fall over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mất thăng bằng và ngã; vấp ngã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He fell over while running for the bus."
"Anh ấy ngã khi chạy đuổi theo xe buýt."
-
"The child fell over and scraped his knee."
"Đứa trẻ bị ngã và trầy đầu gối."
-
"She was falling over backwards to help her friend."
"Cô ấy hết lòng giúp đỡ bạn mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'fall over' thường được dùng để diễn tả việc ngã do mất thăng bằng, vấp phải vật gì đó hoặc do một tác động bên ngoài. Nó có thể diễn tả một hành động không chủ ý hoặc một sự cố bất ngờ. So với 'fall down', 'fall over' có thể ám chỉ rõ hơn việc bị vấp hoặc mất thăng bằng trước khi ngã.
Trong nghĩa này, 'fall over' mang sắc thái cường điệu, cho thấy sự nhiệt tình thái quá hoặc sự cố gắng làm hài lòng ai đó một cách thái quá, đôi khi có vẻ lố bịch. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tự trọng hoặc sự nịnh bợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily to easily fall over (dễ dàng ngã đổ)
-
suddenly to suddenly fall over (đột nhiên ngã sập)
-
almost to almost fall over (suýt chút nữa thì ngã)
-
repeatedly to repeatedly fall over (liên tục ngã)
-
child A child can fall over. (Một đứa trẻ có thể ngã.)
-
tree A tree can fall over. (Một cái cây có thể đổ.)
-
table The table might fall over. (Cái bàn có thể bị đổ.)
Idioms
-
fall over oneself (to do something)
rất háo hức, vồ vập, xun xoe để làm gì đó
"They fell over themselves to help the new boss."
(Họ rất vồ vập giúp đỡ ông chủ mới.)
-
fall over backwards (to do something)
cố gắng hết sức, làm mọi cách để làm gì đó
"He fell over backwards to make sure his guests were comfortable."
(Anh ấy đã cố gắng hết sức để đảm bảo khách của mình được thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall over
VerbMất thăng bằng và ngã; vấp ngã.
"He fell over while running for the bus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall over".
