(Top Banner Ad)
facilitate voting
B2
Động từ B2 Chính trị/Xã hội

facilitate voting

UK: /fəˈsɪlɪteɪt/ • US: /fəˈsɪlɪˌteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tạo điều kiện bỏ phiếu hỗ trợ bỏ phiếu tạo thuận lợi cho việc bỏ phiếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (an action or process) easy or easier.

Vietnamese Meaning

Tạo điều kiện cho (một hành động hoặc quá trình) dễ dàng hoặc dễ dàng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software will facilitate voting in the upcoming election."

    "Phần mềm mới sẽ tạo điều kiện cho việc bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới."

  • "The government is taking steps to facilitate voting for disabled citizens."

    "Chính phủ đang thực hiện các bước để tạo điều kiện cho công dân khuyết tật bỏ phiếu."

  • "Using online platforms can facilitate voting and increase voter turnout."

    "Sử dụng nền tảng trực tuyến có thể tạo điều kiện bỏ phiếu và tăng tỷ lệ cử tri đi bầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb facilitate làm cho dễ dàng, tạo điều kiện thuận lợi
Noun facilitation sự tạo điều kiện, sự hỗ trợ
Noun facilitator người hỗ trợ, người điều phối
Verb vote bỏ phiếu, bầu cử
Noun vote lá phiếu, quyền bầu cử, cuộc bỏ phiếu
Noun voter cử tri, người bỏ phiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facilis (easy, easy to do)
Old French
faciliter
English
facilitate

Nguồn Gốc của 'Facilitate'

Từ 'facilitate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facilis', có nghĩa là 'dễ dàng, dễ thực hiện'. Qua tiếng Pháp cổ ('faciliter'), từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'làm cho việc gì đó trở nên dễ dàng hơn, thuận lợi hơn'. Khi kết hợp với 'voting', nó chỉ việc tạo điều kiện để quá trình bỏ phiếu diễn ra thuận lợi hơn cho mọi người, giúp họ dễ dàng thực hiện quyền bầu cử của mình.

Usage Note

Facilitate nhấn mạnh việc làm cho một quy trình hoặc hành động trở nên suôn sẻ hơn, loại bỏ các rào cản. Nó khác với 'help' (giúp đỡ) ở chỗ 'facilitate' tập trung vào việc loại bỏ khó khăn hơn là cung cấp sự hỗ trợ trực tiếp. Ví dụ: facilitate discussion (tạo điều kiện cho thảo luận) khác với help discussion (giúp đỡ thảo luận). Trong trường hợp 'facilitate' người nói tạo môi trường để cuộc thảo luận diễn ra suôn sẻ, còn 'help' thì người nói có thể trực tiếp đóng góp vào cuộc thảo luận.
Nhấn mạnh vào việc làm cho quá trình trơn tru hơn, không có rào cản.

Prepositions

in by

facilitate in (tạo điều kiện trong một lĩnh vực/hoạt động cụ thể), facilitate by (tạo điều kiện bằng cách sử dụng một phương tiện/công cụ cụ thể). Ví dụ: 'Facilitate in the voting process' (tạo điều kiện trong quá trình bỏ phiếu), 'Facilitate voting by providing more polling stations' (tạo điều kiện bỏ phiếu bằng cách cung cấp nhiều trạm bỏ phiếu hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs mô tả cách thức tạo điều kiện bỏ phiếu
  • smoothly smoothly facilitate voting
    (tạo điều kiện bỏ phiếu một cách suôn sẻ)
  • effectively effectively facilitate voting
    (tạo điều kiện bỏ phiếu một cách hiệu quả)
  • actively actively facilitate voting
    (tích cực tạo điều kiện bỏ phiếu)
  • fairly fairly facilitate voting
    (tạo điều kiện bỏ phiếu một cách công bằng)
  • securely securely facilitate voting
    (tạo điều kiện bỏ phiếu một cách an toàn)
Cụm động từ thường đi trước "facilitate voting"
  • aim to aim to facilitate voting
    (nhằm mục đích tạo điều kiện bỏ phiếu)
  • help to help to facilitate voting
    (giúp tạo điều kiện bỏ phiếu)
  • seek to seek to facilitate voting
    (tìm cách tạo điều kiện bỏ phiếu)
  • work to work to facilitate voting
    (nỗ lực tạo điều kiện bỏ phiếu)
  • endeavor to endeavor to facilitate voting
    (cố gắng tạo điều kiện bỏ phiếu)

Idioms

  • Take measures to facilitate voting

    Áp dụng các biện pháp để tạo điều kiện bỏ phiếu

    "The government decided to take measures to facilitate voting for citizens with disabilities."

    (Chính phủ đã quyết định áp dụng các biện pháp để tạo điều kiện bỏ phiếu cho công dân khuyết tật.)

  • Efforts to facilitate voting

    Những nỗ lực nhằm tạo điều kiện bỏ phiếu

    "Community organizations launched efforts to facilitate voting among young people."

    (Các tổ chức cộng đồng đã khởi động những nỗ lực nhằm tạo điều kiện bỏ phiếu cho giới trẻ.)

  • Streamline processes to facilitate voting

    Tinh giản các quy trình để tạo điều kiện bỏ phiếu

    "Modern technology can help streamline processes to facilitate voting, making it quicker and easier."

    (Công nghệ hiện đại có thể giúp tinh giản các quy trình để tạo điều kiện bỏ phiếu, làm cho nó nhanh chóng và dễ dàng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facilitate voting

Động từ
Lật mặt

Tạo điều kiện cho (một hành động hoặc quá trình) dễ dàng hoặc dễ dàng hơn.

"The new software will facilitate voting in the upcoming election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Facilitating voting should be a priority for all governments.
Tạo điều kiện thuận lợi cho việc bỏ phiếu nên là ưu tiên của tất cả các chính phủ.
Phủ định
The government is not facilitating voting for overseas citizens.
Chính phủ không tạo điều kiện thuận lợi cho việc bỏ phiếu cho công dân ở nước ngoài.
Nghi vấn
Is the election commission facilitating voting by mail?
Ủy ban bầu cử có đang tạo điều kiện thuận lợi cho việc bỏ phiếu qua đường bưu điện không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should facilitate voting by providing more polling stations.
Chính phủ nên tạo điều kiện thuận lợi cho việc bỏ phiếu bằng cách cung cấp thêm các điểm bỏ phiếu.
Phủ định
The new regulations might not facilitate voting for disabled citizens.
Các quy định mới có thể không tạo điều kiện thuận lợi cho việc bỏ phiếu của công dân khuyết tật.
Nghi vấn
Could technology facilitate voting in future elections?
Liệu công nghệ có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facilitate voting".

Quyền và Trách nhiệm Công dân

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, hành động bỏ phiếu được coi là một quyền công dân cơ bản và là nền tảng của sự quản lý dân chủ. Các nỗ lực nhằm 'facilitate voting' (tạo điều kiện bỏ phiếu) phản ánh cam kết đảm bảo mọi công dân đều có cơ hội tham gia vào quá trình này, từ đó góp phần định hình tương lai đất nước.

Lịch sử Đấu tranh cho Quyền Bầu cử

Trong lịch sử, nhiều nhóm người (ví dụ: phụ nữ, người dân tộc thiểu số) đã phải đấu tranh gay gắt để giành được quyền bỏ phiếu. Do đó, các nỗ lực 'facilitate voting' ngày nay thường xuất phát từ mong muốn xóa bỏ mọi rào cản còn tồn tại, đảm bảo công bằng và bình đẳng trong bầu cử, thể hiện sự trân trọng những giá trị dân chủ đã được gây dựng.