facilitate voting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make (an action or process) easy or easier.
Vietnamese Meaning
Tạo điều kiện cho (một hành động hoặc quá trình) dễ dàng hoặc dễ dàng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software will facilitate voting in the upcoming election."
"Phần mềm mới sẽ tạo điều kiện cho việc bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới."
-
"The government is taking steps to facilitate voting for disabled citizens."
"Chính phủ đang thực hiện các bước để tạo điều kiện cho công dân khuyết tật bỏ phiếu."
-
"Using online platforms can facilitate voting and increase voter turnout."
"Sử dụng nền tảng trực tuyến có thể tạo điều kiện bỏ phiếu và tăng tỷ lệ cử tri đi bầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | facilitate | làm cho dễ dàng, tạo điều kiện thuận lợi |
| Noun | facilitation | sự tạo điều kiện, sự hỗ trợ |
| Noun | facilitator | người hỗ trợ, người điều phối |
| Verb | vote | bỏ phiếu, bầu cử |
| Noun | vote | lá phiếu, quyền bầu cử, cuộc bỏ phiếu |
| Noun | voter | cử tri, người bỏ phiếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Facilitate nhấn mạnh việc làm cho một quy trình hoặc hành động trở nên suôn sẻ hơn, loại bỏ các rào cản. Nó khác với 'help' (giúp đỡ) ở chỗ 'facilitate' tập trung vào việc loại bỏ khó khăn hơn là cung cấp sự hỗ trợ trực tiếp. Ví dụ: facilitate discussion (tạo điều kiện cho thảo luận) khác với help discussion (giúp đỡ thảo luận). Trong trường hợp 'facilitate' người nói tạo môi trường để cuộc thảo luận diễn ra suôn sẻ, còn 'help' thì người nói có thể trực tiếp đóng góp vào cuộc thảo luận.
Nhấn mạnh vào việc làm cho quá trình trơn tru hơn, không có rào cản.
Prepositions
facilitate in (tạo điều kiện trong một lĩnh vực/hoạt động cụ thể), facilitate by (tạo điều kiện bằng cách sử dụng một phương tiện/công cụ cụ thể). Ví dụ: 'Facilitate in the voting process' (tạo điều kiện trong quá trình bỏ phiếu), 'Facilitate voting by providing more polling stations' (tạo điều kiện bỏ phiếu bằng cách cung cấp nhiều trạm bỏ phiếu hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
smoothly smoothly facilitate voting (tạo điều kiện bỏ phiếu một cách suôn sẻ)
-
effectively effectively facilitate voting (tạo điều kiện bỏ phiếu một cách hiệu quả)
-
actively actively facilitate voting (tích cực tạo điều kiện bỏ phiếu)
-
fairly fairly facilitate voting (tạo điều kiện bỏ phiếu một cách công bằng)
-
securely securely facilitate voting (tạo điều kiện bỏ phiếu một cách an toàn)
-
aim to aim to facilitate voting (nhằm mục đích tạo điều kiện bỏ phiếu)
-
help to help to facilitate voting (giúp tạo điều kiện bỏ phiếu)
-
seek to seek to facilitate voting (tìm cách tạo điều kiện bỏ phiếu)
-
work to work to facilitate voting (nỗ lực tạo điều kiện bỏ phiếu)
-
endeavor to endeavor to facilitate voting (cố gắng tạo điều kiện bỏ phiếu)
Idioms
-
Take measures to facilitate voting
Áp dụng các biện pháp để tạo điều kiện bỏ phiếu
"The government decided to take measures to facilitate voting for citizens with disabilities."
(Chính phủ đã quyết định áp dụng các biện pháp để tạo điều kiện bỏ phiếu cho công dân khuyết tật.)
-
Efforts to facilitate voting
Những nỗ lực nhằm tạo điều kiện bỏ phiếu
"Community organizations launched efforts to facilitate voting among young people."
(Các tổ chức cộng đồng đã khởi động những nỗ lực nhằm tạo điều kiện bỏ phiếu cho giới trẻ.)
-
Streamline processes to facilitate voting
Tinh giản các quy trình để tạo điều kiện bỏ phiếu
"Modern technology can help streamline processes to facilitate voting, making it quicker and easier."
(Công nghệ hiện đại có thể giúp tinh giản các quy trình để tạo điều kiện bỏ phiếu, làm cho nó nhanh chóng và dễ dàng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
facilitate voting
Động từTạo điều kiện cho (một hành động hoặc quá trình) dễ dàng hoặc dễ dàng hơn.
"The new software will facilitate voting in the upcoming election."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Facilitating voting should be a priority for all governments. |
Tạo điều kiện thuận lợi cho việc bỏ phiếu nên là ưu tiên của tất cả các chính phủ. |
| Phủ định | The government is not facilitating voting for overseas citizens. |
Chính phủ không tạo điều kiện thuận lợi cho việc bỏ phiếu cho công dân ở nước ngoài. |
| Nghi vấn | Is the election commission facilitating voting by mail? |
Ủy ban bầu cử có đang tạo điều kiện thuận lợi cho việc bỏ phiếu qua đường bưu điện không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government should facilitate voting by providing more polling stations. |
Chính phủ nên tạo điều kiện thuận lợi cho việc bỏ phiếu bằng cách cung cấp thêm các điểm bỏ phiếu. |
| Phủ định | The new regulations might not facilitate voting for disabled citizens. |
Các quy định mới có thể không tạo điều kiện thuận lợi cho việc bỏ phiếu của công dân khuyết tật. |
| Nghi vấn | Could technology facilitate voting in future elections? |
Liệu công nghệ có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facilitate voting".
