(Top Banner Ad)
failed execution
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

failed execution

UK: /feɪld ˌeksɪˈkjuːʃən/ • US: /feɪld ˌeksɪˈkjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện thất bại triển khai không thành công quá trình thực thi thất bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance where a process, plan, or task has not been successfully carried out or completed as intended.

Vietnamese Meaning

Một trường hợp khi một quy trình, kế hoạch hoặc nhiệm vụ không được thực hiện hoặc hoàn thành thành công như dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project suffered a failed execution due to poor planning."

    "Dự án đã phải chịu một thất bại trong quá trình thực hiện do lập kế hoạch kém."

  • "The company's marketing campaign suffered from a failed execution, resulting in low sales."

    "Chiến dịch marketing của công ty đã bị thất bại trong quá trình thực hiện, dẫn đến doanh số bán hàng thấp."

  • "A failed execution of the security protocol led to a data breach."

    "Việc thực hiện không thành công giao thức bảo mật đã dẫn đến một vụ rò rỉ dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun failure sự thất bại, sự hỏng hóc
Verb fail thất bại, không thành công
Adjective failed đã thất bại, hỏng
Noun execution sự thực thi, sự thi hành
Noun executor người thi hành (di chúc, mệnh lệnh)
Noun executive người điều hành, giám đốc điều hành
Verb execute thực thi, thi hành, chấp hành
Adjective executable có thể thực thi được

Synonyms

unsuccessful implementation (triển khai không thành công)botched execution (thực hiện hỏng)flawed execution (thực hiện sai sót)

Antonyms

successful execution (thực hiện thành công)effective implementation (triển khai hiệu quả)

Related Words

project failure (thất bại dự án)process breakdown (sự cố quy trình)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'fail')
*dhg̑hē-lo-
Latin
fallere (to deceive, disappoint)
Old French
faillir (to fail, be lacking)
Middle English
failen
Modern English
fail
Latin (for 'execution')
exsequor (to follow, carry out)
Latin
exsecutio (a following up, performance)
Old French
execucion
Middle English
execucion
Modern English
execution

Nguồn gốc 'Failed Execution'

Cụm từ 'failed execution' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Failed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fallere' nghĩa là 'lừa dối' hoặc 'làm thất vọng', sau đó thành tiếng Pháp cổ 'faillir' nghĩa là 'thiếu sót, không thành công'. 'Execution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exsequor', nghĩa là 'thực hiện, làm theo' hoặc 'hoàn tất'. Khi kết hợp lại, 'failed execution' mô tả chính xác việc một kế hoạch, nhiệm vụ hoặc chương trình đã không được thực hiện thành công như dự kiến.

Usage Note

Cụm từ 'failed execution' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thất bại trong việc thực hiện một điều gì đó. Nó có thể ám chỉ nhiều mức độ thất bại, từ sai sót nhỏ đến thất bại hoàn toàn. Cần phân biệt với 'poor execution', có nghĩa là việc thực hiện không đạt đến tiêu chuẩn mong muốn, nhưng không nhất thiết là thất bại hoàn toàn. 'Unsuccessful implementation' có thể được dùng thay thế nhưng sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

of in

'Failed execution of [task]' nhấn mạnh vào việc một tác vụ cụ thể đã không được thực hiện thành công. 'Failed execution in [area]' tập trung vào một lĩnh vực, nơi mà việc thực hiện đã thất bại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + failed execution
  • result in result in failed execution
    (dẫn đến việc thực thi thất bại)
  • prevent prevent failed execution
    (ngăn chặn việc thực thi thất bại)
  • report a report a failed execution
    (báo cáo một lần thực thi thất bại)
  • recover from a recover from a failed execution
    (phục hồi sau một lần thực thi thất bại)
Adjective + failed execution
  • critical critical failed execution
    (việc thực thi thất bại nghiêm trọng)
  • repeated repeated failed execution
    (việc thực thi thất bại lặp đi lặp lại)
  • potential potential failed execution
    (khả năng thực thi thất bại)
Noun/Prepositional Phrase + failed execution
  • cause of cause of failed execution
    (nguyên nhân của việc thực thi thất bại)
  • risk of risk of failed execution
    (rủi ro thực thi thất bại)
  • due to due to failed execution
    (do việc thực thi thất bại)

Idioms

  • A common cause of failed execution

    Một nguyên nhân phổ biến dẫn đến việc thực thi thất bại

    "Lack of proper planning is often a common cause of failed execution in software development."

    (Việc thiếu kế hoạch phù hợp thường là nguyên nhân phổ biến dẫn đến việc thực thi thất bại trong phát triển phần mềm.)

  • To mitigate the risk of failed execution

    Để giảm thiểu rủi ro thực thi thất bại

    "We implemented new testing protocols to mitigate the risk of failed execution in our system."

    (Chúng tôi đã thực hiện các quy trình kiểm tra mới để giảm thiểu rủi ro thực thi thất bại trong hệ thống của mình.)

  • Leading to a failed execution

    Dẫn đến một lần thực thi thất bại

    "The unexpected server crash, leading to a failed execution of the update script, caused significant downtime."

    (Sự cố máy chủ bất ngờ, dẫn đến một lần thực thi thất bại của tập lệnh cập nhật, đã gây ra thời gian ngừng hoạt động đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failed execution

Danh từ
Lật mặt

Một trường hợp khi một quy trình, kế hoạch hoặc nhiệm vụ không được thực hiện hoặc hoàn thành thành công như dự định.

"The project suffered a failed execution due to poor planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failed execution".

Học hỏi từ thất bại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực đổi mới và kinh doanh, thất bại thường không được coi là dấu chấm hết mà là một cơ hội để học hỏi và cải thiện. Khái niệm 'failed execution' rất quan trọng trong bối cảnh này, vì việc phân tích lý do tại sao một kế hoạch hoặc dự án không thành công sẽ giúp đúc rút kinh nghiệm để thành công hơn trong tương lai.

Tầm quan trọng của 'Execution' (Thực thi)

Khái niệm 'execution' (thực thi, hành động để biến ý tưởng thành hiện thực) được đánh giá rất cao trong kinh doanh và quản lý dự án phương Tây. Một 'failed execution' nhấn mạnh khoảng cách giữa những ý tưởng hay hoặc kế hoạch chi tiết với việc triển khai thành công. Nó cho thấy rằng dù ý tưởng có tốt đến mấy, việc thực hiện kém có thể dẫn đến thất bại, và việc thực thi hiệu quả là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu.