    (khởi động một dự án quy mô lớn)
  • fund fund an extensive project
    (tài trợ cho một dự án quy mô lớn)

Idioms

  • embark on an extensive project

    bắt tay vào một dự án quy mô lớn

    "The company decided to embark on an extensive project to develop new sustainable energy sources."

    (Công ty đã quyết định bắt tay vào một dự án quy mô lớn để phát triển các nguồn năng lượng bền vững mới.)

  • an extensive project is underway

    một dự án quy mô lớn đang được tiến hành

    "An extensive project to restore the ancient temple is currently underway, involving hundreds of experts."

    (Một dự án quy mô lớn nhằm trùng tu ngôi đền cổ hiện đang được tiến hành, có sự tham gia của hàng trăm chuyên gia.)

  • a project of extensive scope

    một dự án có phạm vi rộng lớn

    "Building a new national railway system is a project of extensive scope, requiring significant investment and planning."

    (Xây dựng hệ thống đường sắt quốc gia mới là một dự án có phạm vi rộng lớn, đòi hỏi đầu tư và kế hoạch đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extensive project

adjective
Lật mặt

Rộng lớn, bao quát, có phạm vi lớn.

"The company conducted an extensive marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had provided more resources, the team would have completed the extensive project on time.
Nếu họ đã cung cấp thêm nguồn lực, nhóm đã có thể hoàn thành dự án quy mô lớn đúng thời hạn.
Phủ định
If the company hadn't undertaken such an extensive project, they might not have faced such significant financial challenges.
Nếu công ty không thực hiện một dự án lớn như vậy, họ có lẽ đã không đối mặt với những thách thức tài chính đáng kể.
Nghi vấn
Would they have secured funding if they had presented a less extensive project proposal?
Liệu họ có đảm bảo được nguồn tài trợ nếu họ đã trình bày một đề xuất dự án ít quy mô hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, they will have completed the extensive project.
Vào cuối năm, họ sẽ hoàn thành dự án quy mô lớn.
Phủ định
She won't have finished the extensive project by the deadline.
Cô ấy sẽ không hoàn thành dự án quy mô lớn trước thời hạn đâu.
Nghi vấn
Will they have presented the extensive project by next week?
Liệu họ đã trình bày dự án quy mô lớn vào tuần tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensive project".

Tầm quan trọng của các dự án lớn

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, các dự án quy mô lớn (extensive projects) thường là động lực chính cho sự tiến bộ xã hội và kinh tế. Từ việc xây dựng cơ sở hạ tầng (cầu, đường, đập) đến các sáng kiến khoa học vĩ đại (khám phá vũ trụ, phát triển vắc-xin), những dự án này thể hiện khả năng hợp tác, đổi mới và giải quyết vấn đề của con người trên quy mô lớn.

Quản lý và cộng tác trong dự án

Các dự án quy mô lớn đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ, lập kế hoạch dài hạn và sự phối hợp của nhiều bên liên quan. Chúng thường là phép thử cho kỹ năng lãnh đạo, khả năng làm việc nhóm và năng lực vượt qua thách thức phức tạp, là một phần quan trọng của văn hóa kinh doanh và nghiên cứu hiện đại, nhấn mạnh giá trị của sự cống hiến và tầm nhìn xa.