(Top Banner Ad)
eye-opening
B2
Adjective B2 Chung

eye-opening

UK: /ˈaɪˌəʊpənɪŋ/ • US: /ˈaɪˌoʊpənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mở mang tầm mắt khai sáng giúp mở rộng kiến thức làm sáng tỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surprising and previously unknown; causing realization or enlightenment.

Vietnamese Meaning

Gây ngạc nhiên và trước đây chưa từng biết đến; gây ra sự nhận thức hoặc khai sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Visiting the slums was an eye-opening experience."

    "Chuyến thăm khu ổ chuột là một trải nghiệm mở mang tầm mắt."

  • "The documentary was eye-opening, and I learned a lot about the issue."

    "Bộ phim tài liệu rất mở mang tầm mắt, và tôi đã học được rất nhiều về vấn đề này."

  • "Her speech was truly eye-opening; she presented a completely different perspective."

    "Bài phát biểu của cô ấy thực sự mở mang tầm mắt; cô ấy đã trình bày một góc nhìn hoàn toàn khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye mắt, con mắt
Verb open mở ra, khai trương
Adjective open mở, công khai, rộng rãi
Noun opening sự mở, lỗ hổng, khai mạc
Noun opener dụng cụ mở (chai, hộp...)
Noun eye-opener điều làm mở mang tầm mắt

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
eye
English
opening
English
eye-opening

Nguồn gốc của 'eye-opening'

Từ 'eye-opening' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'eye' (mắt) và 'opening' (sự mở ra). Nghĩa đen của nó là 'mở mắt'. Theo nghĩa bóng, nó dùng để mô tả điều gì đó giúp chúng ta nhìn nhận, hiểu rõ một vấn đề hoặc một thực tế mới mẻ mà trước đây chưa từng biết đến, giống như việc 'mở mắt' để thấy rõ hơn một sự thật.

Usage Note

Tính từ "eye-opening" thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, sự kiện hoặc thông tin khiến người ta nhận ra điều gì đó mới mẻ hoặc thay đổi quan điểm của họ. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và tầm quan trọng của việc học hỏi hoặc nhận thức được điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (eye-opening as adjective)
  • experience an eye-opening experience
    (một trải nghiệm mở mang tầm mắt)
  • lesson an eye-opening lesson
    (một bài học mở mang tầm mắt)
  • journey an eye-opening journey
    (một hành trình mở mang tầm mắt)
  • discovery an eye-opening discovery
    (một khám phá mở mang tầm mắt)
Adverb + eye-opening
  • truly truly eye-opening
    (thực sự mở mang tầm mắt)
  • profoundly profoundly eye-opening
    (sâu sắc mở mang tầm mắt)

Idioms

  • a real eye-opener

    một điều thực sự gây bất ngờ, làm mở mang tầm mắt; một điều khiến ta nhận ra sự thật

    "Traveling to that remote village was a real eye-opener for me."

    (Chuyến đi đến ngôi làng hẻo lánh đó thực sự đã mở mang tầm mắt tôi.)

  • have an eye-opening experience

    có một trải nghiệm mở mang tầm mắt

    "Many students had an eye-opening experience volunteering abroad."

    (Nhiều sinh viên đã có một trải nghiệm mở mang tầm mắt khi tình nguyện ở nước ngoài.)

  • find something eye-opening

    thấy điều gì đó thật sự mở mang tầm mắt

    "I found her lecture on sustainable living incredibly eye-opening."

    (Tôi thấy bài giảng của cô ấy về lối sống bền vững cực kỳ mở mang tầm mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eye-opening

Adjective
Lật mặt

Gây ngạc nhiên và trước đây chưa từng biết đến; gây ra sự nhận thức hoặc khai sáng.

"Visiting the slums was an eye-opening experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that documentary was eye-opening!
Chà, bộ phim tài liệu đó thật mở mang tầm mắt!
Phủ định
Gosh, that lecture wasn't very eye-opening at all.
Trời ơi, bài giảng đó chẳng mở mang tầm mắt chút nào.
Nghi vấn
Hey, was the exhibition eye-opening?
Này, triển lãm có mở mang tầm mắt không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documentary had been eye-opening, and I had completely changed my perspective on the issue.
Bộ phim tài liệu đã rất mở mang tầm mắt, và tôi đã hoàn toàn thay đổi quan điểm của mình về vấn đề này.
Phủ định
Before traveling to the country, I hadn't had any eye-opening experiences that truly broadened my worldview.
Trước khi đi du lịch đến đất nước đó, tôi đã không có bất kỳ trải nghiệm mở mang tầm mắt nào thực sự mở rộng thế giới quan của mình.
Nghi vấn
Had you ever had such an eye-opening conversation before meeting her?
Bạn đã bao giờ có một cuộc trò chuyện mở mang tầm mắt như vậy trước khi gặp cô ấy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye-opening".

Giá trị của tri thức và trải nghiệm

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'eye-opening' phản ánh tầm quan trọng của việc học hỏi liên tục, tìm kiếm những trải nghiệm mới và thách thức những định kiến cũ. Nó được dùng để ca ngợi những điều giúp cá nhân phát triển, mở rộng hiểu biết và nhìn thế giới bằng con mắt mới mẻ hơn.

Mở rộng tầm nhìn qua du lịch và đa văn hóa

Du lịch, trao đổi văn hóa và tiếp xúc với các nền văn hóa khác thường được coi là những hoạt động 'mở mang tầm mắt' quan trọng. Chúng giúp con người vượt qua giới hạn của bản thân, thấu hiểu sự đa dạng và phát triển lòng đồng cảm.