(Top Banner Ad)
imaginative literature
C1
Danh từ C1 Văn học

imaginative literature

UK: /ɪˈmædʒɪnətɪv ˈlɪtərətʃər/ • US: /ɪˈmædʒɪnətɪv ˈlɪtərəˌtʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

văn học giàu trí tưởng tượng văn học sáng tạo văn chương giàu trí tưởng tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Literary works, especially fiction, considered collectively in terms of their creative or imaginative content.

Vietnamese Meaning

Các tác phẩm văn học, đặc biệt là hư cấu, được xem xét chung về mặt nội dung sáng tạo hoặc giàu trí tưởng tượng của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course focuses on the study of imaginative literature from the 20th century."

    "Khóa học tập trung vào việc nghiên cứu văn học giàu trí tưởng tượng từ thế kỷ 20."

  • "Reading imaginative literature can broaden one's understanding of different cultures."

    "Đọc văn học giàu trí tưởng tượng có thể mở rộng sự hiểu biết của một người về các nền văn hóa khác nhau."

  • "Imaginative literature allows us to explore complex human emotions."

    "Văn học giàu trí tưởng tượng cho phép chúng ta khám phá những cảm xúc phức tạp của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Noun imagination trí tưởng tượng, sức tưởng tượng
Adjective imaginary tưởng tượng, không có thật (chỉ sự vật không tồn tại trong thực tế)
Adjective imaginable có thể tưởng tượng được, có thể hình dung được
Adjective unimaginative thiếu trí tưởng tượng, không sáng tạo
Noun literature văn học, văn chương
Adjective literary thuộc về văn học, có tính văn học
Adjective literate biết chữ, có học thức
Adjective literal theo nghĩa đen, đúng từng chữ

Synonyms

creative writing (văn chương sáng tạo)fictional works (tác phẩm hư cấu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
litteratura
Old French
littérature
English
literature

Nguồn gốc của 'Literature'

Từ 'literature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'litteratura', ban đầu có nghĩa là 'chữ viết', 'ngữ pháp' hoặc 'học thức', liên quan đến 'littera' (chữ cái). Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần thu hẹp và phát triển để chỉ các tác phẩm viết có giá trị nghệ thuật, trí tuệ hoặc thẩm mỹ, đặc biệt là văn chương.

Ý nghĩa của 'Imaginative Literature'

Cụm từ 'imaginative literature' (văn học giàu trí tưởng tượng) được hình thành để phân biệt rõ ràng các tác phẩm văn học mang tính hư cấu, sáng tạo và dựa trên trí tưởng tượng (như tiểu thuyết, thơ ca, kịch) với các loại hình văn bản phi hư cấu (non-fiction) như sách giáo khoa, báo cáo hay lịch sử. Nó nhấn mạnh vào khả năng sáng tạo và thế giới quan độc đáo mà những tác phẩm này mang lại.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo và trí tưởng tượng trong văn học, phân biệt nó với các loại văn bản phi hư cấu như báo cáo khoa học hoặc tài liệu lịch sử. Nó bao gồm tiểu thuyết, thơ, kịch và các hình thức khác mà tác giả sử dụng trí tưởng tượng để tạo ra thế giới, nhân vật và câu chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imaginative literature
  • great great imaginative literature
    (văn học giàu trí tưởng tượng vĩ đại)
  • classic classic imaginative literature
    (văn học giàu trí tưởng tượng kinh điển)
  • rich rich imaginative literature
    (văn học giàu trí tưởng tượng phong phú)
Verb + imaginative literature
  • study study imaginative literature
    (nghiên cứu văn học giàu trí tưởng tượng)
  • read read imaginative literature
    (đọc văn học giàu trí tưởng tượng)
  • create create imaginative literature
    (sáng tạo văn học giàu trí tưởng tượng)
Phrases with imaginative literature
  • the world of the world of imaginative literature
    (thế giới của văn học giàu trí tưởng tượng)
  • a work of a work of imaginative literature
    (một tác phẩm văn học giàu trí tưởng tượng)
  • the power of the power of imaginative literature
    (sức mạnh của văn học giàu trí tưởng tượng)

Idioms

  • delve into imaginative literature

    đi sâu vào/nghiên cứu sâu văn học giàu trí tưởng tượng

    "Many scholars enjoy delving into imaginative literature to understand human nature."

    (Nhiều học giả thích đi sâu vào văn học giàu trí tưởng tượng để hiểu bản chất con người.)

  • a realm of imaginative literature

    một lĩnh vực/thế giới của văn học giàu trí tưởng tượng

    "Fantasy novels open up a vast realm of imaginative literature for readers."

    (Tiểu thuyết giả tưởng mở ra một thế giới văn học giàu trí tưởng tượng bao la cho độc giả.)

  • the enduring appeal of imaginative literature

    sức hấp dẫn bền bỉ của văn học giàu trí tưởng tượng

    "Despite new media, the enduring appeal of imaginative literature continues to thrive."

    (Mặc dù có các phương tiện truyền thông mới, sức hấp dẫn bền bỉ của văn học giàu trí tưởng tượng vẫn tiếp tục phát triển mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imaginative literature

Danh từ
Lật mặt

Các tác phẩm văn học, đặc biệt là hư cấu, được xem xét chung về mặt nội dung sáng tạo hoặc giàu trí tưởng tượng của chúng.

"The course focuses on the study of imaginative literature from the 20th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imaginative literature".

Phân biệt với Văn học phi hư cấu

Trong văn hóa phương Tây, 'imaginative literature' (văn học giàu trí tưởng tượng) được xem là đối trọng với 'non-fiction' (văn học phi hư cấu). Trong khi phi hư cấu tập trung vào sự thật và thông tin thực tế, văn học giàu trí tưởng tượng (như tiểu thuyết, thơ, kịch) lại sử dụng hư cấu, trí tưởng tượng và cảm xúc để khám phá các chiều sâu tâm lý, xã hội, mang đến trải nghiệm thẩm mỹ và sự chiêm nghiệm.

Vai trò trong phát triển đồng cảm và tư duy

Văn học giàu trí tưởng tượng đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng trí tưởng tượng và khả năng đồng cảm. Bằng cách hóa thân vào các nhân vật, khám phá những thế giới hư cấu, người đọc có thể mở rộng thế giới quan, hiểu sâu sắc hơn về các nền văn hóa, quan điểm khác nhau và phát triển tư duy phản biện.