(Top Banner Ad)
scientific report
B2
noun B2 Khoa học

scientific report

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk rɪˈpɔːt/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo khoa học nghiên cứu khoa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document that presents the findings of scientific research or investigation.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu trình bày các phát hiện của nghiên cứu hoặc điều tra khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientific report concluded that the new drug was effective in treating the disease."

    "Báo cáo khoa học kết luận rằng loại thuốc mới có hiệu quả trong việc điều trị bệnh."

  • "The government commissioned a scientific report on the effects of pollution on public health."

    "Chính phủ đã ủy thác một báo cáo khoa học về ảnh hưởng của ô nhiễm đối với sức khỏe cộng đồng."

  • "Before conducting the field work, the research team reviewed the existing scientific reports on the topic."

    "Trước khi tiến hành công việc thực địa, nhóm nghiên cứu đã xem xét các báo cáo khoa học hiện có về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific có tính khoa học, thuộc về khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Noun report báo cáo, bản báo cáo
Verb report báo cáo, tường thuật
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Adverb reportedly theo như báo cáo, được biết là

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scire (to know)
Latin
scientia (knowledge)
English
science
Latin
facere (to make)
Latin
-ificus (making)
English
scientific
Latin
reportare (to carry back)
Old French
reporter (to tell)
Middle English
reporten
English
report
English
scientific report

Nguồn gốc 'Scientific'

Từ 'scientific' được ghép từ 'science' (khoa học) và hậu tố '-ific' (tạo ra, làm ra). 'Science' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scientia' nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết', và xa hơn là từ động từ 'scire' nghĩa là 'biết'. Do đó, 'scientific' ban đầu mang ý nghĩa 'liên quan đến việc tạo ra kiến thức' hoặc 'có tính chất của sự hiểu biết khoa học'.

Nguồn gốc 'Report'

Từ 'report' xuất phát từ tiếng Latin 'reportare', nghĩa là 'mang về', 'trình bày lại', hoặc 'ghi lại'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'reporter' và sau đó vào tiếng Anh trung cổ với ý nghĩa 'kể lại' hoặc 'báo cáo'. Ngày nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là trình bày thông tin, kết quả hoặc sự kiện một cách có cấu trúc.

Usage Note

Báo cáo khoa học thường tuân theo một cấu trúc chuẩn, bao gồm tóm tắt, giới thiệu, phương pháp, kết quả, thảo luận và kết luận. Nó khác với một bài luận khoa học (scientific essay) ở tính chính thức và dựa trên dữ liệu thực nghiệm hơn.

Prepositions

on about of

- 'on' (về): 'a scientific report on climate change'.
- 'about' (về): 'a scientific report about new treatment'.
- 'of' (của): 'the results of the scientific report'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientific report
  • detailed a detailed scientific report
    (một báo cáo khoa học chi tiết)
  • comprehensive a comprehensive scientific report
    (một báo cáo khoa học toàn diện)
  • preliminary a preliminary scientific report
    (một báo cáo khoa học sơ bộ)
  • peer-reviewed a peer-reviewed scientific report
    (một báo cáo khoa học đã được bình duyệt)
  • groundbreaking a groundbreaking scientific report
    (một báo cáo khoa học mang tính đột phá)
  • published a published scientific report
    (một báo cáo khoa học đã được công bố)
Verb + scientific report
  • write to write a scientific report
    (viết một báo cáo khoa học)
  • compile to compile a scientific report
    (biên soạn/tổng hợp một báo cáo khoa học)
  • submit to submit a scientific report
    (nộp một báo cáo khoa học)
  • publish to publish a scientific report
    (công bố một báo cáo khoa học)
  • present to present a scientific report
    (trình bày một báo cáo khoa học)
  • review to review a scientific report
    (xem xét/đánh giá một báo cáo khoa học)
Noun/Prepositional phrase + scientific report
  • findings of the findings of a scientific report
    (những phát hiện/kết quả của một báo cáo khoa học)
  • results from results from a scientific report
    (kết quả từ một báo cáo khoa học)
  • according to according to the scientific report
    (theo báo cáo khoa học)
  • based on based on the scientific report
    (dựa trên báo cáo khoa học)

Idioms

  • publish a scientific report

    công bố một báo cáo khoa học (để chia sẻ kết quả nghiên cứu)

    "The team plans to publish their scientific report on the new drug trials next month."

    (Nhóm nghiên cứu dự định công bố báo cáo khoa học của họ về các thử nghiệm thuốc mới vào tháng tới.)

  • submit a scientific report

    nộp một báo cáo khoa học (thường là cho một tạp chí, hội nghị hoặc cấp trên)

    "Researchers must submit their scientific report by the end of the week to meet the deadline."

    (Các nhà nghiên cứu phải nộp báo cáo khoa học của họ trước cuối tuần để kịp thời hạn.)

  • a peer-reviewed scientific report

    một báo cáo khoa học đã được bình duyệt (đánh giá bởi các chuyên gia cùng lĩnh vực để đảm bảo chất lượng và tính xác thực)

    "Only peer-reviewed scientific reports are considered credible in academic circles."

    (Chỉ những báo cáo khoa học đã được bình duyệt mới được coi là đáng tin cậy trong giới học thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific report

noun
Lật mặt

Một tài liệu trình bày các phát hiện của nghiên cứu hoặc điều tra khoa học.

"The scientific report concluded that the new drug was effective in treating the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific report".

Tầm quan trọng của Bình duyệt (Peer Review)

Trong văn hóa khoa học phương Tây, một báo cáo khoa học chỉ được coi là đáng tin cậy khi nó đã trải qua quá trình bình duyệt (peer review). Đây là quá trình các chuyên gia độc lập trong cùng lĩnh vực đánh giá tính hợp lệ, phương pháp luận và kết luận của báo cáo trước khi nó được công bố. Bình duyệt đảm bảo chất lượng, tính khách quan và đóng góp vào sự minh bạch của nghiên cứu khoa học.

Cơ sở cho Quyết sách và Tiến bộ

Báo cáo khoa học là nền tảng cho việc ra quyết định dựa trên bằng chứng (evidence-based decision-making) trong nhiều lĩnh vực, từ chính sách y tế đến quy định môi trường. Chúng không chỉ thúc đẩy sự tiến bộ trong các lĩnh vực nghiên cứu mà còn là công cụ thiết yếu để truyền đạt kiến thức mới, giúp xã hội hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh và giải quyết các thách thức phức tạp.