(Top Banner Ad)
industrial labor
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội học, Lịch sử

industrial labor

UK: /ɪnˈdʌstriəl ˈleɪbə/ • US: /ɪnˈdʌstriəl ˈleɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

lao động công nghiệp lực lượng lao động công nghiệp công nhân công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work, especially physical work, that is done in industry; the workforce employed in industrial production.

Vietnamese Meaning

Lao động trong ngành công nghiệp; lực lượng lao động làm việc trong sản xuất công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of industrial labor in the 19th century transformed society."

    "Sự trỗi dậy của lao động công nghiệp trong thế kỷ 19 đã thay đổi xã hội."

  • "Technological advancements are constantly changing the nature of industrial labor."

    "Những tiến bộ công nghệ liên tục thay đổi bản chất của lao động công nghiệp."

  • "The demand for skilled industrial labor is increasing."

    "Nhu cầu về lao động công nghiệp lành nghề đang tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp, sự cần cù
Adj industrious cần cù, siêng năng
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialist nhà công nghiệp
Adv industrially về mặt công nghiệp, một cách công nghiệp
Verb/Noun labor lao động, công việc (chủ yếu thể chất)
Adj laborious cần nhiều công sức, khó nhọc
Noun laborer người lao động, công nhân
Adj labor-intensive thâm dụng lao động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
English
industry
English
industrial
Latin
labor
Old French
labour
English
labor

Nguồn gốc từ 'Industry' và 'Industrial'

Ban đầu, từ 'industry' trong tiếng Latin là 'industria', có nghĩa là sự siêng năng, cần cù. Đến thế kỷ 18, khi cuộc Cách mạng Công nghiệp bùng nổ, ý nghĩa của 'industry' dần chuyển sang lĩnh vực sản xuất, công nghiệp hóa. Từ 'industrial' (thuộc về công nghiệp) xuất hiện từ đây để mô tả những gì liên quan đến ngành sản xuất quy mô lớn và tổ chức sản xuất.

Sự phát triển của 'Labor'

Từ 'labor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'labor', ban đầu mang nghĩa là sự vất vả, đau đớn, gắng sức. Qua tiếng Pháp cổ 'labour', từ này được du nhập vào tiếng Anh, dần dần mở rộng nghĩa để chỉ công việc thể chất, sự lao động và những người thực hiện công việc đó. 'Industrial labor' sau này dùng để chỉ cụ thể công việc trong các nhà máy, xí nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những công việc chân tay hoặc công việc liên quan đến sản xuất hàng hóa trong các nhà máy, xí nghiệp, hoặc các cơ sở sản xuất quy mô lớn. Nó nhấn mạnh vai trò của lao động trong lĩnh vực công nghiệp, phân biệt với các loại lao động khác như lao động trí óc hoặc lao động trong lĩnh vực nông nghiệp, dịch vụ. 'Labor' trong ngữ cảnh này thường mang ý nghĩa rộng hơn 'work', bao gồm cả yếu tố sức lực và kỹ năng cần thiết để thực hiện công việc. Cần phân biệt với 'manual labor' (lao động chân tay) vì 'industrial labor' bao hàm cả lao động kỹ thuật cao trong công nghiệp.

Prepositions

in of

'Industrial labor in' đề cập đến lao động công nghiệp trong một khu vực hoặc quốc gia cụ thể. Ví dụ: 'Industrial labor in China'. 'Industrial labor of' thường được sử dụng để chỉ loại lao động được sử dụng bởi một ngành công nghiệp cụ thể. Ví dụ: 'The industrial labor of the automotive industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial labor
  • heavy heavy industrial labor
    (lao động công nghiệp nặng)
  • light light industrial labor
    (lao động công nghiệp nhẹ)
  • manual manual industrial labor
    (lao động công nghiệp chân tay)
  • skilled skilled industrial labor
    (lao động công nghiệp có tay nghề)
  • unskilled unskilled industrial labor
    (lao động công nghiệp phổ thông/không có tay nghề)
Verb + industrial labor
  • perform perform industrial labor
    (thực hiện lao động công nghiệp)
  • engage in engage in industrial labor
    (tham gia vào lao động công nghiệp)
  • provide provide industrial labor
    (cung cấp lao động công nghiệp)

Idioms

  • division of industrial labor

    phân công lao động công nghiệp

    "The factory implemented a strict division of industrial labor to increase efficiency."

    (Nhà máy áp dụng sự phân công lao động công nghiệp nghiêm ngặt để tăng hiệu quả.)

  • industrial labor force

    lực lượng lao động công nghiệp

    "The country relies heavily on its large industrial labor force for manufacturing."

    (Đất nước phụ thuộc rất nhiều vào lực lượng lao động công nghiệp đông đảo của mình để sản xuất.)

  • industrial labor relations

    quan hệ lao động công nghiệp

    "Good industrial labor relations are crucial for a stable economy."

    (Quan hệ lao động công nghiệp tốt là yếu tố then chốt cho một nền kinh tế ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial labor

Danh từ
Lật mặt

Lao động trong ngành công nghiệp; lực lượng lao động làm việc trong sản xuất công nghiệp.

"The rise of industrial labor in the 19th century transformed society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Industrial labor is crucial for the economic development of many countries.
Lao động công nghiệp rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của nhiều quốc gia.
Phủ định
That company does not exploit industrial labor.
Công ty đó không bóc lột lao động công nghiệp.
Nghi vấn
Is industrial labor adequately protected by law in this region?
Lao động công nghiệp có được pháp luật bảo vệ đầy đủ ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial labor".

Tác động của Cách mạng Công nghiệp

Khái niệm 'industrial labor' (lao động công nghiệp) gắn liền mật thiết với Cách mạng Công nghiệp (thế kỷ 18-19). Sự ra đời của máy móc và nhà máy đã thay đổi hoàn toàn cách thức sản xuất và tổ chức lao động, chuyển dịch từ nông nghiệp và thủ công sang sản xuất hàng loạt, tạo ra một tầng lớp công nhân công nghiệp mới với những đặc thù lao động riêng biệt.

Vai trò của Công đoàn và Quyền lợi Lao động

Trong bối cảnh lao động công nghiệp, các công đoàn (labor unions) đã đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động. Họ đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn, mức lương công bằng và giờ làm hợp lý, từ đó định hình các chính sách lao động và văn hóa nơi làm việc ở nhiều nước phát triển.