fail to address
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not deal with or pay enough attention to a problem or issue.
Vietnamese Meaning
Không giải quyết, không chú ý đầy đủ đến một vấn đề hoặc sự việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government failed to address the issue of rising unemployment."
"Chính phủ đã không giải quyết vấn đề thất nghiệp gia tăng."
-
"The report fails to address the environmental impact of the project."
"Báo cáo không đề cập đến tác động môi trường của dự án."
-
"The company failed to address customer complaints in a timely manner."
"Công ty đã không giải quyết các khiếu nại của khách hàng một cách kịp thời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | failure | sự thất bại, người thất bại; điểm kém |
| Noun | failing | sự yếu kém, khuyết điểm; sự thất bại |
| Adjective | failed | thất bại, không thành công; đã phá sản |
| Adjective | unfailing | không bao giờ cạn, luôn luôn có (lòng trung thành, sự ủng hộ); không ngừng |
| Adjective | infallible | không thể sai lầm, tuyệt đối chính xác; không bao giờ hỏng |
| Noun | address | địa chỉ, bài diễn văn, cách xưng hô; sự khéo léo |
| Verb | address | giải quyết, đề cập, nói chuyện với; gửi (thư) |
| Adjective | addressable | có thể giải quyết được, có thể hướng tới được; có thể truy cập được |
| Verb | readdress | giải quyết lại, đề cập lại; đổi địa chỉ (thư) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "fail to address" thường được sử dụng để chỉ sự thiếu sót trong việc xử lý một vấn đề, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực. Nó mạnh hơn việc đơn giản là không giải quyết vấn đề; nó hàm ý rằng đã có sự mong đợi hoặc yêu cầu phải giải quyết vấn đề đó. So sánh với "ignore" (lờ đi) - "fail to address" ngụ ý trách nhiệm phải giải quyết, trong khi "ignore" thì không nhất thiết.
Prepositions
Trong cụm từ cố định "fail to address", giới từ "to" không có ý nghĩa đặc biệt ngoài việc kết nối động từ "fail" với động từ "address".
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely fail to address (hoàn toàn không giải quyết được)
-
seriously seriously fail to address (thất bại nghiêm trọng trong việc giải quyết)
-
utterly utterly fail to address (hoàn toàn không giải quyết được, thất bại thảm hại trong việc giải quyết)
-
consistently consistently fail to address (liên tục không giải quyết được, thường xuyên không đề cập)
-
largely largely fail to address (phần lớn không giải quyết được)
-
The government The government failed to address (Chính phủ đã không giải quyết/đề cập)
-
The report The report failed to address (Báo cáo đã không đề cập đến)
-
The company The company failed to address (Công ty đã không xử lý)
-
This policy This policy fails to address (Chính sách này không giải quyết được)
-
the root cause fail to address the root cause (không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ)
-
the underlying issues fail to address the underlying issues (không giải quyết được các vấn đề tiềm ẩn/cơ bản)
-
public concerns fail to address public concerns (không giải quyết được những lo ngại của công chúng)
-
the needs of fail to address the needs of (không đáp ứng được nhu cầu của)
Idioms
-
a glaring failure to address
một sự thất bại rõ ràng, hiển nhiên và nghiêm trọng trong việc giải quyết vấn đề
"The audit revealed a glaring failure to address safety protocols, leading to serious accidents."
(Cuộc kiểm toán đã cho thấy một sự thất bại rõ ràng trong việc giải quyết các quy trình an toàn, dẫn đến các tai nạn nghiêm trọng.)
-
systemic failure to address
một sự thất bại mang tính hệ thống trong việc giải quyết vấn đề (tức là vấn đề nằm ở cấu trúc/hệ thống của một tổ chức hoặc quy trình)
"There was a systemic failure to address the increasing pollution, requiring new legislation."
(Đã có một sự thất bại mang tính hệ thống trong việc giải quyết vấn đề ô nhiễm ngày càng gia tăng, đòi hỏi phải có luật mới.)
-
fail to address the elephant in the room
không giải quyết/đề cập đến vấn đề hiển nhiên, lớn và khó chịu mà mọi người đều biết nhưng tránh nói tới
"During the meeting, everyone failed to address the elephant in the room: the company's impending financial crisis."
(Trong cuộc họp, mọi người đều không đề cập đến vấn đề hiển nhiên: cuộc khủng hoảng tài chính sắp tới của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fail to address
Động từKhông giải quyết, không chú ý đầy đủ đến một vấn đề hoặc sự việc.
"The government failed to address the issue of rising unemployment."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government fails to address the issue of poverty, social unrest increases. |
Nếu chính phủ không giải quyết vấn đề nghèo đói, bất ổn xã hội gia tăng. |
| Phủ định | When a doctor fails to address a patient's concerns, the patient doesn't feel cared for. |
Khi một bác sĩ không giải quyết các mối quan tâm của bệnh nhân, bệnh nhân không cảm thấy được quan tâm. |
| Nghi vấn | If a company fails to address customer complaints, does its reputation suffer? |
Nếu một công ty không giải quyết các khiếu nại của khách hàng, danh tiếng của công ty có bị ảnh hưởng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the government failed to address the issue of climate change effectively. |
Cô ấy nói rằng chính phủ đã không giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu một cách hiệu quả. |
| Phủ định | He told me that he didn't fail to address my concerns during the meeting. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không bỏ qua những lo ngại của tôi trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | She asked if the company had failed to address the safety concerns raised by the workers. |
Cô ấy hỏi liệu công ty có thất bại trong việc giải quyết những lo ngại về an toàn do công nhân đưa ra hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to address".
