fairy story
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện dành cho trẻ em về những sinh vật và vùng đất huyền diệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She loved reading fairy stories before bedtime."
"Cô ấy thích đọc những câu chuyện cổ tích trước khi đi ngủ."
-
"The children were captivated by the fairy story."
"Bọn trẻ bị cuốn hút bởi câu chuyện cổ tích."
-
"He wrote a fairy story about a brave knight."
"Anh ấy viết một câu chuyện cổ tích về một chàng hiệp sĩ dũng cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fairy | tiên, nàng tiên |
| Noun | fairyland | xứ sở thần tiên |
| Noun | storyteller | người kể chuyện |
| Noun | storytelling | nghệ thuật/hành động kể chuyện |
| Adjective | fairylike | như tiên, đẹp như tiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fairy story' thường được sử dụng để chỉ những câu chuyện có yếu tố phép thuật, tiên, yêu tinh, hoặc những sinh vật huyền bí khác. Nó nhấn mạnh tính chất giả tưởng và hướng đến đối tượng trẻ em. So với 'fairy tale', 'fairy story' có sắc thái thân mật và gần gũi hơn, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
Prepositions
* about: Dùng để nói về nội dung của câu chuyện (a fairy story about dragons). * in: Dùng để chỉ bối cảnh hoặc yếu tố xuất hiện trong câu chuyện (magic in a fairy story).
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic fairy story (truyện cổ tích kinh điển)
-
traditional traditional fairy story (truyện cổ tích truyền thống)
-
enchanting enchanting fairy story (truyện cổ tích mê hoặc)
-
children's children's fairy story (truyện cổ tích dành cho trẻ em)
-
dark dark fairy story (truyện cổ tích đen tối (thường có yếu tố đáng sợ hoặc bi kịch))
-
read read a fairy story (đọc một câu chuyện cổ tích)
-
tell tell a fairy story (kể một câu chuyện cổ tích)
-
write write a fairy story (viết một câu chuyện cổ tích)
-
believe believe a fairy story (tin vào một câu chuyện cổ tích (thường hàm ý tin vào điều không có thật))
-
enjoy enjoy a fairy story (thưởng thức một câu chuyện cổ tích)
Idioms
-
a fairy story
Một câu chuyện hoang đường, không có thật; một lời nói dối khó tin hoặc một điều quá lý tưởng không thực tế.
"His claims about becoming a millionaire overnight sound like a fairy story."
(Những tuyên bố của anh ấy về việc trở thành triệu phú chỉ sau một đêm nghe thật hoang đường (như một câu chuyện cổ tích vậy).)
-
It's not a fairy story
Đây không phải là truyện cổ tích; đây là thực tế, không phải là điều hư ảo.
"You have to work hard; life's not a fairy story."
(Bạn phải làm việc chăm chỉ; cuộc sống không phải là truyện cổ tích đâu.)
-
like something out of a fairy story
Giống như bước ra từ truyện cổ tích; đẹp một cách kỳ diệu, huyền ảo hoặc không có thật.
"The old castle, covered in snow, looked like something out of a fairy story."
(Lâu đài cổ kính phủ đầy tuyết trông giống như bước ra từ truyện cổ tích vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fairy story
nounMột câu chuyện dành cho trẻ em về những sinh vật và vùng đất huyền diệu.
"She loved reading fairy stories before bedtime."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fairy story".
