eye-opening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Surprising and previously unknown; causing realization or enlightenment.
Vietnamese Meaning
Gây ngạc nhiên và trước đây chưa từng biết đến; gây ra sự nhận thức hoặc khai sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Visiting the slums was an eye-opening experience."
"Chuyến thăm khu ổ chuột là một trải nghiệm mở mang tầm mắt."
-
"The documentary was eye-opening, and I learned a lot about the issue."
"Bộ phim tài liệu rất mở mang tầm mắt, và tôi đã học được rất nhiều về vấn đề này."
-
"Her speech was truly eye-opening; she presented a completely different perspective."
"Bài phát biểu của cô ấy thực sự mở mang tầm mắt; cô ấy đã trình bày một góc nhìn hoàn toàn khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "eye-opening" thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, sự kiện hoặc thông tin khiến người ta nhận ra điều gì đó mới mẻ hoặc thay đổi quan điểm của họ. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và tầm quan trọng của việc học hỏi hoặc nhận thức được điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience an eye-opening experience (một trải nghiệm mở mang tầm mắt)
-
lesson an eye-opening lesson (một bài học mở mang tầm mắt)
-
journey an eye-opening journey (một hành trình mở mang tầm mắt)
-
discovery an eye-opening discovery (một khám phá mở mang tầm mắt)
-
truly truly eye-opening (thực sự mở mang tầm mắt)
-
profoundly profoundly eye-opening (sâu sắc mở mang tầm mắt)
Idioms
-
a real eye-opener
một điều thực sự gây bất ngờ, làm mở mang tầm mắt; một điều khiến ta nhận ra sự thật
"Traveling to that remote village was a real eye-opener for me."
(Chuyến đi đến ngôi làng hẻo lánh đó thực sự đã mở mang tầm mắt tôi.)
-
have an eye-opening experience
có một trải nghiệm mở mang tầm mắt
"Many students had an eye-opening experience volunteering abroad."
(Nhiều sinh viên đã có một trải nghiệm mở mang tầm mắt khi tình nguyện ở nước ngoài.)
-
find something eye-opening
thấy điều gì đó thật sự mở mang tầm mắt
"I found her lecture on sustainable living incredibly eye-opening."
(Tôi thấy bài giảng của cô ấy về lối sống bền vững cực kỳ mở mang tầm mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eye-opening
AdjectiveGây ngạc nhiên và trước đây chưa từng biết đến; gây ra sự nhận thức hoặc khai sáng.
"Visiting the slums was an eye-opening experience."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that documentary was eye-opening! |
Chà, bộ phim tài liệu đó thật mở mang tầm mắt! |
| Phủ định | Gosh, that lecture wasn't very eye-opening at all. |
Trời ơi, bài giảng đó chẳng mở mang tầm mắt chút nào. |
| Nghi vấn | Hey, was the exhibition eye-opening? |
Này, triển lãm có mở mang tầm mắt không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The documentary had been eye-opening, and I had completely changed my perspective on the issue. |
Bộ phim tài liệu đã rất mở mang tầm mắt, và tôi đã hoàn toàn thay đổi quan điểm của mình về vấn đề này. |
| Phủ định | Before traveling to the country, I hadn't had any eye-opening experiences that truly broadened my worldview. |
Trước khi đi du lịch đến đất nước đó, tôi đã không có bất kỳ trải nghiệm mở mang tầm mắt nào thực sự mở rộng thế giới quan của mình. |
| Nghi vấn | Had you ever had such an eye-opening conversation before meeting her? |
Bạn đã bao giờ có một cuộc trò chuyện mở mang tầm mắt như vậy trước khi gặp cô ấy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye-opening".
