extensive project
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covering a large area; having a great range.
Vietnamese Meaning
Rộng lớn, bao quát, có phạm vi lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company conducted an extensive marketing campaign."
"Công ty đã thực hiện một chiến dịch marketing quy mô lớn."
-
"The museum is undergoing an extensive renovation project."
"Bảo tàng đang trải qua một dự án cải tạo lớn."
-
"He is involved in an extensive research project on climate change."
"Anh ấy tham gia vào một dự án nghiên cứu sâu rộng về biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extend | mở rộng, kéo dài |
| Noun | extension | sự mở rộng, phần mở rộng |
| Adverb | extensively | một cách rộng rãi, bao quát |
| Verb | project | lên kế hoạch, dự kiến, chiếu |
| Noun | projection | sự dự kiến, hình chiếu |
| Noun | projector | máy chiếu |
| Adjective | projected | được dự kiến, được chiếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'extensive' thường được dùng để mô tả quy mô, phạm vi hoặc mức độ của một cái gì đó. Nó ngụ ý sự toàn diện, chi tiết và tốn nhiều công sức. Khác với 'large' chỉ đơn thuần về kích thước, 'extensive' nhấn mạnh đến phạm vi bao phủ và chiều sâu.
Danh từ 'project' chỉ một công việc, một kế hoạch có mục tiêu rõ ràng, có thời gian thực hiện và kết thúc cụ thể. Thường đòi hỏi nhiều nguồn lực và sự phối hợp của nhiều người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ambitious ambitious extensive project (dự án quy mô lớn đầy tham vọng)
-
complex complex extensive project (dự án quy mô lớn phức tạp)
-
large-scale large-scale extensive project (dự án quy mô lớn trên diện rộng)
-
detailed detailed extensive project (dự án quy mô lớn chi tiết)
-
undertake undertake an extensive project (đảm nhận một dự án quy mô lớn)
-
manage manage an extensive project (quản lý một dự án quy mô lớn)
-
launch launch an extensive project (khởi động một dự án quy mô lớn)
-
fund fund an extensive project (tài trợ cho một dự án quy mô lớn)
Idioms
-
embark on an extensive project
bắt tay vào một dự án quy mô lớn
"The company decided to embark on an extensive project to develop new sustainable energy sources."
(Công ty đã quyết định bắt tay vào một dự án quy mô lớn để phát triển các nguồn năng lượng bền vững mới.)
-
an extensive project is underway
một dự án quy mô lớn đang được tiến hành
"An extensive project to restore the ancient temple is currently underway, involving hundreds of experts."
(Một dự án quy mô lớn nhằm trùng tu ngôi đền cổ hiện đang được tiến hành, có sự tham gia của hàng trăm chuyên gia.)
-
a project of extensive scope
một dự án có phạm vi rộng lớn
"Building a new national railway system is a project of extensive scope, requiring significant investment and planning."
(Xây dựng hệ thống đường sắt quốc gia mới là một dự án có phạm vi rộng lớn, đòi hỏi đầu tư và kế hoạch đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extensive project
adjectiveRộng lớn, bao quát, có phạm vi lớn.
"The company conducted an extensive marketing campaign."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had provided more resources, the team would have completed the extensive project on time. |
Nếu họ đã cung cấp thêm nguồn lực, nhóm đã có thể hoàn thành dự án quy mô lớn đúng thời hạn. |
| Phủ định | If the company hadn't undertaken such an extensive project, they might not have faced such significant financial challenges. |
Nếu công ty không thực hiện một dự án lớn như vậy, họ có lẽ đã không đối mặt với những thách thức tài chính đáng kể. |
| Nghi vấn | Would they have secured funding if they had presented a less extensive project proposal? |
Liệu họ có đảm bảo được nguồn tài trợ nếu họ đã trình bày một đề xuất dự án ít quy mô hơn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, they will have completed the extensive project. |
Vào cuối năm, họ sẽ hoàn thành dự án quy mô lớn. |
| Phủ định | She won't have finished the extensive project by the deadline. |
Cô ấy sẽ không hoàn thành dự án quy mô lớn trước thời hạn đâu. |
| Nghi vấn | Will they have presented the extensive project by next week? |
Liệu họ đã trình bày dự án quy mô lớn vào tuần tới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensive project".
