(Top Banner Ad)
fail to work
B1
Động từ B1 Chung

fail to work

UK: /feɪl/ • US: /feɪl/

Nghĩa tiếng Việt

không hoạt động không chạy bị hỏng không thành công trong việc hoạt động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not function correctly; to be unsuccessful in achieving a purpose.

Vietnamese Meaning

Không hoạt động đúng cách; không thành công trong việc đạt được mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engine failed to work after the storm."

    "Động cơ đã không hoạt động sau cơn bão."

  • "The computer failed to work because of a virus."

    "Máy tính không hoạt động được vì virus."

  • "The new system failed to work as expected, causing delays."

    "Hệ thống mới không hoạt động như mong đợi, gây ra sự chậm trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail thất bại, hỏng
Noun failure sự thất bại, sự hỏng hóc
Adjective failing đang thất bại, đang yếu kém
Verb work làm việc, hoạt động, có tác dụng
Noun work công việc, tác phẩm, sự hoạt động
Noun worker người làm việc, công nhân
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Vulgar Latin
*fallire
Old French
faillir
Middle English
failen
English
fail

Nguồn gốc cụm từ 'fail to work'

Cụm từ 'fail to work' là một cách diễn đạt trực tiếp và rõ ràng trong tiếng Anh, không có một câu chuyện lịch sử đặc biệt nào cho cả cụm từ. Nó được hình thành từ động từ 'fail' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere' qua tiếng Pháp cổ 'faillir', nghĩa là thất bại, không đạt được) và động từ 'work' (từ tiếng Anh cổ 'weorc', nghĩa là hoạt động, có tác dụng). Khi kết hợp, 'fail to work' mô tả việc một vật thể, hệ thống, kế hoạch, hoặc ý tưởng không hoạt động, không mang lại kết quả mong muốn, hoặc bị hỏng.

Usage Note

Cụm từ 'fail to work' nhấn mạnh sự thất bại trong việc thực hiện chức năng hoặc nhiệm vụ dự định. Nó thường được dùng để mô tả máy móc, thiết bị, hoặc hệ thống không hoạt động như mong đợi. Nó khác với 'not work' ở chỗ 'fail to work' thường ngụ ý một kỳ vọng hoặc yêu cầu về chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (chủ ngữ thường gặp)
  • machine The machine failed to work.
    (Máy móc không hoạt động.)
  • plan The plan failed to work.
    (Kế hoạch không thành công/hiệu quả.)
  • medicine The medicine failed to work.
    (Thuốc không có tác dụng.)
  • system The system failed to work.
    (Hệ thống không hoạt động.)
Trạng từ (mô tả mức độ/tần suất)
  • completely completely fail to work
    (hoàn toàn không hoạt động/có tác dụng)
  • consistently consistently fail to work
    (liên tục không hoạt động/có tác dụng)
  • inevitably inevitably fail to work
    (chắc chắn sẽ không hoạt động/có tác dụng)
Tính từ/Động từ (chỉ khả năng/xu hướng)
  • prone to prone to fail to work
    (dễ bị hỏng/không hoạt động)
  • likely to likely to fail to work
    (có khả năng không hoạt động/thành công)
  • bound to bound to fail to work
    (chắc chắn sẽ không hoạt động/thành công)

Idioms

  • fail to work as expected

    Không hoạt động/có tác dụng như mong đợi.

    "The new software update failed to work as expected, causing many errors."

    (Bản cập nhật phần mềm mới đã không hoạt động như mong đợi, gây ra nhiều lỗi.)

  • fail to work properly

    Không hoạt động đúng cách/chuẩn.

    "We had to call a technician because the heating system failed to work properly."

    (Chúng tôi phải gọi thợ sửa vì hệ thống sưởi không hoạt động đúng cách.)

  • fail to work on someone/something

    Không có tác dụng/ảnh hưởng đối với ai/cái gì.

    "His usual persuasive tactics failed to work on his stubborn boss."

    (Các chiến thuật thuyết phục thường ngày của anh ấy đã không có tác dụng với ông chủ bướng bỉnh của anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fail to work

Động từ
Lật mặt

Không hoạt động đúng cách; không thành công trong việc đạt được mục đích.

"The engine failed to work after the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to work".

Định luật Murphy

Cụm từ 'fail to work' thường gợi nhớ đến 'Định luật Murphy' nổi tiếng, phát biểu rằng 'Anything that can go wrong, will go wrong' (Bất cứ điều gì có thể sai thì chắc chắn sẽ sai). Điều này phản ánh tâm lý chung về sự cố kỹ thuật hoặc kế hoạch không như ý, khi mà mọi thứ dường như 'không chịu hoạt động' vào thời điểm quan trọng nhất.

Lỗi thời có chủ đích (Planned Obsolescence)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, 'fail to work' cũng liên quan đến khái niệm 'lỗi thời có chủ đích'. Đây là chiến lược thiết kế sản phẩm để chúng 'không hoạt động' hoặc hỏng hóc sau một khoảng thời gian nhất định, khuyến khích người tiêu dùng mua phiên bản mới hơn. Điều này trái ngược với ý tưởng về độ bền và hiệu quả lâu dài.