(Top Banner Ad)
failure to meet expectations
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Đánh giá hiệu suất

failure to meet expectations

UK: /ˈfeɪljə(r) tə miːt ˌekspekˈteɪʃənz/ • US: /ˈfeɪljər tuː miːt ˌekspekˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

không đáp ứng được kỳ vọng thất bại trong việc đáp ứng mong đợi không đạt được mong đợi không như mong đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of not satisfying a standard, promise, or expectation.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc điều kiện không đáp ứng được một tiêu chuẩn, lời hứa hoặc kỳ vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's failure to meet expectations resulted in a significant drop in stock prices."

    "Việc công ty không đáp ứng được kỳ vọng đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kể giá cổ phiếu."

  • "His failure to meet expectations during the project led to his demotion."

    "Việc anh ấy không đáp ứng được kỳ vọng trong dự án đã dẫn đến việc anh ấy bị giáng chức."

  • "The team's failure to meet expectations was attributed to poor communication."

    "Việc nhóm không đáp ứng được kỳ vọng được cho là do giao tiếp kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun failure Sự thất bại, người thất bại (điều gì đó hoặc ai đó không đạt được mục tiêu).
Verb fail Thất bại, không thành công.
Noun expectation Sự kỳ vọng, sự mong đợi.
Verb expect Kỳ vọng, mong đợi.
Adjective expected Được kỳ vọng, được mong đợi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Đánh giá hiệu suất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fǣl
Latin
fallere
English
failure
English
meet
Old English
mētan
English
expectation
Latin
exspectare

Nguồn gốc của 'Failure'

Từ 'failure' bắt nguồn từ động từ Latin 'fallere', có nghĩa là 'lừa dối' hoặc 'làm thất vọng'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa sự thiếu hụt hoặc không thành công trong việc đáp ứng một mục tiêu hoặc kỳ vọng nào đó. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó là 'thất bại' hoặc 'sự không thành công'.

Sự hình thành của 'Expectation'

Từ 'expectation' xuất phát từ tiếng Latin 'exspectare', có nghĩa là 'nhìn ra' hoặc 'chờ đợi'. Nó ám chỉ sự kỳ vọng, hy vọng hoặc niềm tin vào điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó là 'sự kỳ vọng' hoặc 'mong đợi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, học tập hoặc các mối quan hệ cá nhân. Nó ám chỉ một sự thất vọng hoặc không đạt được kết quả mong muốn. So với các từ đồng nghĩa như 'shortcoming' hay 'deficiency', 'failure to meet expectations' mang tính trực tiếp và rõ ràng hơn về việc không đáp ứng được những gì đã được kỳ vọng.

Prepositions

of in

'Failure of' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc bản chất của sự thất bại (ví dụ: 'failure of leadership'). 'Failure in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể mà sự thất bại xảy ra (ví dụ: 'failure in communication').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + failure to meet expectations
  • Significant failure to meet expectations
    (Sự không đáp ứng kỳ vọng một cách đáng kể)
  • Complete failure to meet expectations
    (Sự hoàn toàn không đáp ứng kỳ vọng)
  • Repeated failure to meet expectations
    (Sự không đáp ứng kỳ vọng lặp đi lặp lại)
Verb + failure to meet expectations
  • Result in failure to meet expectations
    (Dẫn đến việc không đáp ứng được kỳ vọng)
  • Lead to failure to meet expectations
    (Dẫn đến sự không đáp ứng được kỳ vọng)
  • Cause failure to meet expectations
    (Gây ra sự không đáp ứng được kỳ vọng)

Idioms

  • Fall short of expectations

    Không đạt được như kỳ vọng, thấp hơn so với mong đợi.

    "The company's profits fell short of expectations this quarter."

    (Lợi nhuận của công ty không đạt được như kỳ vọng trong quý này.)

  • Dash someone's expectations

    Làm ai đó thất vọng, phá tan kỳ vọng của ai đó.

    "The bad news dashed their expectations of a promotion."

    (Tin xấu đã phá tan kỳ vọng được thăng chức của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failure to meet expectations

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoặc điều kiện không đáp ứng được một tiêu chuẩn, lời hứa hoặc kỳ vọng.

"The company's failure to meet expectations resulted in a significant drop in stock prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failure to meet expectations".

Văn hóa thành tích ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, thành tích và sự đáp ứng kỳ vọng được đánh giá cao. Sự thất bại trong việc đáp ứng kỳ vọng có thể dẫn đến áp lực lớn và cảm giác không đủ năng lực. Điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và sự tự tin của một người.

Quản lý kỳ vọng

Trong môi trường làm việc, quản lý kỳ vọng là một kỹ năng quan trọng. Việc đặt ra kỳ vọng thực tế và giao tiếp rõ ràng về những gì có thể đạt được giúp giảm thiểu nguy cơ 'failure to meet expectations'. Điều này cũng giúp xây dựng một môi trường làm việc tích cực và hỗ trợ.