lose popularity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become less liked or supported by the public or a particular group of people.
Vietnamese Meaning
Mất đi sự yêu thích, sự ủng hộ từ công chúng hoặc một nhóm người cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band started to lose popularity after their lead singer left."
"Ban nhạc bắt đầu mất đi sự nổi tiếng sau khi ca sĩ chính rời đi."
-
"The company's stock price started to lose popularity after the scandal."
"Giá cổ phiếu của công ty bắt đầu mất giá sau vụ bê bối."
-
"That style of clothing has lost popularity."
"Phong cách quần áo đó đã không còn được ưa chuộng nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lose | mất, đánh mất, thua cuộc |
| Noun | loss | sự mất mát, tổn thất |
| Noun | loser | người thua cuộc, kẻ thất bại |
| Adjective | lost | mất đi, thất lạc, bị lạc |
| Noun | popularity | sự phổ biến, sự được ưa chuộng |
| Adjective | popular | phổ biến, được ưa chuộng |
| Adjective | unpopular | không phổ biến, không được ưa chuộng |
| Adverb | popularly | một cách phổ biến, được nhiều người biết đến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả sự suy giảm về danh tiếng, uy tín hoặc sự ưa chuộng của một cá nhân, sản phẩm, dịch vụ, hoặc một ý tưởng nào đó. Mức độ 'mất' ở đây có thể từ từ hoặc nhanh chóng. Khác với 'become unpopular' (trở nên không được yêu thích), 'lose popularity' ám chỉ một sự suy giảm từ một vị thế đã từng được yêu thích.
Prepositions
'lose popularity with': mất đi sự yêu thích từ một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'The politician started to lose popularity with younger voters.' ('lose popularity among': mất đi sự yêu thích giữa... Ví dụ: 'The product quickly lost popularity among consumers due to its high price.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly lose popularity (nhanh chóng mất đi sự yêu thích/phổ biến)
-
quickly quickly lose popularity (mau chóng mất đi sự yêu thích/phổ biến)
-
gradually gradually lose popularity (dần dần mất đi sự yêu thích/phổ biến)
-
steadily steadily lose popularity (liên tục/ổn định mất đi sự yêu thích/phổ biến)
-
significantly significantly lose popularity (mất đi đáng kể sự yêu thích/phổ biến)
-
dramatically dramatically lose popularity (mất đi sự yêu thích/phổ biến một cách đột ngột/ấn tượng)
-
A product A product can lose popularity. (Một sản phẩm có thể mất đi sự yêu thích.)
-
A trend A trend might lose popularity. (Một xu hướng có thể mất đi sự yêu thích.)
-
A politician A politician could lose popularity. (Một chính trị gia có thể mất đi sự yêu thích.)
-
A band A band may lose popularity. (Một ban nhạc có thể mất đi sự yêu thích.)
Idioms
-
fall out of favor
mất đi sự ủng hộ, không còn được ưa chuộng
"The old policy began to fall out of favor with the public."
(Chính sách cũ bắt đầu không còn được công chúng ủng hộ.)
-
go out of fashion/style
lỗi thời, không còn thịnh hành
"Bell-bottom jeans went out of fashion decades ago."
(Quần ống loe đã lỗi thời từ nhiều thập kỷ trước.)
-
lose its appeal
mất đi sức hấp dẫn/sức lôi cuốn
"The show started to lose its appeal after the main character left."
(Chương trình bắt đầu mất đi sức hấp dẫn sau khi nhân vật chính rời đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose popularity
cụm động từMất đi sự yêu thích, sự ủng hộ từ công chúng hoặc một nhóm người cụ thể.
"The band started to lose popularity after their lead singer left."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose popularity".
