(Top Banner Ad)
lose popularity
B2
cụm động từ B2 Xã hội, Truyền thông

lose popularity

UK: /luːz ˌpɒpjʊˈlærəti/ • US: /luːz ˌpɑːpjəˈlærəti/

Nghĩa tiếng Việt

mất đi sự nổi tiếng mất sự ưa chuộng không còn được ưa chuộng suy giảm danh tiếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become less liked or supported by the public or a particular group of people.

Vietnamese Meaning

Mất đi sự yêu thích, sự ủng hộ từ công chúng hoặc một nhóm người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band started to lose popularity after their lead singer left."

    "Ban nhạc bắt đầu mất đi sự nổi tiếng sau khi ca sĩ chính rời đi."

  • "The company's stock price started to lose popularity after the scandal."

    "Giá cổ phiếu của công ty bắt đầu mất giá sau vụ bê bối."

  • "That style of clothing has lost popularity."

    "Phong cách quần áo đó đã không còn được ưa chuộng nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất, thua cuộc
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Adjective lost mất đi, thất lạc, bị lạc
Noun popularity sự phổ biến, sự được ưa chuộng
Adjective popular phổ biến, được ưa chuộng
Adjective unpopular không phổ biến, không được ưa chuộng
Adverb popularly một cách phổ biến, được nhiều người biết đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

public opinion (dư luận)approval rating (tỷ lệ tán thành)

Subject Area

Xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leu-
Proto-Germanic
*leusanan
Old English
losian
Middle English
losen
Latin
populus
Latin
popularis
Old French
popularité
English
lose
English (15th C.)
popularity
English (phrase)
lose popularity

Nguồn gốc của 'lose'

Từ 'lose' có gốc từ tiếng Proto-Ấn-Âu '*leu-' mang nghĩa 'cắt đứt, chia lìa'. Sau đó, nó phát triển thành '*leusanan' trong tiếng Proto-Germanic và 'losian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mất đi, tiêu tan, thoát khỏi'. Điều này cho thấy 'lose' ban đầu đã gắn liền với ý nghĩa của sự mất mát hoặc chia tách.

Nguồn gốc của 'popularity'

Từ 'popularity' xuất phát từ tiếng Latin 'populus' (nghĩa là 'dân chúng'). Từ đó hình thành 'popularis' (thuộc về dân chúng) và 'popularité' trong tiếng Pháp cổ (tình trạng được dân chúng yêu thích). Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, 'popularity' mang ý nghĩa là sự được nhiều người biết đến và yêu thích.

Sự kết hợp của 'lose popularity'

Cụm từ 'lose popularity' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ riêng lẻ, không phải một thành ngữ có nguồn gốc phức tạp. Nó đơn giản có nghĩa là 'mất đi sự được yêu thích' hoặc 'không còn được nhiều người ưa chuộng' nữa. Nó mô tả một quá trình mà một người, vật, hoặc ý tưởng dần mất đi sự quan tâm và ủng hộ của công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả sự suy giảm về danh tiếng, uy tín hoặc sự ưa chuộng của một cá nhân, sản phẩm, dịch vụ, hoặc một ý tưởng nào đó. Mức độ 'mất' ở đây có thể từ từ hoặc nhanh chóng. Khác với 'become unpopular' (trở nên không được yêu thích), 'lose popularity' ám chỉ một sự suy giảm từ một vị thế đã từng được yêu thích.

Prepositions

with among

'lose popularity with': mất đi sự yêu thích từ một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'The politician started to lose popularity with younger voters.' ('lose popularity among': mất đi sự yêu thích giữa... Ví dụ: 'The product quickly lost popularity among consumers due to its high price.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lose popularity
  • rapidly rapidly lose popularity
    (nhanh chóng mất đi sự yêu thích/phổ biến)
  • quickly quickly lose popularity
    (mau chóng mất đi sự yêu thích/phổ biến)
  • gradually gradually lose popularity
    (dần dần mất đi sự yêu thích/phổ biến)
  • steadily steadily lose popularity
    (liên tục/ổn định mất đi sự yêu thích/phổ biến)
  • significantly significantly lose popularity
    (mất đi đáng kể sự yêu thích/phổ biến)
  • dramatically dramatically lose popularity
    (mất đi sự yêu thích/phổ biến một cách đột ngột/ấn tượng)
Noun (Subject) + lose popularity
  • A product A product can lose popularity.
    (Một sản phẩm có thể mất đi sự yêu thích.)
  • A trend A trend might lose popularity.
    (Một xu hướng có thể mất đi sự yêu thích.)
  • A politician A politician could lose popularity.
    (Một chính trị gia có thể mất đi sự yêu thích.)
  • A band A band may lose popularity.
    (Một ban nhạc có thể mất đi sự yêu thích.)

Idioms

  • fall out of favor

    mất đi sự ủng hộ, không còn được ưa chuộng

    "The old policy began to fall out of favor with the public."

    (Chính sách cũ bắt đầu không còn được công chúng ủng hộ.)

  • go out of fashion/style

    lỗi thời, không còn thịnh hành

    "Bell-bottom jeans went out of fashion decades ago."

    (Quần ống loe đã lỗi thời từ nhiều thập kỷ trước.)

  • lose its appeal

    mất đi sức hấp dẫn/sức lôi cuốn

    "The show started to lose its appeal after the main character left."

    (Chương trình bắt đầu mất đi sức hấp dẫn sau khi nhân vật chính rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose popularity

cụm động từ
Lật mặt

Mất đi sự yêu thích, sự ủng hộ từ công chúng hoặc một nhóm người cụ thể.

"The band started to lose popularity after their lead singer left."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose popularity".

15 phút nổi tiếng (15 minutes of fame)

Cụm từ này được cho là bắt nguồn từ nghệ sĩ Andy Warhol, ngụ ý rằng trong xã hội hiện đại, bất kỳ ai cũng có thể nổi tiếng trong một thời gian ngắn, nhưng sự nổi tiếng đó thường chóng vánh và không bền vững. Điều này liên quan trực tiếp đến việc 'mất đi sự yêu thích' sau khi 15 phút đó kết thúc.

Văn hóa hủy bỏ (Cancel Culture)

Đây là một hiện tượng tương đối mới, nơi các nhân vật của công chúng (nghệ sĩ, chính trị gia, v.v.) nhanh chóng mất đi sự ủng hộ và danh tiếng do những hành động hoặc phát ngôn bị cho là không đúng mực, gây tranh cãi. Công chúng sẽ 'hủy bỏ' họ, dẫn đến việc họ 'mất đi sự yêu thích' một cách đột ngột và nghiêm trọng.