(Top Banner Ad)
factual explanation
B2
Cụm danh từ B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

factual explanation

UK: /ˈfæktʃuəl ˌɛkspləˈneɪʃən/ • US: /ˈfæktʃuəl ˌɛkspləˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích dựa trên sự thật giải thích khách quan giải thích dựa trên bằng chứng xác thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An explanation that is based on facts and objective evidence, rather than opinions or speculation.

Vietnamese Meaning

Một lời giải thích dựa trên các sự kiện và bằng chứng khách quan, thay vì ý kiến hoặc suy đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report provided a factual explanation of the company's financial difficulties."

    "Báo cáo cung cấp một lời giải thích dựa trên sự thật về những khó khăn tài chính của công ty."

  • "The scientist gave a factual explanation of the experiment's results."

    "Nhà khoa học đã đưa ra một lời giải thích dựa trên sự thật về kết quả của thí nghiệm."

  • "The journalist aimed to provide a factual explanation of the political situation."

    "Nhà báo hướng đến việc cung cấp một lời giải thích dựa trên sự thật về tình hình chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fact sự thật, dữ kiện
Adjective factual thuộc về sự thật, có thật, dựa trên sự thật
Adverb factually một cách khách quan, dựa trên sự thật
Verb explain giải thích, trình bày
Noun explanation lời giải thích, sự giải thích
Adjective explanatory mang tính giải thích, dùng để giải thích
Adjective explicable có thể giải thích được
Adjective inexplicable không thể giải thích được, kỳ lạ

Synonyms

objective explanation (giải thích khách quan)evidence-based explanation (giải thích dựa trên bằng chứng)

Antonyms

subjective explanation (giải thích chủ quan)speculative explanation (giải thích mang tính suy đoán)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factum
Latin
explanatio
Old French
explanacion
English
fact
English
factual
English
explanation

Nguồn gốc của 'Factual'

Từ 'factual' (thuộc về sự thật) được hình thành trong tiếng Anh từ thế kỷ 18, ghép từ danh từ 'fact' (sự thật, dữ kiện) và hậu tố '-ual'. Bản thân từ 'fact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factum', có nghĩa là 'một hành động, một điều đã làm', thường ám chỉ một điều đã xảy ra hoặc là có thật.

Nguồn gốc của 'Explanation'

Từ 'explanation' (lời giải thích) đã có mặt trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 thông qua tiếng Pháp cổ 'explanacion'. Nguồn gốc sâu xa hơn là từ tiếng Latin 'explanatio', có nghĩa là 'sự làm rõ, sự trải phẳng'. Từ này bắt nguồn từ động từ 'explanare', nghĩa là 'làm cho phẳng, mở ra, làm rõ', mô tả hành động làm cho một điều gì đó dễ hiểu hơn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác và đáng tin cậy của lời giải thích. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà tính khách quan và bằng chứng thực tế là rất quan trọng, ví dụ như khoa học, báo chí, pháp luật và học thuật. Nó khác với 'subjective explanation', dựa trên cảm xúc hoặc quan điểm cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factual explanation
  • clear clear factual explanation
    (lời giải thích rõ ràng dựa trên sự thật)
  • concise concise factual explanation
    (lời giải thích ngắn gọn dựa trên sự thật)
  • detailed detailed factual explanation
    (lời giải thích chi tiết dựa trên sự thật)
  • accurate accurate factual explanation
    (lời giải thích chính xác dựa trên sự thật)
  • objective objective factual explanation
    (lời giải thích khách quan dựa trên sự thật)
Verb + factual explanation
  • provide provide a factual explanation
    (cung cấp lời giải thích dựa trên sự thật)
  • give give a factual explanation
    (đưa ra lời giải thích dựa trên sự thật)
  • demand demand a factual explanation
    (đòi hỏi/yêu cầu lời giải thích dựa trên sự thật)
  • seek seek a factual explanation
    (tìm kiếm lời giải thích dựa trên sự thật)
  • accept accept a factual explanation
    (chấp nhận lời giải thích dựa trên sự thật)
  • lack lack a factual explanation
    (thiếu lời giải thích dựa trên sự thật)

Idioms

  • demand a factual explanation

    Yêu cầu một lời giải thích dựa trên sự thật (thường khi có sự nghi ngờ hoặc thiếu minh bạch)

    "After the incident, the committee demanded a factual explanation from the official."

    (Sau sự cố, ủy ban đã yêu cầu một lời giải thích dựa trên sự thật từ quan chức.)

  • beyond factual explanation

    Vượt quá khả năng giải thích bằng sự thật; không thể giải thích được bằng các dữ kiện

    "Her sudden change of heart was beyond factual explanation, leaving everyone puzzled."

    (Sự thay đổi ý định đột ngột của cô ấy vượt quá khả năng giải thích bằng sự thật, khiến mọi người bối rối.)

  • stick to the factual explanation

    Giữ vững lời giải thích dựa trên sự thật; bám sát sự thật khi giải thích và tránh suy đoán

    "The journalist was advised to stick to the factual explanation and avoid adding personal opinions."

    (Người nhà báo được khuyên nên bám sát lời giải thích dựa trên sự thật và tránh thêm ý kiến cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factual explanation

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lời giải thích dựa trên các sự kiện và bằng chứng khách quan, thay vì ý kiến hoặc suy đoán.

"The report provided a factual explanation of the company's financial difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to provide a factual explanation to ensure understanding.
Việc cung cấp một lời giải thích dựa trên sự thật là quan trọng để đảm bảo sự hiểu biết.
Phủ định
It's crucial not to offer a fictional explanation when a factual explanation is required.
Điều quan trọng là không đưa ra một lời giải thích hư cấu khi một lời giải thích dựa trên sự thật là cần thiết.
Nghi vấn
Why is it necessary to give a factual explanation in this situation?
Tại sao cần thiết phải đưa ra một lời giải thích dựa trên sự thật trong tình huống này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factual explanation".

Tầm quan trọng của sự thật và bằng chứng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là sau Thời kỳ Khai sáng, có sự coi trọng lớn đối với lý trí, logic và bằng chứng thực nghiệm. Khái niệm 'factual explanation' phản ánh giá trị này, đề cao sự thật khách quan hơn cảm xúc, tín ngưỡng hay suy đoán cá nhân. Điều này là nền tảng trong các lĩnh vực như khoa học, luật pháp và báo chí, nơi tính chính xác và bằng chứng là tối quan trọng.

Khoa học và hệ thống pháp luật

Trong cả khoa học và hệ thống pháp luật phương Tây, 'factual explanation' đóng vai trò trung tâm. Trong khoa học, các lý thuyết và khám phá phải dựa trên các 'factual explanation' được hỗ trợ bởi dữ liệu và thí nghiệm có thể kiểm chứng. Tương tự, tại tòa án, các phán quyết và lập luận pháp lý cần phải dựa trên các 'factual explanation' được chứng minh bằng bằng chứng, nhằm đảm bảo công lý và loại bỏ sự chủ quan hay thành kiến.