true story
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement or anecdote presented as factual, especially when it is surprising or hard to believe.
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện hoặc lời kể được trình bày như một sự thật, đặc biệt khi nó gây ngạc nhiên hoặc khó tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He said he saw a ghost last night, and it's a true story!"
"Anh ấy nói anh ấy thấy ma đêm qua, và đó là sự thật!"
-
"This is a true story based on actual events."
"Đây là một câu chuyện có thật dựa trên những sự kiện có thật."
-
"True story, I once met a celebrity in a coffee shop."
"Chuyện thật đấy, tôi đã từng gặp một người nổi tiếng trong một quán cà phê."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để nhấn mạnh tính xác thực của một câu chuyện hoặc sự kiện vừa được kể. Đôi khi được dùng một cách mỉa mai để bày tỏ sự hoài nghi.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
No true Scotsman
Một cách ngụy biện để bác bỏ một phản ví dụ cho một khái niệm, bằng cách thay đổi định nghĩa của khái niệm đó để loại trừ phản ví dụ.
""All Scotsmen put sugar on their porridge." "But my uncle Angus doesn't put sugar on his porridge." "Well, no true Scotsman puts sugar on his porridge.""
("Tất cả người Scotland đều cho đường vào cháo yến mạch của họ." "Nhưng chú Angus của tôi không cho đường vào cháo yến mạch." "À, thì ra không có người Scotland thực sự nào cho đường vào cháo yến mạch cả.")
-
Too good to be true
Quá tốt để có thể là sự thật.
"The job offer seemed too good to be true, so I researched the company thoroughly."
(Lời mời làm việc có vẻ quá tốt để là sự thật, vì vậy tôi đã nghiên cứu kỹ lưỡng về công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
true story
Cụm từMột câu chuyện hoặc lời kể được trình bày như một sự thật, đặc biệt khi nó gây ngạc nhiên hoặc khó tin.
"He said he saw a ghost last night, and it's a true story!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true story".
