(Top Banner Ad)
fairy story
A2
noun A2 Văn học thiếu nhi, Văn hóa dân gian

fairy story

UK: /ˈfeəri ˌstɔːri/ • US: /ˈferi ˌstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

truyện cổ tích chuyện thần tiên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A children's story about magical beings and lands.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện dành cho trẻ em về những sinh vật và vùng đất huyền diệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loved reading fairy stories before bedtime."

    "Cô ấy thích đọc những câu chuyện cổ tích trước khi đi ngủ."

  • "The children were captivated by the fairy story."

    "Bọn trẻ bị cuốn hút bởi câu chuyện cổ tích."

  • "He wrote a fairy story about a brave knight."

    "Anh ấy viết một câu chuyện cổ tích về một chàng hiệp sĩ dũng cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairy tiên, nàng tiên
Noun fairyland xứ sở thần tiên
Noun storyteller người kể chuyện
Noun storytelling nghệ thuật/hành động kể chuyện
Adjective fairylike như tiên, đẹp như tiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học thiếu nhi, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
faerie
Old French
estoire
English (18th century)
fairy story

Nguồn gốc từ 'fairy story'

Cụm từ 'fairy story' trong tiếng Anh là sự kết hợp của hai từ 'fairy' (tiên) và 'story' (câu chuyện). Từ 'fairy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'faerie', ban đầu chỉ vương quốc hoặc xứ sở của tiên, sau này mới dùng để chỉ chính những nàng tiên. Từ 'story' cũng xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estoire', có nghĩa là lịch sử hoặc tường thuật. 'Fairy story' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào khoảng thế kỷ 18 để mô tả những câu chuyện hư cấu, thường có yếu tố phép thuật, thần tiên và những sinh vật kỳ ảo, mang tính giáo dục hoặc giải trí.

Usage Note

Cụm từ 'fairy story' thường được sử dụng để chỉ những câu chuyện có yếu tố phép thuật, tiên, yêu tinh, hoặc những sinh vật huyền bí khác. Nó nhấn mạnh tính chất giả tưởng và hướng đến đối tượng trẻ em. So với 'fairy tale', 'fairy story' có sắc thái thân mật và gần gũi hơn, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.

Prepositions

about in

* about: Dùng để nói về nội dung của câu chuyện (a fairy story about dragons). * in: Dùng để chỉ bối cảnh hoặc yếu tố xuất hiện trong câu chuyện (magic in a fairy story).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fairy story
  • classic classic fairy story
    (truyện cổ tích kinh điển)
  • traditional traditional fairy story
    (truyện cổ tích truyền thống)
  • enchanting enchanting fairy story
    (truyện cổ tích mê hoặc)
  • children's children's fairy story
    (truyện cổ tích dành cho trẻ em)
  • dark dark fairy story
    (truyện cổ tích đen tối (thường có yếu tố đáng sợ hoặc bi kịch))
Verb + fairy story
  • read read a fairy story
    (đọc một câu chuyện cổ tích)
  • tell tell a fairy story
    (kể một câu chuyện cổ tích)
  • write write a fairy story
    (viết một câu chuyện cổ tích)
  • believe believe a fairy story
    (tin vào một câu chuyện cổ tích (thường hàm ý tin vào điều không có thật))
  • enjoy enjoy a fairy story
    (thưởng thức một câu chuyện cổ tích)

Idioms

  • a fairy story

    Một câu chuyện hoang đường, không có thật; một lời nói dối khó tin hoặc một điều quá lý tưởng không thực tế.

    "His claims about becoming a millionaire overnight sound like a fairy story."

    (Những tuyên bố của anh ấy về việc trở thành triệu phú chỉ sau một đêm nghe thật hoang đường (như một câu chuyện cổ tích vậy).)

  • It's not a fairy story

    Đây không phải là truyện cổ tích; đây là thực tế, không phải là điều hư ảo.

    "You have to work hard; life's not a fairy story."

    (Bạn phải làm việc chăm chỉ; cuộc sống không phải là truyện cổ tích đâu.)

  • like something out of a fairy story

    Giống như bước ra từ truyện cổ tích; đẹp một cách kỳ diệu, huyền ảo hoặc không có thật.

    "The old castle, covered in snow, looked like something out of a fairy story."

    (Lâu đài cổ kính phủ đầy tuyết trông giống như bước ra từ truyện cổ tích vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fairy story

noun
Lật mặt

Một câu chuyện dành cho trẻ em về những sinh vật và vùng đất huyền diệu.

"She loved reading fairy stories before bedtime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fairy story".

Vai trò trong tuổi thơ

Các câu chuyện cổ tích (fairy stories) đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình trí tưởng tượng và thế giới quan của trẻ em. Chúng thường mang lại những bài học đạo đức, khuyến khích lòng dũng cảm, sự tử tế và niềm tin vào công lý, đồng thời giúp trẻ em khám phá các khái niệm về thiện và ác.

Sự phát triển từ truyện dân gian

Ban đầu, nhiều 'fairy stories' là những câu chuyện dân gian truyền miệng dành cho người lớn, thường có nội dung đen tối và mang tính rùng rợn. Qua thời gian, đặc biệt là vào thế kỷ 19, các phiên bản đã được 'làm mềm' và điều chỉnh để phù hợp hơn với đối tượng trẻ em, trở thành một phần không thể thiếu của văn học thiếu nhi toàn cầu.