fail to work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not function correctly; to be unsuccessful in achieving a purpose.
Vietnamese Meaning
Không hoạt động đúng cách; không thành công trong việc đạt được mục đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engine failed to work after the storm."
"Động cơ đã không hoạt động sau cơn bão."
-
"The computer failed to work because of a virus."
"Máy tính không hoạt động được vì virus."
-
"The new system failed to work as expected, causing delays."
"Hệ thống mới không hoạt động như mong đợi, gây ra sự chậm trễ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fail to work' nhấn mạnh sự thất bại trong việc thực hiện chức năng hoặc nhiệm vụ dự định. Nó thường được dùng để mô tả máy móc, thiết bị, hoặc hệ thống không hoạt động như mong đợi. Nó khác với 'not work' ở chỗ 'fail to work' thường ngụ ý một kỳ vọng hoặc yêu cầu về chức năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
machine The machine failed to work. (Máy móc không hoạt động.)
-
plan The plan failed to work. (Kế hoạch không thành công/hiệu quả.)
-
medicine The medicine failed to work. (Thuốc không có tác dụng.)
-
system The system failed to work. (Hệ thống không hoạt động.)
-
completely completely fail to work (hoàn toàn không hoạt động/có tác dụng)
-
consistently consistently fail to work (liên tục không hoạt động/có tác dụng)
-
inevitably inevitably fail to work (chắc chắn sẽ không hoạt động/có tác dụng)
-
prone to prone to fail to work (dễ bị hỏng/không hoạt động)
-
likely to likely to fail to work (có khả năng không hoạt động/thành công)
-
bound to bound to fail to work (chắc chắn sẽ không hoạt động/thành công)
Idioms
-
fail to work as expected
Không hoạt động/có tác dụng như mong đợi.
"The new software update failed to work as expected, causing many errors."
(Bản cập nhật phần mềm mới đã không hoạt động như mong đợi, gây ra nhiều lỗi.)
-
fail to work properly
Không hoạt động đúng cách/chuẩn.
"We had to call a technician because the heating system failed to work properly."
(Chúng tôi phải gọi thợ sửa vì hệ thống sưởi không hoạt động đúng cách.)
-
fail to work on someone/something
Không có tác dụng/ảnh hưởng đối với ai/cái gì.
"His usual persuasive tactics failed to work on his stubborn boss."
(Các chiến thuật thuyết phục thường ngày của anh ấy đã không có tác dụng với ông chủ bướng bỉnh của anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fail to work
Động từKhông hoạt động đúng cách; không thành công trong việc đạt được mục đích.
"The engine failed to work after the storm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to work".
