(Top Banner Ad)
true story
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày, Kể chuyện

true story

UK: /truː ˈstɔːri/ • US: /truː ˈstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện thật đấy đó là sự thật thật không đấy (mỉa mai) sự thật là
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement or anecdote presented as factual, especially when it is surprising or hard to believe.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện hoặc lời kể được trình bày như một sự thật, đặc biệt khi nó gây ngạc nhiên hoặc khó tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He said he saw a ghost last night, and it's a true story!"

    "Anh ấy nói anh ấy thấy ma đêm qua, và đó là sự thật!"

  • "This is a true story based on actual events."

    "Đây là một câu chuyện có thật dựa trên những sự kiện có thật."

  • "True story, I once met a celebrity in a coffee shop."

    "Chuyện thật đấy, tôi đã từng gặp một người nổi tiếng trong một quán cà phê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective truthful Thật thà, chân thật (một cách chủ động)
Noun truth Sự thật
Adverb truly Một cách chân thành, thật sự
Verb attest Chứng thực, xác nhận tính xác thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Kể chuyện

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trēowe
Middle English
trewe
English
true
English
story

Nguồn gốc của 'true'

Từ 'true' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'trēowe', có nghĩa là 'trung thành, đáng tin cậy'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự thật và tính xác thực. Trong quá trình phát triển, nó giữ lại ý nghĩa cốt lõi này và được sử dụng rộng rãi để chỉ những điều có thật.

Nguồn gốc của 'story'

Từ 'story' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estorie', có nghĩa là 'lịch sử, câu chuyện'. Nó ám chỉ một tường thuật về các sự kiện, có thể có thật hoặc hư cấu. Sự kết hợp của 'true' và 'story' nhấn mạnh rằng câu chuyện được kể là có thật và dựa trên các sự kiện có thật.

Usage Note

Thường được sử dụng để nhấn mạnh tính xác thực của một câu chuyện hoặc sự kiện vừa được kể. Đôi khi được dùng một cách mỉa mai để bày tỏ sự hoài nghi.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • No true Scotsman

    Một cách ngụy biện để bác bỏ một phản ví dụ cho một khái niệm, bằng cách thay đổi định nghĩa của khái niệm đó để loại trừ phản ví dụ.

    ""All Scotsmen put sugar on their porridge." "But my uncle Angus doesn't put sugar on his porridge." "Well, no true Scotsman puts sugar on his porridge.""

    ("Tất cả người Scotland đều cho đường vào cháo yến mạch của họ." "Nhưng chú Angus của tôi không cho đường vào cháo yến mạch." "À, thì ra không có người Scotland thực sự nào cho đường vào cháo yến mạch cả.")

  • Too good to be true

    Quá tốt để có thể là sự thật.

    "The job offer seemed too good to be true, so I researched the company thoroughly."

    (Lời mời làm việc có vẻ quá tốt để là sự thật, vì vậy tôi đã nghiên cứu kỹ lưỡng về công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

true story

Cụm từ
Lật mặt

Một câu chuyện hoặc lời kể được trình bày như một sự thật, đặc biệt khi nó gây ngạc nhiên hoặc khó tin.

"He said he saw a ghost last night, and it's a true story!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "true story".

Dựa trên sự kiện có thật (Based on a true story)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong điện ảnh và văn học, việc ghi 'Dựa trên sự kiện có thật' thường được sử dụng để tăng tính hấp dẫn và sự tin cậy của câu chuyện. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là đôi khi các chi tiết có thể bị thay đổi hoặc phóng đại để tăng tính kịch tính.

Giá trị của tính xác thực

Xã hội phương Tây thường đánh giá cao tính xác thực và trung thực. Những câu chuyện có thật được coi trọng vì chúng mang lại cái nhìn sâu sắc về kinh nghiệm của con người và có thể truyền cảm hứng hoặc dạy chúng ta những bài học quan trọng. Việc tuyên bố một câu chuyện là 'true story' ngụ ý một cam kết về tính xác thực và độ tin cậy.